HSK 6 — Mastery
Near-native comprehension, academic writing, and subtle cultural expression. You can express yourself effortlessly in any situation. 29 từ.
含蓄
hán xùtính từHàm súc / Kín đáo
中国人表达感情比较含蓄。(Người Trung Quốc biểu lộ tình cảm khá kín đáo.)
陌生
mò shēngtính từXa lạ / Không quen
我对这里很陌生。(Tôi rất xa lạ với nơi này.)
微妙
wēi miàotính từTế nhị / Tinh tế
两人的关系很微妙。(Mối quan hệ giữa hai người rất tế nhị.)
渊博
yuān bótính từUyên bác / Sâu rộng (kiến thức)
他的知识非常渊博。(Kiến thức của anh ấy rất uyên bác.)
憧憬
chōng jǐngđộng từMong đợi / Khao khát
她对未来充满憧憬。(Cô ấy tràn đầy khao khát về tương lai.)
揣摩
chuǎi móđộng từSuy ngẫm / Cố gắng tìm hiểu
我在揣摩他的意思。(Tôi đang cố gắng tìm hiểu ý của anh ấy.)
陶醉
táo zuìđộng từSay sưa (trong niềm vui)
她陶醉在音乐中。(Cô ấy say sưa trong âm nhạc.)
领悟
lǐng wùđộng từHiểu thấu / Nắm bắt
我终于领悟了这个道理。(Cuối cùng tôi cũng đã nắm bắt được đạo lý này.)
钻研
zuān yánđộng từNghiên cứu chuyên sâu / Đi sâu vào
他钻研了多年。(Anh ấy đã nghiên cứu chuyên sâu trong nhiều năm.)
洞察
dòng cháđộng từSự thấu hiểu sâu sắc / Nhìn thấu
他对人性有深刻的洞察。(Anh ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người.)
弘扬
hóng yángđộng từPhát huy / Truyền bá
弘扬传统文化。(Phát huy văn hóa truyền thống.)
典故
diǎn gùdanh từĐiển cố / Giai thoại lịch sử
成语背后都有一个典故。(Đằng sau mỗi thành ngữ đều có một điển cố.)
Thường được sử dụng khi thảo luận về nguồn gốc của các thành ngữ Trung Quốc.
内涵
nèi hándanh từHàm ý / Ý nghĩa sâu xa
这首诗内涵丰富。(Bài thơ này có hàm ý phong phú.)
素养
sù yǎngdanh từTu dưỡng / Thành tựu
提高文化素养。(Nâng cao tu dưỡng văn hóa.)
底蕴
dǐ yùndanh từDi sản văn hóa / Chiều sâu nội tại
这个城市有深厚的文化底蕴。(Thành phố này có di sản văn hóa sâu sắc.)
格局
gé júdanh từBố cục / Cách cục / Tầm nhìn
要有大格局。(Cần phải có tầm nhìn bao quát.)
境界
jìng jièdanh từCảnh giới / Trình độ đạt được
这是人生的最高境界。(Đây là cảnh giới cao nhất của cuộc đời.)
精髓
jīng suǐdanh từTinh túy / Tinh hoa
学到了中国文化的精髓。(Đã học được tinh túy của văn hóa Trung Quốc.)
渊源
yuān yuándanh từNguồn gốc / Mối liên hệ sâu sắc
两国有深厚的历史渊源。(Hai nước có mối liên hệ lịch sử sâu sắc.)
隐喻
yǐn yùdanh từẨn dụ
成语常用隐喻的手法。(Thành ngữ thường sử dụng thủ pháp ẩn dụ.)
博大精深
bó dà jīng shēntính từUyên bác và sâu sắc
中国文化博大精深。(Văn hóa Trung Quốc uyên bác và sâu sắc.)
Đây là một thành ngữ!
融会贯通
róng huì guàn tōngđộng từThông hiểu thấu đáo
学习要融会贯通。(Học tập cần phải thông hiểu thấu đáo.)
Đây là một thành ngữ!
源远流长
yuán yuǎn liú chángtính từCó lịch sử lâu đời
中国文化源远流长。(Văn hóa Trung Quốc có lịch sử lâu đời.)
Đây là một thành ngữ!
耐人寻味
nài rén xún wèitính từGợi nhiều suy nghĩ / Đáng để suy ngẫm
这个故事耐人寻味。(Câu chuyện này gợi nhiều suy nghĩ.)
Đây là một thành ngữ!
潜移默化
qián yí mò huàđộng từẢnh hưởng một cách tinh tế / Ảnh hưởng không thể nhận thấy
文化潜移默化地影响人们。(Văn hóa ảnh hưởng một cách tinh tế đến mọi người.)
Đây là một thành ngữ (chengyu)!
与日俱增
yǔ rì jù zēngđộng từTăng lên từng ngày
学中文的人与日俱增。(Số lượng người học tiếng Trung đang tăng lên từng ngày.)
Đây là một thành ngữ (chengyu)!
举一反三
jǔ yī fǎn sānđộng từSuy luận ra nhiều điều từ một trường hợp
学习要举一反三。(Khi học, người ta nên suy luận ra nhiều điều từ một trường hợp.)
Đây là một thành ngữ (chengyu)!
循序渐进
xún xù jiàn jìnphó từTừng bước một / Tiến triển theo trình tự
学习语言要循序渐进。(Học một ngôn ngữ nên tiến triển từng bước một.)
Đây là một thành ngữ (chengyu)!
独树一帜
dú shù yī zhìđộng từNổi bật / Phong cách độc đáo
他的写作风格独树一帜。(Phong cách viết văn của anh ấy thực sự độc đáo.)
Đây là một thành ngữ (chengyu)!