Quay lại tất cả thành ngữ

Nho giáo, Đạo giáo & Phật giáo: Hệ thống tu luyện của những người bảo vệ Dafeng (大奉打更人) được giải thích

2026-03-31

Trí Tuệ & Học Tập

Trong Guardians of the Dafeng, các học giả Nho giáo có thể biến 'lời nói thành luật', Đạo giáo hình thành các cốt lõi vàng, và các thầy tu Phật giáo đạt được thân kim cương. Đây là cách mà mỗi hệ thống kết nối với triết lý Trung Quốc thực sự.

Guardians of the Dafeng (大奉打更人) không chỉ vay mượn triết lý Trung Quốc để tạo hương vị — nó xây dựng toàn bộ hệ thống quyền lực từ các khuôn khổ thực tế của Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Kết quả là một thế giới tu luyện nơi việc đấm mạnh hơn yêu cầu phải hiểu Luận ngữ (论语), nơi việc hình thành một cốt lõi vàng có nghĩa là thực sự nắm bắt được alchemy nội tâm của Đạo giáo, và nơi vũ khí tàn phá nhất trong tồn tại là một câu văn được xây dựng tốt.

Được chuyển thể từ tiểu thuyết mạng của 卖报小郎君 (Mài Bào Xiǎo Lángjūn), bộ phim có sự tham gia của Dylan Wang (王鹤棣) trong vai Xu Qi'an (许七安), một thám tử hiện đại đã được tái sinh vào triều đại Đại Phong (大奉王朝) với tư cách là một người gác đêm hèn mọn. Thế giới mà anh ta bước vào hoạt động theo một Hệ thống Chín Cấp (九品制) nghiêm ngặt, nơi mỗi người tu luyện — dù là học giả, chiến binh, thầy tu hay pháp sư — được xếp hạng từ Cấp 9 (thấp nhất) đến Cấp 1, với Siêu cấp (超品) huyền thoại đứng trên tất cả. Bất kỳ ai đạt Cấp 3 hoặc cao hơn đều vượt qua ngưỡng 超凡 (chāofán) — siêu phàm — và không còn thực sự là người phàm nữa.

Hệ thống này được thiết lập trong truyền thuyết của tiểu thuyết bởi Thánh Nhân Nho giáo (儒圣 Rú Shèng), nhân vật quyền lực nhất trong lịch sử thế giới. Ông không chỉ thành lập một trường phái tu luyện — ông đã tạo ra toàn bộ khuôn khổ mà tất cả các con đường tu luyện đều tuân theo. Chi tiết đó cho bạn biết mọi thứ về những gì câu chuyện này coi trọng: trong một thế giới đầy những kiếm sĩ, bất tử và quỷ dữ, người đã đặt ra quy tắc là một học giả.

Dưới đây là cách mà mỗi hệ thống tu luyện hoạt động, triết lý Trung Quốc thực sự mà nó rút ra từ đó, và những thành ngữ nào nắm bắt được bản chất của nó.


Võ Sĩ (武夫 Wǔfū) — Cơ Thể Là Vũ Khí

Con đường tu luyện chính của Xu Qi'an là võ sĩ (武夫), và chín cấp độ tu luyện võ thuật đọc như một cuốn sách giáo khoa về lý thuyết võ thuật nội gia Trung Quốc:

  • Cấp 9: 炼精 (Liàn Jīng) — Tinh Chế Tinh Hoa
  • Cấp 8: 炼气 (Liàn Qì) — Tinh Chế Khí
  • Cấp 7: 炼神 (Liàn Shén) — Tinh Chế Tinh Thần
  • Cấp 6: 铜皮铁骨 (Tóng Pí Tiě Gǔ) — Da Đồng, Xương Sắt
  • Cấp 5: 化劲 (Huà Jìn) — Trung Hòa Lực
  • Cấp 4: 意 (Yì) — Ý Chí
  • Cấp 3: 不灭之躯 (Bù Miè Zhī Qū) — Thân Thể Bất Diệt
  • Cấp 2: 合道 (Hé Dào) — Hợp Nhất Với Đạo
  • Cấp 1: 武神 (Wǔ Shén) — Thần Võ

Ba cấp độ đầu tiên — 炼精, 炼气, 炼神 — được lấy trực tiếp từ khái niệm cơ bản của 精气神 (jīng qì shén) trong võ thuật 内家拳 (nèijiā quán) thực sự của Trung Quốc. Trong các truyền thống như Taijiquan (太极拳), Baguazhang (八卦掌), và Xingyiquan (形意拳), người thực hành tinh chế tinh hoa vật lý (精) thành năng lượng sống (气), sau đó tinh chế năng lượng sống thành nhận thức tinh thần (神). Đây không phải là hư cấu — đó là phương pháp đào tạo thực tế được mô tả trong các tài liệu võ thuật cổ điển có từ hàng thế kỷ.

Điều làm cho hệ thống của bộ phim trở nên thông minh là cách nó mở rộng ra ngoài khuôn khổ thực tế. Sau khi bạn đã tinh chế tinh hoa, khí và tinh thần, điều gì sẽ đến tiếp theo? Bộ phim trả lời: cơ thể bạn trở nên thực sự bất diệt, bạn vượt qua giới hạn vật lý, và ở đỉnh cao bạn trở thành một vị thần chiến tranh. Nó lấy điểm khởi đầu thực tế và suy diễn đến kết luận huyền thoại của nó.

Cấp 5, 化劲 (Trung Hòa Lực), cũng mượn từ từ vựng võ thuật thực sự. Trong Xingyiquan, ba giai đoạn phát triển lực là 明劲 (lực rõ ràng), 暗劲 (lực ẩn giấu), và 化劲 (trung hòa lực). Ở 化劲, bạn không còn cần phải gặp lực bằng lực — bạn hòa tan và chuyển hướng nó. Bộ phim làm điều này trở nên cụ thể: các võ sĩ Cấp 5 có thể trung hòa các cuộc tấn công đến ở mức cơ bản.

Cấp 4, 意 (Ý Chí), nắm bắt nguyên tắc võ thuật nội gia rằng tâm trí dẫn dắt cơ thể — 以意导气 (yǐ yì dǎo qì), "sử dụng ý chí để dẫn dắt khí." Ở cấp độ này, ý chí của một võ sĩ trở thành một vũ khí.

Thành Ngữ: 百折不挠 (bǎi zhé bù náo) — "Không gục ngã qua trăm lần thất bại"

Ý Nghĩa: Kiên trì không thể bị phá vỡ bởi bất kỳ số lượng thất bại nào.

Đây là thành ngữ của võ sĩ, và nó là đặc điểm xác định của Xu Qi'an. Con đường của 武夫 là khắc nghiệt nhất về thể chất trong tất cả các hệ thống tu luyện — không có lối tắt, không có mẹo thông minh, không có sự trợ giúp bên ngoài. Bạn tinh chế cơ thể của mình qua nỗi đau, và bạn tiến bộ qua chiến đấu. Mỗi cấp độ đều được kiếm bằng máu.

Xu Qi'an không có sức mạnh thanh lịch của một học giả Nho giáo hay các kỹ thuật huyền bí của một Đạo sĩ. Những gì anh có là sự từ chối không đứng dậy. Anh chiến đấu với những đối thủ vượt trội hơn về cấp độ, chịu đựng những tổn thương lẽ ra phải giết chết anh, và vẫn đứng vững. 百折不挠 không chỉ là tính cách của anh — đó là phương pháp tu luyện của anh. Cơ thể của võ sĩ trở nên mạnh mẽ hơn qua việc bị gãy và được xây dựng lại. Kiên trì không phải là một đức tính đối với 武夫; đó là cơ chế thực sự của sự tiến bộ.

Sử dụng nó: Khi ai đó thành công không phải nhờ tài năng hay sự thông minh mà nhờ sự từ chối đơn thuần không bỏ cuộc — đặc biệt khi con đường phía trước yêu cầu phải chịu đựng những thất bại lặp đi lặp lại.


Học Giả Nho Giáo (儒家 Rújiā) — Lời Nói Là Vũ Khí

Hệ thống tu luyện Nho giáo là sáng tạo nguyên bản nhất trong Guardians of the Dafeng, và sâu sắc nhất trong triết lý thực sự. Tên các cấp độ không phải là những thuật ngữ hư cấu — chúng là các giai đoạn thực tế của tu dưỡng đạo đức được mô tả trong các văn bản Nho giáo cổ điển:

  • Cấp 9: 开窍 (Kāi Qiào) — Khai Thông Trí Tuệ
  • Cấp 8: 修身 (Xiū Shēn) — Tu Dưỡng Bản Thân
  • Cấp 7: 仁者 (Rén Zhě) — Người Nhân Hậu
  • Cấp 6: 儒生 (Rú Shēng) — Học Giả
  • Cấp 5: 德行 (Dé Xíng) — Hành Động Đạo Đức
  • Cấp 4: 君子 (Jūn Zǐ) — Quân Tử
  • Cấp 3: 立命 (Lì Mìng) — Thiết Lập Định Mệnh
  • Cấp 2: 大儒 (Dà Rú) — Đại Học Giả
  • Cấp 1: 亚圣 (Yà Shèng) — Gần Thánh Nhân
  • Siêu cấp: 儒圣 (Rú Shèng) — Thánh Nhân

Mở Đại Học (大学 Dàxué), một trong Bốn Cuốn Sách của Nho giáo, và bạn sẽ tìm thấy sự tiến triển chính xác mà hệ thống này mã hóa: 修身 (tu dưỡng bản thân), 齐家 (điều chỉnh gia đình), 治国 (quản lý quốc gia), 平天下 (mang lại hòa bình cho thế giới). Bộ phim lấy bản đồ triết học này và làm cho nó trở nên cụ thể. Ở Cấp 8, bạn tu dưỡng bản thân. Đến Cấp 4, bạn đã trở thành một 君子 — lý tưởng Nho giáo của một người hoàn thiện về đạo đức. Đến Cấp 2, bạn là một 大儒 mà lời nói của bạn định hình thực tại. Ở Cấp 1, bạn tiếp cận gần với thánh nhân.

Sức mạnh siêu nhiên cốt lõi của những người tu luyện Nho giáo là 言出法随 (yán chū fǎ suí) — "Lời nói trở thành luật." Khi một Nho sĩ đủ cấp độ phát biểu, thực tại tuân theo. Nếu một Đại Học Giả nói "im lặng," bạn không thể nói. Nếu họ nói "quỳ," chân bạn sẽ khuỵu xuống bất kể tu luyện của bạn như thế nào. Sức mạnh này tăng theo cấp độ: một học giả Cấp 6 có thể làm im lặng một căn phòng, trong khi một Cấp 2 có thể viết lại quy tắc của thế giới bằng một câu.

Điều này không phải là phép thuật tùy tiện — đó là một lập luận triết học được làm cho cụ thể. Trong tư tưởng Nho giáo, chỉnh đốn danh xưng (正名 zhèng míng) là nền tảng. Khổng Tử dạy rằng sự rối loạn xã hội bắt đầu khi lời nói mất đi ý nghĩa đúng đắn: "Nếu danh xưng không chính xác, lời nói không phù hợp với thực tại; khi lời nói không phù hợp với thực tại, công việc không thể được thực hiện." Bộ phim lấy nguyên tắc này và biến nó thành vũ khí: nếu sự tu dưỡng đạo đức của một học giả là chân thực, lời nói của họ mang trọng lượng của sự thật, và thực tại phải tuân theo.

Ở Cấp 4 (君子), Nho sĩ cô đọng 浩然正气 (hàorán zhèngqì) — khí chính nghĩa — một thuật ngữ đến trực tiếp từ Mạnh Tử (孟子). Trong Mạnh Tử, ông mô tả 浩然之气 như một năng lượng rộng lớn, kiên định tràn ngập trời đất, được sản xuất từ sự tích lũy hành động chính nghĩa. Trong bộ phim, điều này trở thành một lực lượng hữu hình: một rào cản chống lại cái ác, một vũ khí chống lại bất công, và nền tảng của tất cả các sức mạnh Nho giáo cao hơn.

Thành Ngữ: 学而不厌 (xué ér bù yàn) — "Không bao giờ chán học"

Ý Nghĩa: Các học giả chân chính theo đuổi tri thức vô tận, không biết chán nản hay mệt mỏi.

Từ Luận ngữ 7.2: 子曰:默而识之,学而不厌,诲人不倦,何有于我哉? — "Ngài nói: 'Thầm lặng hấp thụ tri thức, học mà không chán, dạy mà không mệt mỏi — điều này có khó khăn gì đối với tôi?'"

Trong bộ phim, điều này không chỉ là một thái độ học thuật — đó là yêu cầu sinh tồn. Tu luyện Nho giáo học tập. Bạn không rèn luyện cơ thể như một võ sĩ hay chế thuốc như một Đạo sĩ. Bạn đọc, bạn suy ngẫm, bạn tranh luận, bạn viết. Một Nho sĩ ngừng học sẽ ngừng tiến bộ. Các Đại Học Giả trong bộ phim không mạnh mẽ vì họ là những người thích đọc sách — họ mạnh mẽ họ là những người thích đọc sách. 学而不厌 là phương pháp tu luyện của họ.

Sử dụng nó: Khi sự tò mò trí tuệ kéo dài tạo ra sự thành thạo mà người khác nhầm lẫn với tài năng bẩm sinh.

Thành Ngữ: 修身齐家 (xiū shēn qí jiā) — "Tu dưỡng bản thân, điều chỉnh gia đình"

Ý Nghĩa: Bước đầu tiên trong việc thay đổi thế giới là hoàn thiện bản thân.

Cụm từ bốn ký tự này của chương trình tám bước trong Đại Học là toàn bộ hệ thống tu luyện Nho giáo được nén lại thành một câu. Bộ phim làm cho điều gì đó vốn mang nghĩa ẩn dụ trở nên cụ thể: tu dưỡng đạo đức (修身) không chỉ là một ý tưởng tốt — nó tạo ra sức mạnh thực sự. Một Nho sĩ đã thực sự tu dưỡng đức hạnh có thể ép buộc trời đất. Một người chỉ giả vờ sẽ thấy lời nói của họ không mang sức mạnh gì cả.

Sử dụng nó: Khi ai đó cố gắng dẫn dắt người khác hoặc thay đổi hoàn cảnh bên ngoài mà không giải quyết trước những thiếu sót của chính mình — hoặc khi việc tự cải thiện tạo ra ảnh hưởng bất ngờ.


Người Tu Đạo (道门 Dàomén) — Ba Con Đường Đến Bất Tử

Hệ thống tu luyện Đạo giáo trong Guardians of the Dafeng được chia thành ba phái, mỗi phái đại diện cho một cách tiếp cận triết học khác nhau đối với Đạo:

Thiên Tông (天宗 Tiān Zōng) thực hành 太上忘情 (tàishàng wàng qíng) — Tách Rời Tối Cao. Đây là một khái niệm Đạo giáo thực sự: trạng thái cao nhất của sự tồn tại liên quan đến việc vượt qua tất cả các ràng buộc cảm xúc. Những người tu luyện Thiên Tông hoàn toàn kiềm chế cảm xúc của họ, tin rằng cảm xúc là trở ngại đối với sự giác ngộ. Câu này đến từ truyền thống triết học Đạo giáo và xuất hiện trong nhiều văn bản cổ điển — ý tưởng rằng hiền nhân cảm nhận cảm xúc nhưng không bị chúng kiểm soát, hoặc trong cách giải thích cực đoan hơn của Thiên Tông, rằng hiền nhân loại bỏ hoàn toàn cảm xúc.

Nhân Tông (人宗 Rén Zōng) thực hành điều ngược lại: 七情六欲 (qī qíng liù yù) — Bảy Cảm Xúc và Sáu Ham Muốn. Thay vì kiềm chế cảm xúc, những người tu luyện Nhân Tông chấp nhận toàn bộ phổ trải nghiệm của con người. Bảy cảm xúc (vui, giận, buồn, sợ, yêu, ghét, ham muốn) và sáu ham muốn (phát sinh từ sáu giác quan) không phải là trở ngại mà là nhiên liệu. Điều này đại diện cho nguyên tắc Đạo giáo rằng trạng thái tự nhiên của nhân loại chính là một con đường đến sự giác ngộ — bạn không cần phải trở nên phi nhân để trở thành siêu phàm. Trong bộ phim, Thiên Tông và Nhân Tông luôn trong tình trạng xung đột triết học, và sự cạnh tranh của họ là một trong những mạch phong phú nhất của câu chuyện.

Địa Tông (地宗 Dì Zōng) thực hành 无量功德 (wúliàng gōngdé) — Công Đức Vô Biên. Những người tu luyện Địa Tông tích lũy sức mạnh thông qua những hành động tốt và phục vụ thế giới. Điều này rút ra từ cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo về việc tích lũy công đức — ý tưởng rằng hành động đạo đức tạo ra vốn tinh thần có thể được chuyển đổi thành tiến bộ tu luyện.

Tên các cấp độ cho những người tu luyện Đạo giáo sử dụng thuật ngữ thực tế về alchemy nội (内丹 nèidān) quen thuộc với bất kỳ ai đã đọc tiểu thuyết tu luyện Trung Quốc:

  • 筑基 (Zhù Jī) — Xây Dựng Nền Tảng: thiết lập nền tảng năng lượng của cơ thể
  • 金丹 (Jīn Dān) — Cốt Lõi Vàng: hình thành elixir vàng trong đan điền (丹田)
  • 元婴 (Yuán Yīng) — Linh Hồn Khởi Nguyên: cốt lõi vàng phát triển thành phôi thai tinh thần
  • 渡劫 (Dù Jié) — Vượt Qua Kiếp Nạn: sống sót qua thử thách của trời
  • 陆地神仙 (Lù Dì Shén Xiān) — Bất Tử Trên Đất: đạt được bất tử trong khi vẫn ở trong thế giới phàm

Những thuật ngữ này có trước tiểu thuyết hiện đại hàng thế kỷ. 金丹 (Cốt Lõi Vàng) là một khái niệm trung tâm trong các văn bản alchemy nội Đạo giáo như Cantong Qi (参同契), được viết vào thế kỷ thứ 2 sau Công Nguyên. Ý tưởng về việc tinh chế một elixir nội thông qua thiền định và tuần hoàn khí là sự thay thế Đạo giáo cho alchemy bên ngoài (外丹 wàidān) — thay vì chế tạo các viên thuốc bất tử vật lý (thường chứa thủy ngân và giết chết người thực hành), bạn nuôi dưỡng một elixir năng lượng trong cơ thể của chính mình.

Thành Ngữ: 清静无为 (qīngjìng wúwéi) — "Tĩnh lặng không hành động"

Ý Nghĩa: Đạt được kết quả thông qua sự tĩnh lặng và sự hòa hợp với trật tự tự nhiên, thay vì nỗ lực cưỡng bức.

Đây là nguyên tắc Đạo giáo cơ bản, được rút ra trực tiếp từ Đạo Đức Kinh (道德经). 无为 (wúwéi) không có nghĩa là không làm gì — nó có nghĩa là hành động mà không cưỡng bức, chảy theo hoàn cảnh thay vì chống lại chúng. Trong bộ phim, nguyên tắc này thể hiện khác nhau trong mỗi phái. Thiên Tông diễn giải 清静无为 như sự tách rời cảm xúc: đừng hành động theo cảm xúc, đừng để ham muốn điều khiển quyết định. Nhân Tông sẽ nói rằng 无为 có nghĩa là hành động một cách tự nhiên, và con người tự nhiên cảm xúc. Địa Tông sẽ nói rằng 无为 có nghĩa là hành động mà không có động cơ ích kỷ — do đó họ tập trung vào công đức thông qua phục vụ.

Sự thiên tài của bộ phim là cho thấy rằng cùng một nguyên tắc triết học tạo ra ba phương pháp tu luyện hoàn toàn khác nhau — và thù địch với nhau. Những người Đạo giáo không sai về Đạo. Họ chỉ không đồng ý về ý nghĩa của nó.

Sử dụng nó: Khi phản ứng tốt nhất với một tình huống là kiên nhẫn và không hành động chiến lược — để cho các sự kiện diễn ra thay vì cưỡng bức một kết quả.


Người Tu Phật (佛门 Fómén) — Giác Ngộ Thông Qua Sự Trống Rỗng

Hệ thống tu luyện Phật giáo theo con đường từ người mới đến người giác ngộ:

  • 沙弥 (Shāmí) — Thầy Tu Mới
  • 法师 (Fǎ Shī) — Pháp Sư
  • 禅师 (Chán Shī) — Thiền Sư
  • 律者 (Lǜ Zhě) — Người Giữ Luật
  • 苦行僧 (Kǔ Xíng Sēng) — Thầy Tu Khổ Hạnh
  • 罗汉 (Luó Hàn) — La Hán
  • 菩萨 (Pú Sà) — Bồ Tát
  • 佛陀 (Fó Tuó) — Phật

Mỗi cấp bậc tương ứng với một giai đoạn hoặc vai trò thực tế trong thực hành Phật giáo. Một La Hán (罗汉) trong Phật giáo thực sự là người đã đạt được niết bàn và thoát khỏi vòng sinh tử. Một Bồ Tát (菩萨) là người có thể đạt được niết bàn nhưng chọn ở lại thế giới để giúp đỡ người khác — một giai đoạn cao hơn La Hán trong Phật giáo Đại thừa, mặc dù không phải trong Tiểu thừa. Bộ phim bảo tồn thứ bậc này.

Một trong những điểm plot quan trọng nhất của câu chuyện liên quan đến việc Xu Qi'an giới thiệu Phật giáo Đại thừa (大乘佛法 Dàchéng Fófǎ) cho thế giới thông qua một cuộc tranh luận triết học với thầy tu 度厄 (Dù È). Trong thế giới của bộ phim, Phật giáo ban đầu chỉ theo con đường giống như Tiểu thừa của sự giải thoát cá nhân — con đường của La Hán đến sự giác ngộ cá nhân. Xu Qi'an, dựa vào kiến thức từ cuộc sống trước của mình, giới thiệu khái niệm Đại thừa rằng sự giác ngộ thực sự yêu cầu cứu rỗi tất cả chúng sinh, không chỉ bản thân bạn.

Điều này phản ánh lịch sử Phật giáo thực sự. Sự chia rẽ giữa Tiểu thừa (小乘, "Xe Nhỏ" — một thuật ngữ mà các Phật tử Đại thừa sử dụng, được coi là mang tính tiêu cực) và Đại thừa (大乘, "Xe Lớn") là một trong những phát triển quan trọng nhất trong lịch sử tôn giáo châu Á. Bộ phim nén hàng thế kỷ tiến hóa giáo lý vào một cuộc tranh luận kịch tính duy nhất, và trong quá trình đó, thay đổi cơ cấu quyền lực của hệ thống tu luyện Phật giáo trong câu chuyện.

Các sức mạnh vật lý của những người tu luyện Phật giáo phản ánh sự đạt được tinh thần của họ. Các thầy tu cấp cao đạt được 金刚不坏之身 (jīn gāng bù huài zhī shēn) — thân kim cương bất hoại, một khái niệm từ Kinh Kim Cang (金刚经). Cơ thể của họ trở nên cứng như kim cương — không phải thông qua rèn luyện thể chất như các võ sĩ, mà thông qua sự tinh khiết tinh thần. Tâm trí càng tinh khiết, cơ thể càng cứng. Đây là sự đảo ngược chính xác của cách tiếp cận của võ sĩ: nơi mà 武夫 tinh chế cơ thể để củng cố tinh thần, người Phật giáo tinh chế tinh thần để củng cố cơ thể.

Thành Ngữ: 四大皆空 (sì dà jiē kōng) — "Bốn yếu tố đều trống rỗng"

Ý Nghĩa: Bốn yếu tố lớn — đất, nước, lửa, gió — cấu thành thế giới vật chất cuối cùng là ảo tưởng. Không có gì vật chất là vĩnh cửu.

Câu này đến từ truyền thống Kinh Tâm (心经) và nắm bắt được cái nhìn cốt lõi của Phật giáo: sự gắn bó với thế giới vật chất là nguồn gốc của khổ đau. Trong bộ phim, những người tu luyện Phật giáo thực sự nội tâm hóa nguyên tắc này sẽ có sức mạnh đối với thế giới vật chất chính bởi vì họ nhận ra sự trống rỗng của nó. Một thầy tu thực sự tin rằng cơ thể là ảo tưởng có thể chịu đựng một thanh kiếm xuyên qua ngực mà không chớp mắt — không phải vì cơ thể của anh ta cứng, mà vì anh ta hiểu, ở một cấp độ sâu hơn kiến thức trí tuệ, rằng cơ thể không thực sự tồn tại.

四大皆空 cũng là câu trả lời của Phật giáo cho con đường của võ sĩ. Võ sĩ làm cho cơ thể bất diệt thông qua sự tinh chế. Người Phật giáo làm cho cơ thể trở nên không quan trọng thông qua sự hiểu biết. Hai phương pháp đối lập, cả hai đều dẫn đến một người tu luyện không thể bị giết bằng các phương tiện vật lý.

Sử dụng nó: Khi ai đó đạt được tự do bằng cách giải phóng sự gắn bó với những thứ vật chất — hoặc khi nhắc nhở bản thân rằng tài sản và hoàn cảnh vật chất là tạm thời.


Pháp Sư và Phù Thủy (术士 Shùshì) — Khoa Học Như Phép Thuật

Hệ thống phù thủy là con đường thực dụng nhất trong các con đường tu luyện, kết hợp các thực hành Trung Quốc thực sự nằm giữa khoa học, bói toán và huyền bí:

  • 风水 (Fēng Shuǐ) — Địa Lý: đọc và thao tác dòng chảy của khí qua cảnh quan và công trình
  • 望气 (Wàng Qì) — Quan Sát Khí: cảm nhận sự phát tán khí của con người, địa điểm và sự kiện để dự đoán kết quả
  • 炼金术 (Liàn Jīn Shù) — Giả Kim: tinh chế vật liệu và tạo ra các hiện vật ma thuật

Các phù thủy có trụ sở tại 司天监 (Sī Tiān Jiān) — Đài Quan Sát Thiên Văn, một tổ chức lịch sử thực sự ở Trung Quốc thời phong kiến. Thực tế 司天监 chịu trách nhiệm về quan sát thiên văn, tính toán lịch, dự đoán thời tiết và giải thích điềm thiên văn cho hoàng đế. Trong các triều đại Đường, Tống và các triều đại sau, Đài Quan Sát nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể vì tính hợp pháp của hoàng đế gắn liền với Mệnh Trời (天命) — và Đài Quan Sát là tổ chức đọc thông điệp của trời.

Bộ phim lấy 司天监 thực tế và hỏi: điều gì sẽ xảy ra nếu những dự đoán của họ không chỉ là những phỏng đoán có học? Điều gì sẽ xảy ra nếu các nhà thiên văn và địa lý thực sự có thị lực siêu nhiên? Kết quả là một hệ thống tu luyện dựa trên quan sát, tính toán và thao tác — điều gần nhất trong thế giới của bộ phim với khoa học, nhưng khoa học thực sự hoạt động như phép thuật.

Các phù thủy trong Guardians of the Dafeng không chiến đấu bằng kiếm hay nắm đấm. Họ thiết lập các hình thức dựa trên nguyên tắc phong thủy, chế tạo elixir bằng kiến thức giả kim, và dự đoán tương lai thông qua quan sát khí. Họ là lớp hỗ trợ trong một thế giới của những người tu luyện chiến đấu — và là một trong những mối nguy hiểm nhất, vì bạn không thể chiến đấu với những gì bạn không thể dự đoán, và các phù thủy có thể dự đoán mọi thứ.

Thành Ngữ: 未卜先知 (wèi bǔ xiān zhī) — "Biết trước khi bói"

Ý Nghĩa: Có kiến thức trước về các sự kiện trước khi chúng xảy ra — trực giác sắc bén đến mức vượt qua bói toán chính thức.

Trong Trung Quốc cổ đại, 卜 (bǔ) đề cập đến việc bói toán bằng cách sử dụng xương hoặc cỏ yarrow — các phương pháp dự đoán tương lai chính thức, nghi thức. Để biết điều gì đó 未卜先知 có nghĩa là trực giác của bạn phát triển đến mức bạn thậm chí không cần các công cụ nghi thức. Bạn chỉ biết.

Đây là khát vọng của phù thủy. Ở các cấp thấp hơn, họ cần la bàn phong thủy, biểu đồ sao và thiết bị giả kim. Ở các cấp cao hơn, họ cảm nhận dòng chảy của số phận trực tiếp. Những phù thủy mạnh nhất của 司天监 có thể nhìn vào một người và thấy quá khứ, hiện tại và tương lai có thể của họ tự nhiên như bạn nhìn thấy khuôn mặt của họ.

Sử dụng nó: Khi ai đó thể hiện sự tiên đoán hoặc trực giác kỳ lạ — người bạn mà bằng cách nào đó luôn biết điều gì sẽ xảy ra trước khi nó xảy ra.


Tại Sao Điều Này Quan Trọng — Triết Học Là Sức Mạnh

Điều gì làm cho Guardians of the Dafeng khác biệt với các bộ phim tu luyện khác là các hệ thống quyền lực không chỉ là trang trí. Chúng là lập luận. Mỗi hệ thống thể hiện một câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi: hình thức cao nhất của thành tựu con người là gì?

Võ sĩ nói: cơ thể hoàn thiện. Tinh chế bản thân vật lý của bạn cho đến khi nó vượt qua giới hạn vật lý. Nho giáo nói: lời nói hoàn thiện. Tu dưỡng đức hạnh cho đến khi lời nói của bạn mang trọng lượng của sự thật. Đạo giáo nói: sự hòa hợp với thiên nhiên. Dù thông qua sự tách rời, ôm ấp hay phục vụ, hãy tìm Đạo và Đạo sẽ dẫn dắt bạn. Phật giáo nói: sự vượt qua ảo tưởng. Nhận ra sự trống rỗng của thế giới vật chất và trở nên tự do. Phù thủy nói: sự hiểu biết về mẫu hình. Quan sát, tính toán, dự đoán và thao tác.

Những điều này không được phát minh cho bộ phim. Đây là những lập trường triết học thực sự đã hình thành nền văn minh Trung Quốc trong hơn hai ngàn năm. 精气神 của võ thuật, 修身齐家 của Nho giáo, 无为 của Đạo giáo, 四大皆空 của Phật giáo, 风水望气 của vũ trụ học Trung Quốc — tất cả đều có thật, tất cả đều đã được tranh luận bởi các học giả và người thực hành thực sự trong hàng thiên niên kỷ.

Xu Qi'an, như một võ sĩ nghiên cứu các văn bản Nho giáo, tranh luận với các thầy tu Phật giáo, và liên minh với những người tu luyện Đạo giáo, trở thành một tổng hợp sống động của các truyền thống triết học Trung Quốc. Hành trình của anh qua Hệ thống Chín Cấp không chỉ là một giấc mơ quyền lực — đó là một chuyến tham quan qua lịch sử trí thức của Trung Quốc, từng cú đấm và từng thành ngữ một.


Thêm Trong Chuỗi Này

Khám phá các thành ngữ liên quan: Thành Ngữ Trung Quốc từ Khổng Tử | Thành Ngữ Trung Quốc từ Đạo giáo | Thành Ngữ Trung Quốc Về Trí Tuệ

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập