Quay lại tất cả thành ngữ

鬼斧神工

guǐ fǔ shén gōngTrí Tuệ & Học Tập

鬼斧神工 (guǐ fǔ shén gōng) theo nghĩa đen có nghĩa làrìu ma, công việc thần thánhvà thể hiệnnghệ thuật siêu nhiên”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: gui fu shen gong, gui fu shen gong,鬼斧神工 Nghĩa, 鬼斧神工 bằng tiếng Việt

Phát âm: guǐ fǔ shén gōng Nghĩa đen: Rìu ma, công việc thần thánh

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 鬼斧神工 (guǐ fǔ shén gōng) có nguồn gốc từ văn bản cổ điển tiếng Trung 《庄子·达生》, được cho là của triết gia Zhuangzi trong thời kỳ Chiến Quốc. Câu chuyện có một thợ mộc tài ba tên là 梓庆 (Ziqing), người đã chế tác một cái giá gỗ (鐻, jù) tinh xảo đến mức dường như là sản phẩm của các lực lượng siêu nhiên. Khi Công tước của Lu ngạc nhiên trước sự khéo léo và hỏi liệu Ziqing có sử dụng phép thuật không, ông đã trả lời rằng kỹ năng của ông đến từ sự tập trung sâu sắc và hòa hợp với thiên nhiên. Các ký tự 鬼 (guǐ, ma), 斧 (fǔ, rìu), 神 (shén, thần), và 工 (gōng, công việc) gợi lên hình ảnh của sự khéo léo đến mức tinh tế đến nỗi dường như là công việc của thần thánh. Ngày nay, thành ngữ này mô tả những sản phẩm của con người có kỹ năng và nghệ thuật phi thường, thường trong kiến trúc hoặc điêu khắc, mà dường như vượt quá khả năng của con người.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Tác phẩm của nghệ sĩ tinh xảo đến mức dường như được chế tác bởi những bàn tay siêu nhiên."

Tiếng Trung: 这位艺术家的作品鬼斧神工,令人叹为观止。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 鬼斧神工 trong tiếng Việt là gì?

鬼斧神工 (guǐ fǔ shén gōng) theo nghĩa đen có nghĩa làRìu ma, công việc thần thánhvà được sử dụng để thể hiệnNghệ thuật siêu nhiên”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 鬼斧神工 được sử dụng?

Tình huống: Tác phẩm của nghệ sĩ tinh xảo đến mức dường như được chế tác bởi những bàn tay siêu nhiên.

Pinyin của 鬼斧神工?

Phát âm pinyin cho 鬼斧神工 guǐ fǔ shén gōng”.