忍俊不禁
忍俊不禁 (rěn jùn bù jīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “không thể kìm nén một nụ cười”và thể hiện “không thể che giấu sự thích thú”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ren jun bu jin, ren jun bu jin,忍俊不禁 Nghĩa, 忍俊不禁 bằng tiếng Việt
Phát âm: rěn jùn bù jīn Nghĩa đen: Không thể kìm nén một nụ cười
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ thú vị này miêu tả việc không thể (bất cấm) kìm nén (nhẫn) một nụ cười hay tiếng cười (tuấn), có nguồn gốc từ các mô tả văn học thời Lục Triều. Nó lần đầu xuất hiện trong sử ký triều đình, miêu tả các quan lại giữ phong thái điềm tĩnh dù gặp tình huống gây cười. Chữ Hán 'Tuấn' (俊) ban đầu chỉ những cử động nhẹ trên khuôn mặt trước khi tiếng cười bật ra. Vào thời nhà Đường, nó trở nên nổi bật trong thơ ca miêu tả những phản ứng cảm xúc được kiềm chế một cách tao nhã. Không giống như những từ ngữ chỉ sự cười không kiểm soát được, nó đặc biệt miêu tả khoảnh khắc khi sự cố gắng giữ bình tĩnh bị phá vỡ, bất chấp các ràng buộc xã hội. Cách dùng hiện đại nắm bắt các tình huống mà sự hài hước vượt lên trên sự kiềm chế khuôn phép, đặc biệt trong những bối cảnh mà sự nghiêm cẩn thông thường sẽ ngăn cản sự thể hiện sự buồn cười một cách rõ rệt, cho thấy rằng sự hài hước chân thật thường khó mà kìm nén được bất chấp các quy ước xã hội.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ngay cả giáo sư nghiêm khắc cũng không thể không mỉm cười với bình luận thông minh"
Tiếng Trung: 即使是严厉的教授也忍不住对这个机智的评论微笑
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 忍俊不禁 trong tiếng Việt là gì?
忍俊不禁 (rěn jùn bù jīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Không thể kìm nén một nụ cười”và được sử dụng để thể hiện “Không thể che giấu sự thích thú”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 忍俊不禁 được sử dụng?
Tình huống: Ngay cả giáo sư nghiêm khắc cũng không thể không mỉm cười với bình luận thông minh
Pinyin của 忍俊不禁?
Phát âm pinyin cho 忍俊不禁 là “rěn jùn bù jīn”.
Danh sách tuyển chọn có 忍俊不禁
10 Chinese Idioms About Overcoming Adversity
Powerful Chinese idioms about facing hardship, enduring struggles, and emerging stronger from challenges.
10 Chinese Idioms About Poverty & Hardship
Resilient Chinese idioms about poverty, economic hardship, and maintaining dignity through difficult financial times.