8 Thành Ngữ Tiếng Trung Để Nói Lời Cảm Ơn Ý Nghĩa
Vượt xa "谢谢 (xiè xie)".
Nói 谢谢 (xiè xie) chỉ là sự khởi đầu. Những thành ngữ Trung Quốc này thể hiện lòng biết ơn ở mức độ sâu sắc hơn - từ việc thừa nhận lòng tốt thay đổi cuộc đời đến tôn vinh những người đã giúp bạn thành công.
同舟共济
tóng zhōu gòng jìĐối mặt với những thách thức cùng nhau
Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
社区团结起来帮助受灾群众
守正不阿
shǒu zhèng bù ēGiữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc
Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...
Ví dụ
Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị
记者不顾政治压力报道了真相
饮水思源
yǐn shuǐ sī yuánNhớ rễ của bạn
Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ
Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...
Ví dụ
Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình
在成功之后,她在母校设立了奖学金
夸夸其谈
kuā kuā qí tánTất cả đều nói không có chất
Nghĩa đen: Nói chuyện lớn và trống
Thành ngữ phê phán này ra đời vào thời Chiến Quốc, khi các cố vấn thường khoe khoang (夸) thái quá (夸) trong những bài diễn thuyết (谈) của mình (其). Các ghi chép lịch sử mô tả cách một số quan lại thường đưa ra những lời hứa hẹn lớn lao nhưng lại mang đến rất ít kết quả. Việc lặp lại chữ '夸' nhấn mạn...
Ví dụ
Chuyên gia tư vấn đã thực hiện những lời hứa lớn nhưng đã mang lại kết quả ít
这位顾问说得天花乱坠,但几乎没有实际成果
曲高和寡
qǔ gāo hè guǎCông việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít
Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít
Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...
Ví dụ
Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống
这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众
爱毛反裘
ài máo fǎn qiúTôn vinh các giáo viên của một người hoặc nguồn gốc khiêm tốn
Nghĩa đen: Tình yêu lông rẽ từ trong ra ngoài áo lông
Văn bản 《Lã Thị Xuân Thu》 thời Chiến Quốc đề cập đến hình ảnh yêu lông (爱毛) đến mức lộn trái áo lông (反裘) để xem xét phần gốc rễ của nó. Các học giả thời Hán đã biến nó thành một phép ẩn dụ cho việc coi trọng nguồn gốc hơn vẻ bề ngoài. Ở miền bắc Trung Quốc, nơi lông thú cung cấp sự bảo vệ thiết yếu...
Ví dụ
Mặc dù được đào tạo chính thức, ông đã tôn trọng truyền thống dân gian của các nghệ nhân quê hương của mình
尽管受过正规训练,他仍尊重家乡民间工匠的传统
风和日丽
fēng hé rì lìPerfect weather; favorable conditions
Nghĩa đen: Wind gentle and sun beautiful
Thành ngữ này mô tả điều kiện thời tiết lý tưởng với gió (风) nhẹ (和) và ánh nắng (日) đẹp (丽). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca thời nhà Đường, ca ngợi những ngày xuân hoàn hảo. Cụm từ này nắm bắt sự đánh giá cao của người Trung Quốc về các điều kiện tự nhiên hài hòa, nơi các yếu tố được cân bằ...
Ví dụ
Đó là một ngày hoàn hảo cho lễ cưới ngoài trời.
风和日丽的天气非常适合户外婚礼。
闻过则喜
wén guò zé xǐHoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi
Nghĩa đen: Nghe lỗi thì mừng
Thành ngữ này mô tả việc nghe (闻) lỗi (过) và sau đó (则) vui mừng (喜). Nó xuất phát từ việc Mạnh Tử ca ngợi Đại Vũ, người đã hoan nghênh những lời chỉ trích như những cơ hội để cải thiện. Cụm từ này thể hiện thái độ lý tưởng đối với phản hồi. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những người thực sự đánh giá...
Ví dụ
Một nhà lãnh đạo giỏi hoan nghênh những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
好的领导者闻过则喜,欢迎建设性批评。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store