Dịp Lễ

8 Thành Ngữ Vui Vẻ Chúc Mừng Em Bé Mới Sinh

Thành ngữ tiếng Trung ấm áp để chúc mừng cha mẹ mới và ban phước cho trẻ sơ sinh.

Sự ra đời của một đứa trẻ là một trong những phước lành lớn nhất của cuộc đời trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ vui vẻ này kỷ niệm cuộc sống mới và chúc em bé khỏe mạnh và hạnh phúc.

1

画蛇添足

huà shé tiān zú

Hủy hoại bằng cách thêm các tính năng bổ sung

Nghĩa đen: Vẽ rắn thêm chân

Chuyện ngụ ngôn cổ kể về một họa sĩ đã thua trong cuộc thi uống rượu vì dành thêm thời gian vẽ thêm chân cho con rắn mình vẽ (Họa xà thiêm túc). Câu chuyện này trở nên phổ biến từ thời nhà Hán, dùng để cảnh báo về việc phá hỏng sự đủ đầy bằng những thứ thêm thắt không cần thiết. Ngày nay, nó nhắc nh...

Ví dụ

Những lời giải thích quá mức chỉ nhầm lẫn các khái niệm đơn giản

过多的解释反而让简单的概念变得混乱

Tìm hiểu thêm →
2

姑息养奸

gū xī yǎng jiān

Sự khoan hồng khuyến khích hành vi tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Chịu đựng cái ác, tổn hại nuôi dưỡng

Thành ngữ này miêu tả việc tạm thời dung túng (姑息) các vấn đề, từ đó nuôi dưỡng (养) mầm họa (奸) trong tương lai, có nguồn gốc từ những cảnh báo của chính quyền thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản hành chính cảnh báo về việc xoa dịu vấn đề một cách ngắn hạn, mà sẽ trở nên nghiêm trọn...

Ví dụ

Sự khoan dung của hiệu trưởng đối với bắt nạt chỉ thúc đẩy thủ phạm

校长对欺凌行为的宽容只会使行为人更加胆大妄为

Tìm hiểu thêm →
3

喜出望外

xǐ chū wàng wài

Overjoyed; pleasantly surprised

Nghĩa đen: Joy exceeding expectations

Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó tr...

Ví dụ

Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.

收到意外的晋升通知,她喜出望外。

Tìm hiểu thêm →
4

喜闻乐见

xǐ wén lè jiàn

Được mọi người yêu thích; phổ biến rộng rãi

Nghĩa đen: Hỉ văn nhạc kiến

Thành ngữ này mô tả việc vui (喜) khi nghe (闻) và vui mừng (乐) khi thấy (见). Nó mô tả những thứ làm hài lòng khán giả thông qua cả kênh thính giác và thị giác. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về giải trí phổ biến và giao tiếp công cộng. Nó đại diện cho sự hấp dẫn rộng rãi vượt qua ra...

Ví dụ

Loại hình giải trí này được khán giả ở mọi lứa tuổi yêu thích.

这类娱乐节目为各年龄段观众所喜闻乐见。

Tìm hiểu thêm →
5

如虎添翼

rú hǔ tiān yì

Tăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn

Nghĩa đen: Như hổ thêm cánh

Thành ngữ này mô tả việc giống như một con hổ (如虎) thêm (添) cánh (翼). Một con hổ đã rất đáng gờm; với đôi cánh, nó trở nên không thể ngăn cản. Cụm từ này mô tả việc thêm khả năng vào một thứ đã mạnh mẽ. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả sự tăng cường cho các vị trí đã mạnh. Cách sử dụng hiện đại ...

Ví dụ

Khoản tài trợ mới sẽ tăng cường đáng kể khả năng của chúng tôi.

新的资金将使我们如虎添翼。

Tìm hiểu thêm →
6

喜怒无常

xǐ nù wú cháng

Tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán

Nghĩa đen: Vui giận thất thường

Thành ngữ này mô tả việc có niềm vui (喜) và sự tức giận (怒) mà không (无) có sự nhất quán (常). Nó mô tả một người có cảm xúc khó đoán và dễ thay đổi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người cai trị thất thường có tâm trạng gây nguy hiểm cho thần dân của họ. Cách sử dụng hiện ...

Ví dụ

Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi.

为一个喜怒无常的人工作令人精疲力竭。

Tìm hiểu thêm →
7

喜笑颜开

xǐ xiào yán kāi

Rạng rỡ vì vui sướng

Nghĩa đen: Mặt mày hớn hở

Thành ngữ này mô tả việc vui (喜) đến mức cười (笑) và khuôn mặt (颜) mở ra (开). Nó nắm bắt được sự biến đổi thể chất mà niềm vui thực sự mang lại cho biểu cảm khuôn mặt. Cụm từ này mô tả hạnh phúc thuần khiết có thể nhìn thấy trên khuôn mặt của một người. Cách sử dụng hiện đại mô tả hạnh phúc rõ ràng ...

Ví dụ

Khuôn mặt của bọn trẻ sáng lên khi chúng nhìn thấy những món quà.

孩子们看到礼物时喜笑颜开。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store