HSK 5 — Advanced
Complex texts, formal writing, and nuanced expression. You can read Chinese newspapers and give structured speeches. 29 từ.
沟通
gōu tōngđộng từGiao tiếp
Giao tiếp hiệu quả rất quan trọng. (有效沟通很重要。(Effective communication is important.))
协调
xié tiáođộng từĐiều phối
Tôi sẽ điều phối các khía cạnh. (我来协调各方面。(I'll coordinate all aspects.))
贡献
gòng xiàndanh từĐóng góp
Anh ấy đã có những đóng góp to lớn. (他做出了巨大贡献。(He made a huge contribution.))
素质
sù zhìdanh từPhẩm chất / Năng lực (của một người)
提高个人素质很重要。(Nâng cao phẩm chất cá nhân rất quan trọng.)
弥补
mí bǔđộng từBù đắp / Đền bù
用行动弥补过错。(Dùng hành động để bù đắp lỗi lầm.)
独特
dú tètính từĐộc đáo / Riêng biệt
这个地方很独特。(Nơi này rất độc đáo.)
显然
xiǎn rántrạng từHiển nhiên / Rõ ràng
显然他说的不对。(Hiển nhiên là anh ấy nói không đúng.)
深刻
shēn kètính từSâu sắc / Sâu đậm
这本书意义深刻。(Cuốn sách này có ý nghĩa sâu sắc.)
频繁
pín fántính từThường xuyên / Liên tục
最近加班太频繁了。(Gần đây làm thêm giờ quá thường xuyên.)
承担
chéng dānđộng từGánh vác / Chịu trách nhiệm
我愿意承担责任。(Tôi sẵn lòng gánh vác trách nhiệm.)
保持
bǎo chíđộng từDuy trì / Giữ
保持冷静。(Giữ bình tĩnh.)
促进
cù jìnđộng từThúc đẩy / Tạo điều kiện
运动促进健康。(Vận động thúc đẩy sức khỏe.)
反映
fǎn yìngđộng từPhản ánh / Báo cáo
这反映了社会问题。(Điều này phản ánh vấn đề xã hội.)
目前
mù qiánphó từHiện tại / Bây giờ
目前情况还不错。(Tình hình hiện tại không tệ.)
合理
hé lǐtính từHợp lý / Có lý
这个价格很合理。(Giá này rất hợp lý.)
灵活
líng huótính từLinh hoạt / Nhanh nhẹn
工作时间比较灵活。(Thời gian làm việc tương đối linh hoạt.)
本质
běn zhìdanh từBản chất / Bản tính
问题的本质是什么?(Bản chất của vấn đề là gì?)
趋势
qū shìdanh từXu hướng / Khuynh hướng
这是未来的趋势。(Đây là xu hướng của tương lai.)
领域
lǐng yùdanh từLĩnh vực
他在科技领域很有名。(Anh ấy rất nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ.)
具备
jù bèiđộng từCó / Sở hữu
他具备领导能力。(Anh ấy có khả năng lãnh đạo.)
克服
kè fúđộng từKhắc phục / Vượt qua
克服困难,继续前进。(Vượt qua khó khăn, tiếp tục tiến lên.)
恢复
huī fùđộng từPhục hồi / Khôi phục
他已经恢复健康了。(Anh ấy đã phục hồi sức khỏe.)
形成
xíng chéngđộng từHình thành / Tạo thành
慢慢形成了习惯。(Dần dần hình thành thói quen.)
实践
shí jiàndanh từThực hành / Đưa vào thực tế
理论要与实践结合。(Lý thuyết cần kết hợp với thực hành.)
规模
guī módanh từQuy mô
公司规模越来越大。(Quy mô công ty ngày càng lớn.)
必然
bì ránphó từTất yếu / Chắc chắn
努力必然有回报。(Nỗ lực chắc chắn sẽ được đền đáp.)
大概
dà gàiphó từKhoảng chừng / Có lẽ
大概需要两个小时。(Khoảng chừng mất hai tiếng.)
从而
cóng érliên từDo đó / Vì vậy
努力学习,从而取得好成绩。(Học hành chăm chỉ, do đó đạt được thành tích tốt.)
何况
hé kuàngliên từHuống chi / Chưa kể
大人都做不到,何况小孩。(Người lớn còn không làm được, huống chi trẻ con.)