Cấp Độ HSK 6Cấp Độ CEFR C2

HSK 6 — Mastery

Near-native comprehension, academic writing, and subtle cultural expression. You can express yourself effortlessly in any situation. 29 từ.

1

含蓄

hán xùtính từ

Hàm súc / Kín đáo

中国人表达感情比较含蓄。(Người Trung Quốc biểu lộ tình cảm khá kín đáo.)

2

陌生

mò shēngtính từ

Xa lạ / Không quen

我对这里很陌生。(Tôi rất xa lạ với nơi này.)

3

微妙

wēi miàotính từ

Tế nhị / Tinh tế

两人的关系很微妙。(Mối quan hệ giữa hai người rất tế nhị.)

4

渊博

yuān bótính từ

Uyên bác / Sâu rộng (kiến thức)

他的知识非常渊博。(Kiến thức của anh ấy rất uyên bác.)

5

憧憬

chōng jǐngđộng từ

Mong đợi / Khao khát

她对未来充满憧憬。(Cô ấy tràn đầy khao khát về tương lai.)

6

揣摩

chuǎi móđộng từ

Suy ngẫm / Cố gắng tìm hiểu

我在揣摩他的意思。(Tôi đang cố gắng tìm hiểu ý của anh ấy.)

7

陶醉

táo zuìđộng từ

Say sưa (trong niềm vui)

她陶醉在音乐中。(Cô ấy say sưa trong âm nhạc.)

8

领悟

lǐng wùđộng từ

Hiểu thấu / Nắm bắt

我终于领悟了这个道理。(Cuối cùng tôi cũng đã nắm bắt được đạo lý này.)

9

钻研

zuān yánđộng từ

Nghiên cứu chuyên sâu / Đi sâu vào

他钻研了多年。(Anh ấy đã nghiên cứu chuyên sâu trong nhiều năm.)

10

洞察

dòng cháđộng từ

Sự thấu hiểu sâu sắc / Nhìn thấu

他对人性有深刻的洞察。(Anh ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người.)

11

弘扬

hóng yángđộng từ

Phát huy / Truyền bá

弘扬传统文化。(Phát huy văn hóa truyền thống.)

12

典故

diǎn gùdanh từ

Điển cố / Giai thoại lịch sử

成语背后都有一个典故。(Đằng sau mỗi thành ngữ đều có một điển cố.)

Thường được sử dụng khi thảo luận về nguồn gốc của các thành ngữ Trung Quốc.

13

内涵

nèi hándanh từ

Hàm ý / Ý nghĩa sâu xa

这首诗内涵丰富。(Bài thơ này có hàm ý phong phú.)

14

素养

sù yǎngdanh từ

Tu dưỡng / Thành tựu

提高文化素养。(Nâng cao tu dưỡng văn hóa.)

15

底蕴

dǐ yùndanh từ

Di sản văn hóa / Chiều sâu nội tại

这个城市有深厚的文化底蕴。(Thành phố này có di sản văn hóa sâu sắc.)

16

格局

gé júdanh từ

Bố cục / Cách cục / Tầm nhìn

要有大格局。(Cần phải có tầm nhìn bao quát.)

17

境界

jìng jièdanh từ

Cảnh giới / Trình độ đạt được

这是人生的最高境界。(Đây là cảnh giới cao nhất của cuộc đời.)

18

精髓

jīng suǐdanh từ

Tinh túy / Tinh hoa

学到了中国文化的精髓。(Đã học được tinh túy của văn hóa Trung Quốc.)

19

渊源

yuān yuándanh từ

Nguồn gốc / Mối liên hệ sâu sắc

两国有深厚的历史渊源。(Hai nước có mối liên hệ lịch sử sâu sắc.)

20

隐喻

yǐn yùdanh từ

Ẩn dụ

成语常用隐喻的手法。(Thành ngữ thường sử dụng thủ pháp ẩn dụ.)

21

博大精深

bó dà jīng shēntính từ

Uyên bác và sâu sắc

中国文化博大精深。(Văn hóa Trung Quốc uyên bác và sâu sắc.)

Đây là một thành ngữ!

22

融会贯通

róng huì guàn tōngđộng từ

Thông hiểu thấu đáo

学习要融会贯通。(Học tập cần phải thông hiểu thấu đáo.)

Đây là một thành ngữ!

23

源远流长

yuán yuǎn liú chángtính từ

Có lịch sử lâu đời

中国文化源远流长。(Văn hóa Trung Quốc có lịch sử lâu đời.)

Đây là một thành ngữ!

24

耐人寻味

nài rén xún wèitính từ

Gợi nhiều suy nghĩ / Đáng để suy ngẫm

这个故事耐人寻味。(Câu chuyện này gợi nhiều suy nghĩ.)

Đây là một thành ngữ!

25

潜移默化

qián yí mò huàđộng từ

Ảnh hưởng một cách tinh tế / Ảnh hưởng không thể nhận thấy

文化潜移默化地影响人们。(Văn hóa ảnh hưởng một cách tinh tế đến mọi người.)

Đây là một thành ngữ (chengyu)!

26

与日俱增

yǔ rì jù zēngđộng từ

Tăng lên từng ngày

学中文的人与日俱增。(Số lượng người học tiếng Trung đang tăng lên từng ngày.)

Đây là một thành ngữ (chengyu)!

27

举一反三

jǔ yī fǎn sānđộng từ

Suy luận ra nhiều điều từ một trường hợp

学习要举一反三。(Khi học, người ta nên suy luận ra nhiều điều từ một trường hợp.)

Đây là một thành ngữ (chengyu)!

28

循序渐进

xún xù jiàn jìnphó từ

Từng bước một / Tiến triển theo trình tự

学习语言要循序渐进。(Học một ngôn ngữ nên tiến triển từng bước một.)

Đây là một thành ngữ (chengyu)!

29

独树一帜

dú shù yī zhìđộng từ

Nổi bật / Phong cách độc đáo

他的写作风格独树一帜。(Phong cách viết văn của anh ấy thực sự độc đáo.)

Đây là một thành ngữ (chengyu)!

Tham khảo nhanh

1
含蓄·Hàm súc / Kín đáo
2
陌生·Xa lạ / Không quen
3
微妙·Tế nhị / Tinh tế
4
渊博·Uyên bác / Sâu rộng (kiến thức)
5
憧憬·Mong đợi / Khao khát
6
揣摩·Suy ngẫm / Cố gắng tìm hiểu
7
陶醉·Say sưa (trong niềm vui)
8
领悟·Hiểu thấu / Nắm bắt
9
钻研·Nghiên cứu chuyên sâu / Đi sâu vào
10
洞察·Sự thấu hiểu sâu sắc / Nhìn thấu
11
弘扬·Phát huy / Truyền bá
12
典故·Điển cố / Giai thoại lịch sử
13
内涵·Hàm ý / Ý nghĩa sâu xa
14
素养·Tu dưỡng / Thành tựu
15
底蕴·Di sản văn hóa / Chiều sâu nội tại
16
格局·Bố cục / Cách cục / Tầm nhìn
17
境界·Cảnh giới / Trình độ đạt được
18
精髓·Tinh túy / Tinh hoa
19
渊源·Nguồn gốc / Mối liên hệ sâu sắc
20
隐喻·Ẩn dụ
21
博大精深·Uyên bác và sâu sắc
22
融会贯通·Thông hiểu thấu đáo
23
源远流长·Có lịch sử lâu đời
24
耐人寻味·Gợi nhiều suy nghĩ / Đáng để suy ngẫm
25
潜移默化·Ảnh hưởng một cách tinh tế / Ảnh hưởng không thể nhận thấy
26
与日俱增·Tăng lên từng ngày
27
举一反三·Suy luận ra nhiều điều từ một trường hợp
28
循序渐进·Từng bước một / Tiến triển theo trình tự
29
独树一帜·Nổi bật / Phong cách độc đáo

Danh Sách Từ Vựng HSK