HSK 4 — Upper Intermediate
Abstract topics, news, and professional discussions. You can converse fluently with native speakers on a wide range of topics. 29 từ.
建议
jiàn yìđộng từĐề nghị / Gợi ý
我建议你多运动。(Tôi khuyên bạn nên tập thể dục nhiều hơn.)
表达
biǎo dáđộng từDiễn đạt / Thể hiện
我不知道怎么表达。(Tôi không biết làm thế nào để diễn đạt.)
交流
jiāo liúđộng từGiao tiếp / Trao đổi
Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn. (We need to communicate more.)
证明
zhèng míngđộng từChứng minh / Bằng chứng
Sự thật chứng minh anh ấy đúng. (Facts proved he was right.)
丰富
fēng fùtính từPhong phú / Dồi dào
Văn hóa Trung Quốc rất phong phú. (Chinese culture is very rich.)
复杂
fù zátính từPhức tạp
Vấn đề này rất phức tạp. (This problem is very complex.)
骄傲
jiāo àotính từTự hào / Niềm tự hào
Tôi tự hào về bạn. (I'm proud of you.)
积极
jī jítính từTích cực
Hãy giữ thái độ tích cực. (Keep a positive attitude.)
困难
kùn nántính từKhó khăn / Khó
Đừng sợ khó khăn. (Don't be afraid of difficulties.)
温柔
wēn róutính từDịu dàng / Nhẹ nhàng
Cô ấy rất dịu dàng. (She is very gentle.)
诚实
chéng shítính từTrung thực
Sống phải trung thực. (One should be honest.)
感动
gǎn dòngđộng từCảm động / Xúc động
Câu chuyện này rất cảm động. (This story is very touching.)
误会
wù huìdanh từHiểu lầm
Đây là một sự hiểu lầm. (This is a misunderstanding.)
效果
xiào guǒdanh từHiệu quả / Kết quả
Hiệu quả rất tốt. (The effect is very good.)
即使
jí shǐliên từNgay cả khi / Dù cho
Ngay cả khi thất bại cũng không bỏ cuộc. (Even if I fail, I won't give up.)
否则
fǒu zéliên từNếu không thì
Nhanh lên, nếu không thì sẽ trễ. (Hurry up, otherwise we'll be late.)
既然
jì ránliên từVì / Vì rằng / Bởi vì
Vì đã đến rồi, thì ở lại đi. (Since you're here, stay.)
尽管
jǐn guǎnliên từMặc dù / Dù cho
Mặc dù rất khó, tôi cũng muốn thử. (Despite the difficulty, I'll try.)
原来
yuán láiphó từBan đầu / Thì ra là vậy
Thì ra là bạn! (So it was you!)
竟然
jìng ránphó từKhông ngờ / Thật bất ngờ
Anh ấy không ngờ lại biết nói tiếng Trung! (He can speak Chinese, surprisingly!)
逐渐
zhú jiànphó từDần dần
Thời tiết dần dần ấm lên rồi. (The weather is gradually getting warmer.)
幸福
xìng fútính từHạnh phúc / May mắn
Chúc bạn hạnh phúc! (Wishing you happiness!)
勇敢
yǒng gǎntính từDũng cảm
Bạn phải dũng cảm đối mặt với nó. (你要勇敢面对。(You must bravely face it.))
尊重
zūn zhòngđộng từTôn trọng
Phải tôn trọng người khác. (要尊重别人。(Respect others.))
责任
zé rèndanh từTrách nhiệm
Đây là trách nhiệm của tôi. (这是我的责任。(This is my responsibility.))
经济
jīng jìdanh từKinh tế
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh. (中国经济发展很快。(China's economy is developing rapidly.))
传统
chuán tǒngdanh từTruyền thống
Đây là văn hóa truyền thống của Trung Quốc. (这是中国的传统文化。(This is traditional Chinese culture.))
暂时
zàn shítrạng từTạm thời
Tôi tạm thời không có kế hoạch. (我暂时没有计划。(I don't have plans temporarily.))
充分
chōng fèntính từĐầy đủ / Hoàn toàn
Hãy chuẩn bị đầy đủ. (做好充分的准备。(Be fully prepared.))