半途而废(半途而廢)
半途而废 (bàn tú ér fèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “từ bỏ nửa chừng hành trình”và thể hiện “bỏ ra trước khi hoàn thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ban tu er fei, ban tu er fei,半途而废 Nghĩa, 半途而废 bằng tiếng Việt
Phát âm: bàn tú ér fèi Nghĩa đen: Từ bỏ nửa chừng hành trình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ chưa hoàn chỉnh này miêu tả hành động bỏ dở (废) một cuộc hành trình giữa chừng (半途), bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo thời nhà Hán về sự kiên trì. Lần đầu tiên nó xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tu dưỡng đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành những gì đã bắt đầu. Đến thời nhà Đường, nó trở nên nổi bật trong môi trường giáo dục, nơi các học giả dùng nó để động viên học trò vượt qua những giai đoạn học tập khó khăn. Hình ảnh cụ thể về một cuộc hành trình dang dở đã tạo được tiếng vang sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi các chuyến hành hương và du học thường gặp vô vàn gian khổ. Trong cách dùng hiện đại, nó chỉ trích việc bỏ cuộc trước khi hoàn thành, đặc biệt sau khi đã đầu tư đáng kể thời gian và công sức, cho rằng việc từ bỏ nỗ lực giữa chừng làm lãng phí cả công sức đã bỏ ra trước đó và thành tựu tiềm năng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều tháng đào tạo, cô đã nghỉ việc chỉ vài tuần trước cuộc thi"
Tiếng Trung: 经过数月的训练,她在比赛前几周就放弃了
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 半途而废 trong tiếng Việt là gì?
半途而废 (bàn tú ér fèi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Từ bỏ nửa chừng hành trình”và được sử dụng để thể hiện “Bỏ ra trước khi hoàn thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 半途而废 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều tháng đào tạo, cô đã nghỉ việc chỉ vài tuần trước cuộc thi
Pinyin của 半途而废?
Phát âm pinyin cho 半途而废 là “bàn tú ér fèi”.
Danh sách tuyển chọn có 半途而废
10 Chinese Idioms About Overcoming Adversity
Powerful Chinese idioms about facing hardship, enduring struggles, and emerging stronger from challenges.
10 Chinese Idioms About Betrayal & Broken Trust
Intense Chinese idioms about betrayal, backstabbing, and those who abandon others in times of need.
8 Chinese Idioms About Frugality & Saving Money
Practical Chinese idioms about being thrifty, avoiding waste, and the wisdom of saving for the future.