Cấp Độ HSK 4Cấp Độ CEFR B2

HSK 4 — Upper Intermediate

Abstract topics, news, and professional discussions. You can converse fluently with native speakers on a wide range of topics. 29 từ.

1

建议

jiàn yìđộng từ

Đề nghị / Gợi ý

我建议你多运动。(Tôi khuyên bạn nên tập thể dục nhiều hơn.)

2

表达

biǎo dáđộng từ

Diễn đạt / Thể hiện

我不知道怎么表达。(Tôi không biết làm thế nào để diễn đạt.)

3

交流

jiāo liúđộng từ

Giao tiếp / Trao đổi

Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn. (We need to communicate more.)

4

证明

zhèng míngđộng từ

Chứng minh / Bằng chứng

Sự thật chứng minh anh ấy đúng. (Facts proved he was right.)

5

丰富

fēng fùtính từ

Phong phú / Dồi dào

Văn hóa Trung Quốc rất phong phú. (Chinese culture is very rich.)

6

复杂

fù zátính từ

Phức tạp

Vấn đề này rất phức tạp. (This problem is very complex.)

7

骄傲

jiāo àotính từ

Tự hào / Niềm tự hào

Tôi tự hào về bạn. (I'm proud of you.)

8

积极

jī jítính từ

Tích cực

Hãy giữ thái độ tích cực. (Keep a positive attitude.)

9

困难

kùn nántính từ

Khó khăn / Khó

Đừng sợ khó khăn. (Don't be afraid of difficulties.)

10

温柔

wēn róutính từ

Dịu dàng / Nhẹ nhàng

Cô ấy rất dịu dàng. (She is very gentle.)

11

诚实

chéng shítính từ

Trung thực

Sống phải trung thực. (One should be honest.)

12

感动

gǎn dòngđộng từ

Cảm động / Xúc động

Câu chuyện này rất cảm động. (This story is very touching.)

13

误会

wù huìdanh từ

Hiểu lầm

Đây là một sự hiểu lầm. (This is a misunderstanding.)

14

效果

xiào guǒdanh từ

Hiệu quả / Kết quả

Hiệu quả rất tốt. (The effect is very good.)

15

即使

jí shǐliên từ

Ngay cả khi / Dù cho

Ngay cả khi thất bại cũng không bỏ cuộc. (Even if I fail, I won't give up.)

16

否则

fǒu zéliên từ

Nếu không thì

Nhanh lên, nếu không thì sẽ trễ. (Hurry up, otherwise we'll be late.)

17

既然

jì ránliên từ

Vì / Vì rằng / Bởi vì

Vì đã đến rồi, thì ở lại đi. (Since you're here, stay.)

18

尽管

jǐn guǎnliên từ

Mặc dù / Dù cho

Mặc dù rất khó, tôi cũng muốn thử. (Despite the difficulty, I'll try.)

19

原来

yuán láiphó từ

Ban đầu / Thì ra là vậy

Thì ra là bạn! (So it was you!)

20

竟然

jìng ránphó từ

Không ngờ / Thật bất ngờ

Anh ấy không ngờ lại biết nói tiếng Trung! (He can speak Chinese, surprisingly!)

21

逐渐

zhú jiànphó từ

Dần dần

Thời tiết dần dần ấm lên rồi. (The weather is gradually getting warmer.)

22

幸福

xìng fútính từ

Hạnh phúc / May mắn

Chúc bạn hạnh phúc! (Wishing you happiness!)

23

勇敢

yǒng gǎntính từ

Dũng cảm

Bạn phải dũng cảm đối mặt với nó. (你要勇敢面对。(You must bravely face it.))

24

尊重

zūn zhòngđộng từ

Tôn trọng

Phải tôn trọng người khác. (要尊重别人。(Respect others.))

25

责任

zé rèndanh từ

Trách nhiệm

Đây là trách nhiệm của tôi. (这是我的责任。(This is my responsibility.))

26

经济

jīng jìdanh từ

Kinh tế

Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh. (中国经济发展很快。(China's economy is developing rapidly.))

27

传统

chuán tǒngdanh từ

Truyền thống

Đây là văn hóa truyền thống của Trung Quốc. (这是中国的传统文化。(This is traditional Chinese culture.))

28

暂时

zàn shítrạng từ

Tạm thời

Tôi tạm thời không có kế hoạch. (我暂时没有计划。(I don't have plans temporarily.))

29

充分

chōng fèntính từ

Đầy đủ / Hoàn toàn

Hãy chuẩn bị đầy đủ. (做好充分的准备。(Be fully prepared.))

Tham khảo nhanh

1
建议·Đề nghị / Gợi ý
2
表达·Diễn đạt / Thể hiện
3
交流·Giao tiếp / Trao đổi
4
证明·Chứng minh / Bằng chứng
5
丰富·Phong phú / Dồi dào
6
复杂·Phức tạp
7
骄傲·Tự hào / Niềm tự hào
8
积极·Tích cực
9
困难·Khó khăn / Khó
10
温柔·Dịu dàng / Nhẹ nhàng
11
诚实·Trung thực
12
感动·Cảm động / Xúc động
13
误会·Hiểu lầm
14
效果·Hiệu quả / Kết quả
15
即使·Ngay cả khi / Dù cho
16
否则·Nếu không thì
17
既然·Vì / Vì rằng / Bởi vì
18
尽管·Mặc dù / Dù cho
19
原来·Ban đầu / Thì ra là vậy
20
竟然·Không ngờ / Thật bất ngờ
21
逐渐·Dần dần
22
幸福·Hạnh phúc / May mắn
23
勇敢·Dũng cảm
24
尊重·Tôn trọng
25
责任·Trách nhiệm
26
经济·Kinh tế
27
传统·Truyền thống
28
暂时·Tạm thời
29
充分·Đầy đủ / Hoàn toàn

Danh Sách Từ Vựng HSK