HSK 2 — Elementary
Shopping, transportation, and basic conversations about daily routines. You can discuss familiar topics in simple terms. 29 từ.
所以
suǒ yǐliên từVậy nên / Vì vậy
他病了,所以没来。(Anh ấy bị ốm, vì vậy anh ấy không đến.)
但是
dàn shìliên từNhưng / Tuy nhiên
贵,但是很好吃。(Đắt, nhưng rất ngon.)
已经
yǐ jīngphó từĐã
我已经吃过了。(Tôi đã ăn rồi.)
可以
kě yǐđộng từCó thể / Được
我可以进来吗?(Tôi có thể vào được không?)
快
kuàitính từNhanh
你走得太快了。(Bạn đi nhanh quá.)
慢
màntính từChậm
请说慢一点。(Xin hãy nói chậm một chút.)
忙
mángtính từBận
最近我很忙。(Gần đây tôi rất bận.)
远
yuǎntính từXa
学校离这里很远。(Trường học cách đây rất xa.)
近
jìntính từGần
超市离我家很近。(Siêu thị gần nhà tôi.)
帮助
bāng zhùđộng từGiúp đỡ
谢谢你帮助我。(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.)
准备
zhǔn bèiđộng từChuẩn bị
你准备好了吗?(Bạn đã chuẩn bị xong chưa?)
开始
kāi shǐđộng từBắt đầu
比赛开始了。(Trận đấu đã bắt đầu.)
知道
zhī dàođộng từBiết
我不知道。(Tôi không biết.)
觉得
jué deđộng từCảm thấy / Nghĩ
你觉得怎么样?(Bạn nghĩ thế nào?)
希望
xī wàngđộng từHy vọng / Mong
我希望明天天气好。(Tôi hy vọng ngày mai thời tiết tốt.)
旁边
páng biāndanh từBên cạnh / Kế bên
银行在超市旁边。(Ngân hàng ở bên cạnh siêu thị.)
机场
jī chǎngdanh từSân bay
去机场要多久?(Đi đến sân bay mất bao lâu?)
地铁
dì tiědanh từTàu điện ngầm
我坐地铁去上班。(Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.)
手机
shǒu jīdanh từĐiện thoại di động
我的手机没电了。(Điện thoại của tôi hết pin rồi.)
生日
shēng rìdanh từSinh nhật
生日快乐!(Chúc mừng sinh nhật!)
身体
shēn tǐdanh từCơ thể / Sức khỏe
注意身体。(Chú ý đến sức khỏe của bạn.)
眼睛
yǎn jīngdanh từMắt
她的眼睛很漂亮。(Mắt của cô ấy rất đẹp.)
虽然
suī ránliên từMặc dù
虽然很累,但我很开心。(Mặc dù mệt, nhưng tôi rất vui.)
还是
hái shìliên từHoặc / Vẫn
你喝茶还是咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?)
一起
yī qǐtrạng từCùng nhau
我们一起去吧。(Chúng ta cùng đi nhé.)
经常
jīng chángtrạng từThường xuyên
我经常运动。(Tôi thường xuyên tập thể dục.)
非常
fēi chángtrạng từRất / Cực kỳ
非常感谢!(Cảm ơn rất nhiều!)
可能
kě néngtrạng từCó lẽ / Có thể
明天可能下雨。(Ngày mai có lẽ sẽ mưa.)
一定
yī dìngtrạng từChắc chắn / Nhất định
你一定会成功。(Bạn nhất định sẽ thành công.)