Tính cách

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Tham & Sự Quá Độ

Những thành ngữ tiếng Trung mang tính cảnh báo về lòng tham, sự quá độ và những nguy hiểm của việc luôn muốn nhiều hơn.

Trí tuệ Trung Hoa cảnh báo mạnh mẽ về lòng tham và sự quá độ. Những thành ngữ này mô tả nhiều khía cạnh của sự tham lam và những hậu quả không thể tránh khỏi của nó - từ việc không bao giờ hài lòng đến việc mất tất cả.

1

好逸恶劳

hào yì wù láo

Yêu dễ dàng, công việc ghét

Nghĩa đen: Yêu thích công việc ghét

Thành ngữ này mô tả khuynh hướng tự nhiên của con người là chuộng nhàn (好逸) và ghét lao động (恶劳). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tiên Tần, Mạnh Tử đã dùng nó để cảnh báo về xu hướng bản năng nhưng tai hại là chuộng sự an nhàn hơn là nỗ lực. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng...

Ví dụ

Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức

团队中有人喜欢偷懒避难,影响了工作效率

Tìm hiểu thêm →
2

近水楼台

jìn shuǐ lóu tái

Lợi thế từ các kết nối gần

Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước

Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...

Ví dụ

Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn

住在城市给了她更多的职业机会

Tìm hiểu thêm →
3

偷梁换柱

tōu liáng huàn zhù

Lừa dối bằng cách thay thế

Nghĩa đen: Đánh cắp trụ hoán đổi chùm tia

Thành ngữ này đề cập đến hành vi xảo quyệt "thâu lương hoán trụ" – tức là trộm (偷) xà (梁) và thay (换) cột (柱), có nguồn gốc từ một câu chuyện thời Chiến Quốc về sự lừa dối trong kiến trúc. Câu chuyện kể về một người thợ đã dần dần thay thế kết cấu chịu lực của một tòa nhà mà vẫn giữ nguyên vẻ bề ngo...

Ví dụ

Cuộc điều tra tiết lộ rằng dữ liệu chính đã bị thay đổi một cách tinh tế

调查显示关键数据被巧妙地篡改了

Tìm hiểu thêm →
4

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
5

借花献佛

jiè huā xiàn fó

Sử dụng tài nguyên của người khác

Nghĩa đen: Vờ mượn hoa đề nghị Phật

Thành ngữ mang màu sắc Phật giáo này mô tả việc mượn hoa (花) để dâng cúng (献) Đức Phật (佛), bắt nguồn từ tập tục tại các tự viện thời nhà Đường, nơi các tín đồ đôi khi mượn hoa từ vườn chùa để dâng cúng. Tập tục này đã khơi dậy các cuộc thảo luận triết học về bản chất của lòng thành kính thực sự đối...

Ví dụ

Anh ấy đã nhận được tín dụng cho công việc của nhóm trong buổi thuyết trình

他在演示中把团队的工作据为己有

Tìm hiểu thêm →
6

自相矛盾

zì xiāng máo dùn

Mâu thuẫn với chính mình

Nghĩa đen: Tự Tương Mâu Thuẫn

Thành ngữ này bắt nguồn từ một nghịch lý logic nổi tiếng trong sách Hàn Phi Tử, kể về một người bán hàng khoe có một cây mâu (矛) có thể đâm thủng mọi thứ và một chiếc thuẫn (盾) có thể đỡ mọi thứ – tạo ra một tuyên bố tự (自) mâu thuẫn (相). Câu chuyện này trở thành một ví dụ kinh điển trong lý luận lo...

Ví dụ

Các yêu cầu xung đột của chính sách khiến việc thực hiện không thể thực hiện được

政策中相互矛盾的要求使得实施变得不可能

Tìm hiểu thêm →
7

出类拔萃

chū lèi bá cuì

Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác

Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông

Thành ngữ danh giá này mô tả việc *xuất (出) khỏi một loại hình (类)* và *vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃)*, có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao...

Ví dụ

Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị

她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文

Tìm hiểu thêm →
8

不相上下

bù xiāng shàng xià

Phù hợp với nhau với không vượt trội

Nghĩa đen: Không cùng nhau giảm xuống

Các nhà chiến lược quân sự thời Hán đã tạo ra cụm từ tinh tế này để mô tả các thế lực không (不) có sự tương (相) đồng về trên dưới (上下). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các đạo quân dù có sức mạnh khác nhau nhưng vẫn đạt được sự ngang bằng tổng thể. Sau này, các nhà văn thời Đường đã mở rộng ý nghĩa của...

Ví dụ

Hai người vào chung kết vô địch đã kết hợp đồng đều đến nỗi dự đoán người chiến thắng là không thể

两位冠军决赛选手势均力敌,无法预测谁会获胜

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store