Cấp Độ HSK 3Cấp Độ CEFR B1

HSK 3 — Intermediate

Travel, hobbies, and expressing opinions. You can handle most situations while traveling in China. 146 từ.

1

环境

huán jìngdanh từ

Môi trường

我们要保护环境。(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

2

经验

jīng yànDanh từ

Kinh nghiệm

Bạn có kinh nghiệm làm việc không? (你有工作经验吗?(Do you have work experience?))

3

机会

jī huìDanh từ

Cơ hội

Đây là một cơ hội tốt. (这是一个好机会。(This is a good opportunity.))

4

选择

xuǎn zéĐộng từ

Chọn / Sự lựa chọn

Bạn chọn cái nào? (你选择哪个?(Which one do you choose?))

5

决定

jué dìngĐộng từ

Quyết định / Sự quyết định

Tôi quyết định đi Trung Quốc. (我决定去中国。(I decided to go to China.))

6

影响

yǐng xiǎngĐộng từ

Ảnh hưởng / Sự ảnh hưởng

Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. (天气影响了我的心情。(The weather influenced my mood.))

7

比较

bǐ jiàoPhó từ

Tương đối / So sánh

Hôm nay tương đối lạnh. (今天比较冷。(It's relatively cold today.))

8

特别

tè biéPhó từ

Đặc biệt

Món này đặc biệt ngon. (这道菜特别好吃。(This dish is especially delicious.))

9

其实

qí shíPhó từ

Thực ra / Thật ra

Thực ra tôi cũng không biết. (其实我也不知道。(Actually, I don't know either.))

10

终于

zhōng yúPhó từ

Cuối cùng / Rốt cuộc

Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nó! (我终于找到了!(I finally found it!))

11

感觉

gǎn juéDanh từ

Cảm giác / Cảm thấy

Tôi cảm thấy không được khỏe lắm. (我感觉不太舒服。(I feel a bit unwell.))

12

解决

jiě juéđộng từ

Giải quyết

问题解决了。(Vấn đề đã được giải quyết.)

13

讨论

tǎo lùnđộng từ

Thảo luận

我们来讨论这个问题。(Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này.)

14

练习

liàn xíđộng từ

Luyện tập / Bài tập

多练习就会进步。(Luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.)

15

提高

tí gāođộng từ

Nâng cao / Tăng lên

我要提高中文水平。(Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.)

16

接受

jiē shòuđộng từ

Chấp nhận

我接受你的建议。(Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.)

17

参加

cān jiāđộng từ

Tham gia

你要参加比赛吗?(Bạn có tham gia cuộc thi không?)

18

了解

liǎo jiěđộng từ

Hiểu / Tìm hiểu

我想了解中国文化。(Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.)

19

注意

zhù yìđộng từ

Chú ý / Cẩn thận

请注意安全。(Xin hãy chú ý an toàn.)

20

打算

dǎ suànđộng từ

Dự định / Có ý định

你打算什么时候去?(Bạn dự định khi nào đi?)

21

根据

gēn jùgiới từ

Theo như / Dựa theo

根据天气预报,明天会下雨。(Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.)

22

或者

huò zhěliên từ

Hoặc (trong câu trần thuật)

你可以坐公交或者地铁。(Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.)

23

只要

zhǐ yàoliên từ

Chỉ cần

只要努力就会成功。(Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.)

24

无论

wú lùnliên từ

Bất kể / Bất luận

无论如何我都支持你。(Bất kể thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.)

25

态度

tài dùdanh từ

Thái độ

态度决定一切。(Thái độ quyết định tất cả.)

26

需要

xū yàođộng từ

Cần / Nhu cầu

我需要你的帮助。(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)

27

应该

yīng gāiđộng từ

Nên / Cần phải

你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)

28

满意

mǎn yìtính từ

Hài lòng

我对结果很满意。(Tôi rất hài lòng với kết quả.)

29

普通

pǔ tōngtính từ

Bình thường / Phổ biến

我是一个普通人。(Tôi là một người bình thường.)

30

打扫

dǎsǎoverb

dọn dẹp

我每周打扫一次房间。(I clean the room once a week.)

31

bānverb

di chuyển

我们下个月搬家。(We are moving next month.)

32

发现

fāxiànverb

khám phá

我发现了一家好餐厅。(I discovered a good restaurant.)

33

礼物

lǐwùnoun

quà tặng

她送给我一个礼物。(She gave me a gift.)

34

会议

huìyìnoun

cuộc họp

我们下午有一个会议。(We have a meeting in the afternoon.)

35

邻居

línjūnoun

hàng xóm

我的邻居很友好。(My neighbor is very friendly.)

36

菜单

càidānnoun

thực đơn

请给我看一下菜单。(Please show me the menu.)

37

钱包

qiánbāonoun

我的钱包不见了。(My wallet is missing.)

38

超市

chāoshìnoun

siêu thị

我去超市买东西。(I go to the supermarket to buy things.)

39

司机

sījīnoun

tài xế

他是一名出租车司机。(He is a taxi driver.)

40

护照

hùzhàonoun

hộ chiếu

出国旅行需要护照。(You need a passport to travel abroad.)

41

筷子

kuàizinoun

đũa

我用筷子吃饭。(I eat with chopsticks.)

42

行李

xínglinoun

hành lý

请把行李放在这里。(Please put the luggage here.)

43

检查

jiǎncháverb

kiểm tra

医生在检查我的身体。(The doctor is checking my body.)

44

努力

nǔlìverb

cố gắng

他在努力学习中文。(He is striving to learn Chinese.)

45

担心

dānxīnverb

lo lắng

妈妈总是担心我。(Mom always worries about me.)

46

聊天

liáotiānverb

trò chuyện

我们常常在网上聊天。(We often chat online.)

47

生气

shēngqìverb

tức giận

他很容易生气。(He gets angry easily.)

48

洗澡

xǐzǎoverb

tắm

我每天晚上洗澡。(I take a bath every night.)

49

着急

zháojíverb

lo lắng

别着急,我们有时间。(Don't worry, we have time.)

50

新鲜

xīnxiānadjective

tươi

这些水果很新鲜。(These fruits are very fresh.)

51

舒服

shūfuadjective

thoải mái

这张椅子很舒服。(This chair is very comfortable.)

52

认真

rènzhēnadjective

nghiêm túc

他是一个很认真的学生。(He is a very serious student.)

53

奇怪

qíguàiadjective

kỳ lạ

这个问题很奇怪。(This question is very strange.)

54

方便

fāngbiànadjective

tiện lợi

住在这里很方便。(Living here is very convenient.)

55

可爱

kě'àiadjective

dễ thương

这只小猫很可爱。(This kitten is very cute.)

56

干净

gānjìngadjective

sạch sẽ

房间很干净。(The room is very clean.)

57

简单

jiǎndānadjective

đơn giản

这个问题很简单。(This problem is very simple.)

58

突然

tūránadverb

đột ngột

他突然离开了。(He suddenly left.)

59

几乎

jīhūadverb

hầu như

我几乎忘记了他的名字。(I almost forgot his name.)

60

当然

dāngránadverb

tất nhiên

你当然可以来。(Of course you can come.)

61

如果

rúguǒconjunction

nếu

如果下雨,我们就不去。(If it rains, we won't go.)

62

为了

wèilepreposition

để

为了健康,我每天锻炼。(In order to be healthy, I exercise every day.)

63

xiàngpreposition

hướng về

他向我走来。(He walks towards me.)

64

particle

chỉ ra một việc gì đó được xử lý

请把书放在桌子上。(Please put the book on the table.)

65

bèiparticle

bởi (chỉ ra câu bị động)

他被老师表扬了。(He was praised by the teacher.)

66

变化

biànhuànoun

thay đổi

天气的变化很快。(The weather changes quickly.)

67

表演

biǎoyǎnverb

biểu diễn

他在舞台上表演得很好。(He performed well on stage.)

68

成绩

chéngjìnoun

điểm số

他的成绩很好。(His grades are very good.)

69

城市

chéngshìnoun

thành phố

上海是一个大城市。(Shanghai is a big city.)

70

地方

dìfāngnoun

nơi

这个地方很漂亮。(Nơi này rất đẹp.)

71

锻炼

duànliànverb

tập thể dục

我每天早上锻炼身体。(Tôi tập thể dục mỗi sáng.)

72

感冒

gǎnmàoverb

bị cảm

我感冒了,需要休息。(Tôi bị cảm và cần nghỉ ngơi.)

73

经历

jīnglìnoun

kinh nghiệm

这是一次难忘的经历。(Đây là một trải nghiệm khó quên.)

74

jiǔadjective

lâu

我等了很久。(Tôi đã chờ rất lâu.)

75

句子

jùzinoun

câu

请用这个词造一个句子。(Xin hãy tạo một câu với từ này.)

76

太阳

tàiyángnoun

mặt trời

今天的太阳很大。(Mặt trời hôm nay rất sáng.)

77

同意

tóngyìverb

đồng ý

我同意你的看法。(Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)

78

习惯

xíguànnoun

thói quen

我有早起的习惯。(Tôi có thói quen dậy sớm.)

79

苹果

píngguǒnoun

táo

我每天吃一个苹果。(Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.)

80

香蕉

xiāngjiāonoun

chuối

香蕉是我最喜欢的水果。(Chuối là trái cây tôi thích nhất.)

81

葡萄

pútáonoun

nho

这些葡萄很甜。(Những quả nho này rất ngọt.)

82

草莓

cǎoméinoun

dâu tây

我喜欢草莓味的冰淇淋。(Tôi thích kem vị dâu tây.)

83

橙子

chéngzinoun

cam

橙子含有丰富的维生素C。(Cam chứa nhiều vitamin C.)

84

noun

这只梨很甜。(Quả lê này rất ngọt.)

85

牛肉

niúròunoun

thịt bò

我喜欢吃牛肉。(Tôi thích ăn thịt bò.)

86

鸡肉

jīròunoun

thịt gà

鸡肉比猪肉健康。(Thịt gà lành mạnh hơn thịt heo.)

87

面包

miànbāonoun

bánh mì

早餐我常吃面包。(Tôi thường ăn bánh mì cho bữa sáng.)

88

tángnoun

đường

我不加糖。(Tôi không cho đường.)

89

yánnoun

muối

这道菜需要一点盐。(Món này cần một chút muối.)

90

面条

miàntiáonoun

我喜欢吃面条。(Tôi thích ăn mì.)

91

tāngnoun

súp

这碗汤很好喝。(Bát súp này rất ngon.)

92

蔬菜

shūcàinoun

rau

多吃蔬菜对身体好。(Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe.)

93

冰淇淋

bīngqílínnoun

kem

夏天我喜欢吃冰淇淋。(Mùa hè tôi thích ăn kem.)

94

饺子

jiǎozinoun

bánh bao

过年时我们吃饺子。(Chúng tôi ăn bánh bao vào dịp Tết.)

95

蛋糕

dàngāonoun

bánh kem

生日时我们吃蛋糕。(Chúng tôi ăn bánh kem vào sinh nhật.)

96

饼干

bǐnggānnoun

bánh quy

我喜欢吃饼干。(Tôi thích ăn bánh quy.)

97

糖果

tángguǒnoun

kẹo

孩子们喜欢糖果。(Trẻ em thích kẹo.)

98

巧克力

qiǎokèlìnoun

sô cô la

巧克力很甜。(Sô cô la rất ngọt.)

99

蜂蜜

fēngmìnoun

mật ong

蜂蜜可以用来调味。(Mật ong có thể dùng để tạo vị.)

100

果汁

guǒzhīnoun

nước trái cây

我喜欢喝果汁。(Tôi thích uống nước trái cây.)

101

离开

líkāiverb

rời khỏi

他已经离开了公司。(Anh ấy đã rời khỏi công ty.)

102

遇到

yùdàoverb

gặp

我在公园遇到了老朋友。(Tôi đã gặp một người bạn cũ ở công viên.)

103

相信

xiāngxìnverb

tin tưởng

我相信你能做到。(Tôi tin rằng bạn có thể làm được.)

104

聪明

cōngmíngadjective

thông minh

他是一个聪明的学生。(Anh ấy là một học sinh thông minh.)

105

漂亮

piàoliangadjective

đẹp

这个地方很漂亮。(Nơi này rất đẹp.)

106

安静

ānjìngadjective

yên tĩnh

图书馆里很安静。(Thư viện rất yên tĩnh.)

107

热情

rèqíngadjective

nhiệt tình

他对工作很热情。(Anh ấy rất nhiệt tình với công việc.)

108

害怕

hàipàadjective

sợ hãi

他害怕黑暗。(Anh ấy sợ bóng tối.)

109

ǎiadjective

thấp

他比我矮。(Anh ấy thấp hơn tôi.)

110

pàngadjective

mập

这只猫很胖。(Con mèo này rất mập.)

111

shòuadjective

gầy

他最近变瘦了。(Anh ấy gần đây đã trở nên gầy.)

112

jiùadjective

这本书很旧。(Cuốn sách này rất cũ.)

113

年轻

niánqīngadjective

trẻ

她看起来很年轻。(Cô ấy trông rất trẻ.)

114

可怜

kěliánadjective

đáng thương

这只小猫很可怜。(Con mèo con này rất đáng thương.)

115

lǎnadjective

lười

他很懒,不喜欢运动。(Anh ấy lười biếng, không thích vận động.)

116

adjective

khát

我渴了,想喝水。(Tôi khát, muốn uống nước.)

117

饿

èadjective

đói

我饿了,想吃饭。(Tôi đói, muốn ăn cơm.)

118

chǒuadjective

xấu

这幅画很丑。(Bức tranh này rất xấu.)

119

kuānadjective

rộng

这条路很宽。(Con đường này rất rộng.)

120

zhǎiadjective

hẹp

这条巷子很窄。(Con hẻm này rất hẹp.)

121

qīngadjective

nhẹ

这个箱子很轻。(Cái hộp này rất nhẹ.)

122

zhòngadjective

nặng

这本书很重。(Cuốn sách này rất nặng.)

123

hòuadjective

dày

这本书很厚。(Cuốn sách này rất dày.)

124

báoadjective

mỏng

这张纸很薄。(Tờ giấy này rất mỏng.)

125

yìngadjective

cứng

这个椅子很硬。(Cái ghế này rất cứng.)

126

ruǎnadjective

mềm

这个枕头很软。(Cái gối này rất mềm.)

127

duǎnadjective

ngắn

这条裤子很短。(Cái quần này rất ngắn.)

128

暖和

nuǎnhuoadjective

ấm

今天的天气很暖和。(Thời tiết hôm nay rất ấm.)

129

忽然

hūránadverb

đột nhiên

他忽然笑了。(Anh ấy đột nhiên cười.)

130

周末

zhōumònoun

cuối tuần

周末你有什么计划?(Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?)

131

地点

dìdiǎnnoun

địa điểm

会议地点在哪里?(Địa điểm cuộc họp ở đâu?)

132

方向

fāngxiàngnoun

hướng

请问去火车站的方向是哪里?(Xin hỏi, hướng đi đến ga tàu là đâu?)

133

附近

fùjìnnoun

gần

附近有超市吗?(Gần đây có siêu thị không?)

134

中间

zhōngjiānnoun

giữa

他坐在中间。(Anh ấy ngồi ở giữa.)

135

外面

wàimiànnoun

bên ngoài

外面下雨了。(Bên ngoài đang mưa.)

136

里面

lǐmiànnoun

bên trong

房间里面很安静。(Bên trong phòng rất yên tĩnh.)

137

楼上

lóushàngnoun

trên lầu

他住在楼上。(Anh ấy sống ở trên lầu.)

138

楼下

lóuxiànoun

dưới lầu

我在楼下等你。(Tôi đang đợi bạn ở dưới lầu.)

139

wǎngpreposition

hướng về

往左走。(Đi về bên trái.)

140

一直

yìzhíadverb

thẳng

一直走,你会看到银行。(Đi thẳng, bạn sẽ thấy ngân hàng.)

141

经过

jīngguòverb

đi qua

我每天经过这家店。(Tôi đi qua cửa hàng này mỗi ngày.)

142

路口

lùkǒunoun

ngã tư

在下一个路口右转。(Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.)

143

下班

xiàbānverb

tan ca

我每天六点下班。(Tôi tan ca lúc sáu giờ mỗi ngày.)

144

公园

gōngyuánnoun

công viên

我们去公园散步吧。(Chúng ta đi dạo trong công viên nhé.)

145

银行

yínhángnoun

ngân hàng

银行几点开门?(Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?)

146

火车站

huǒchēzhànnoun

ga tàu

火车站离这里很近。(Ga tàu rất gần đây.)

Tham khảo nhanh

1
环境·Môi trường
2
经验·Kinh nghiệm
3
机会·Cơ hội
4
选择·Chọn / Sự lựa chọn
5
决定·Quyết định / Sự quyết định
6
影响·Ảnh hưởng / Sự ảnh hưởng
7
比较·Tương đối / So sánh
8
特别·Đặc biệt
9
其实·Thực ra / Thật ra
10
终于·Cuối cùng / Rốt cuộc
11
感觉·Cảm giác / Cảm thấy
12
解决·Giải quyết
13
讨论·Thảo luận
14
练习·Luyện tập / Bài tập
15
提高·Nâng cao / Tăng lên
16
接受·Chấp nhận
17
参加·Tham gia
18
了解·Hiểu / Tìm hiểu
19
注意·Chú ý / Cẩn thận
20
打算·Dự định / Có ý định
21
根据·Theo như / Dựa theo
22
或者·Hoặc (trong câu trần thuật)
23
只要·Chỉ cần
24
无论·Bất kể / Bất luận
25
态度·Thái độ
26
需要·Cần / Nhu cầu
27
应该·Nên / Cần phải
28
满意·Hài lòng
29
普通·Bình thường / Phổ biến
30
打扫·dọn dẹp
31
·di chuyển
32
发现·khám phá
33
礼物·quà tặng
34
会议·cuộc họp
35
邻居·hàng xóm
36
菜单·thực đơn
37
钱包·
38
超市·siêu thị
39
司机·tài xế
40
护照·hộ chiếu
41
筷子·đũa
42
行李·hành lý
43
检查·kiểm tra
44
努力·cố gắng
45
担心·lo lắng
46
聊天·trò chuyện
47
生气·tức giận
48
洗澡·tắm
49
着急·lo lắng
50
新鲜·tươi
51
舒服·thoải mái
52
认真·nghiêm túc
53
奇怪·kỳ lạ
54
方便·tiện lợi
55
可爱·dễ thương
56
干净·sạch sẽ
57
简单·đơn giản
58
突然·đột ngột
59
几乎·hầu như
60
当然·tất nhiên
61
如果·nếu
62
为了·để
63
·hướng về
64
·chỉ ra một việc gì đó được xử lý
65
·bởi (chỉ ra câu bị động)
66
变化·thay đổi
67
表演·biểu diễn
68
成绩·điểm số
69
城市·thành phố
70
地方·nơi
71
锻炼·tập thể dục
72
感冒·bị cảm
73
经历·kinh nghiệm
74
·lâu
75
句子·câu
76
太阳·mặt trời
77
同意·đồng ý
78
习惯·thói quen
79
苹果·táo
80
香蕉·chuối
81
葡萄·nho
82
草莓·dâu tây
83
橙子·cam
84
·
85
牛肉·thịt bò
86
鸡肉·thịt gà
87
面包·bánh mì
88
·đường
89
·muối
90
面条·
91
·súp
92
蔬菜·rau
93
冰淇淋·kem
94
饺子·bánh bao
95
蛋糕·bánh kem
96
饼干·bánh quy
97
糖果·kẹo
98
巧克力·sô cô la
99
蜂蜜·mật ong
100
果汁·nước trái cây
101
离开·rời khỏi
102
遇到·gặp
103
相信·tin tưởng
104
聪明·thông minh
105
漂亮·đẹp
106
安静·yên tĩnh
107
热情·nhiệt tình
108
害怕·sợ hãi
109
·thấp
110
·mập
111
·gầy
112
·
113
年轻·trẻ
114
可怜·đáng thương
115
·lười
116
·khát
117
饿·đói
118
·xấu
119
·rộng
120
·hẹp
121
·nhẹ
122
·nặng
123
·dày
124
·mỏng
125
·cứng
126
·mềm
127
·ngắn
128
暖和·ấm
129
忽然·đột nhiên
130
周末·cuối tuần
131
地点·địa điểm
132
方向·hướng
133
附近·gần
134
中间·giữa
135
外面·bên ngoài
136
里面·bên trong
137
楼上·trên lầu
138
楼下·dưới lầu
139
·hướng về
140
一直·thẳng
141
经过·đi qua
142
路口·ngã tư
143
下班·tan ca
144
公园·công viên
145
银行·ngân hàng
146
火车站·ga tàu

HSK 3 Định dạng kỳ thi

80 câu hỏi · 90 minutes · Đậu: 180 / 300 · Từ vựng: 600 words

Listening

40 câu hỏi · 35 min

Focus on understanding short dialogues about daily life. Questions increase in length — practice with real HSK audio at 1x speed.

Reading

30 câu hỏi · 30 min

Match sentences, fill in blanks, and read short paragraphs. Time management is key — skip questions you're stuck on and come back.

Writing

10 câu hỏi · 15 min

Rearrange words into correct sentences. Practice common sentence patterns like 把 (bǎ) and 被 (bèi) constructions.

Mẹo học cho HSK 3

  • 1.Master all 600 vocabulary words — flashcards with spaced repetition (Anki) work well at this level.
  • 2.Practice the 把 construction and 被 passive voice — they appear frequently in reading and writing.
  • 3.Listen to short Chinese podcasts or HSK 3 listening practice daily for at least 15 minutes.
  • 4.Write out sentences by hand — the writing section tests sentence construction, not free writing.

HSK 3 Thực hành thành ngữ

Thành ngữ thường được kiểm tra ở cấp độ này.

Danh Sách Từ Vựng HSK