10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Sự Khiêm Tốn
Những thành ngữ Trung Quốc đức hạnh về việc giữ thái độ khiêm nhường, tránh kiêu ngạo và sự khôn ngoan của sự khiêm tốn.
Sự khiêm tốn được đánh giá cao trong văn hóa Trung Quốc như một dấu hiệu của sự khôn ngoan thực sự và phẩm chất tốt. Những thành ngữ này dạy tầm quan trọng của việc giữ thái độ khiêm tốn, học hỏi từ người khác và tránh những cạm bẫy của sự kiêu ngạo.
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yùCung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Nghĩa đen: Ném gạch thu hút ngọc
Hình ảnh ẩn dụ thanh nhã này xuất hiện từ giới văn học đời Đường, trong đó hành động "vứt một viên gạch" (抛砖) khiêm tốn để "dẫn ngọc quý" (引玉) đã mô tả việc chia sẻ một bài thơ đơn giản nhằm gợi hứng cho những vần thơ xuất sắc hơn từ người khác. Chuyện kể rằng, một nhà thơ ít tên tuổi đã trình lên t...
Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng ban đầu của mình với hy vọng truyền cảm hứng cho những gợi ý tốt hơn
她分享了初步想法,希望能激发更好的建议
虚怀若谷
xū huái ruò gǔGiữ khiêm tốn và cởi mở
Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng
Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...
Ví dụ
Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình
教授欢迎学生们提出新的想法
移樽就教
yí zūn jiù jiàoKhiêm tốn tìm kiếm hướng dẫn
Nghĩa đen: Di chuyển rượu tìm kiếm bình rượu
Cử chỉ khiêm tốn "dời chum rượu (移樽) để cầu học (就教)" này bắt nguồn từ một câu chuyện thời nhà Đường, khi Lý Bạch trẻ tuổi thể hiện sự kính trọng đối với ẩn sĩ học giả Đỗ Phủ bằng cách mang rượu đến để học hỏi ông. Hành động tự mang rượu đến này tượng trưng cho cả sự khiêm tốn và lòng thành trong vi...
Ví dụ
CEO cá nhân đã đến thăm các chuyên gia để tìm hiểu về các công nghệ mới
首席执行官亲自拜访专家学习新技术
管窥蠡测
guǎn kuī lí cèQuan điểm hạn chế về chủ đề rộng lớn
Nghĩa đen: Biện pháp của ống xem ống
Thành ngữ mang ý nghĩa khiêm tốn này so sánh sự hiểu biết hạn hẹp với việc nhìn (窺) qua một cái ống (管) và đo (測) biển bằng một chiếc gáo bầu (蠡), có nguồn gốc từ triết học hoài nghi thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản thảo luận về những giới hạn của tri thức con người khi đối diện ...
Ví dụ
Nghiên cứu hạn chế chỉ cung cấp một quan điểm hẹp về hiện tượng xã hội phức tạp
这项有限的研究仅提供了对这一复杂社会现象的片面看法
不卑不亢
bù bēi bù kàngDuy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo
Nghĩa đen: Không khiêm tốn cũng không tự hào
Thành ngữ cân bằng này đề cao việc không hèn mọn (卑) cũng không kiêu căng (亢), có nguồn gốc từ các văn bản Nho giáo thời Chiến Quốc. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong thái đúng mực của giới sĩ phu phục vụ trong triều đình, nhấn mạnh sự tự trọng có phẩm giá mà không tự phụ quá mứ...
Ví dụ
Nhà ngoại giao duy trì phẩm giá hoàn hảo khi đàm phán với các đại diện siêu cường
这位外交官在与超级大国代表谈判时保持着完美的尊严
爱毛反裘
ài máo fǎn qiúTôn vinh các giáo viên của một người hoặc nguồn gốc khiêm tốn
Nghĩa đen: Tình yêu lông rẽ từ trong ra ngoài áo lông
Văn bản 《Lã Thị Xuân Thu》 thời Chiến Quốc đề cập đến hình ảnh yêu lông (爱毛) đến mức lộn trái áo lông (反裘) để xem xét phần gốc rễ của nó. Các học giả thời Hán đã biến nó thành một phép ẩn dụ cho việc coi trọng nguồn gốc hơn vẻ bề ngoài. Ở miền bắc Trung Quốc, nơi lông thú cung cấp sự bảo vệ thiết yếu...
Ví dụ
Mặc dù được đào tạo chính thức, ông đã tôn trọng truyền thống dân gian của các nghệ nhân quê hương của mình
尽管受过正规训练,他仍尊重家乡民间工匠的传统
安步当车
ān bù dāng chēChọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái
Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển
Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...
Ví dụ
Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh
她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景
默默无闻
mò mò wú wénUnknown; working in obscurity
Nghĩa đen: Silently without fame
Thành ngữ này mô tả việc làm việc âm thầm (默默) mà không (无) ai nghe nói đến (闻). Nó mô tả công việc khiêm tốn mà không được công nhận hay nổi tiếng. Cụm từ này có thể mô tả một trạng thái tạm thời trước khi được công nhận hoặc một tình trạng vĩnh viễn của sự đóng góp thầm lặng. Văn hóa Trung Quốc đặ...
Ví dụ
Trong nhiều năm, anh ấy đã làm việc ẩn danh trước khi cuối cùng được công nhận.
多年来他默默无闻地工作,最终获得认可。
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēiLàm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...
Ví dụ
Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
集思广益
jí sī guǎng yìThu thập trí tuệ từ nhiều người
Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng
Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...
Ví dụ
Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo
团队集思广益找到创新解决方案
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store