HSK 3 — Intermediate
Travel, hobbies, and expressing opinions. You can handle most situations while traveling in China. 29 từ.
环境
huán jìngdanh từMôi trường
我们要保护环境。(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
经验
jīng yànDanh từKinh nghiệm
Bạn có kinh nghiệm làm việc không? (你有工作经验吗?(Do you have work experience?))
机会
jī huìDanh từCơ hội
Đây là một cơ hội tốt. (这是一个好机会。(This is a good opportunity.))
选择
xuǎn zéĐộng từChọn / Sự lựa chọn
Bạn chọn cái nào? (你选择哪个?(Which one do you choose?))
决定
jué dìngĐộng từQuyết định / Sự quyết định
Tôi quyết định đi Trung Quốc. (我决定去中国。(I decided to go to China.))
影响
yǐng xiǎngĐộng từẢnh hưởng / Sự ảnh hưởng
Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. (天气影响了我的心情。(The weather influenced my mood.))
比较
bǐ jiàoPhó từTương đối / So sánh
Hôm nay tương đối lạnh. (今天比较冷。(It's relatively cold today.))
特别
tè biéPhó từĐặc biệt
Món này đặc biệt ngon. (这道菜特别好吃。(This dish is especially delicious.))
其实
qí shíPhó từThực ra / Thật ra
Thực ra tôi cũng không biết. (其实我也不知道。(Actually, I don't know either.))
终于
zhōng yúPhó từCuối cùng / Rốt cuộc
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nó! (我终于找到了!(I finally found it!))
感觉
gǎn juéDanh từCảm giác / Cảm thấy
Tôi cảm thấy không được khỏe lắm. (我感觉不太舒服。(I feel a bit unwell.))
解决
jiě juéđộng từGiải quyết
问题解决了。(Vấn đề đã được giải quyết.)
讨论
tǎo lùnđộng từThảo luận
我们来讨论这个问题。(Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này.)
练习
liàn xíđộng từLuyện tập / Bài tập
多练习就会进步。(Luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.)
提高
tí gāođộng từNâng cao / Tăng lên
我要提高中文水平。(Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.)
接受
jiē shòuđộng từChấp nhận
我接受你的建议。(Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
参加
cān jiāđộng từTham gia
你要参加比赛吗?(Bạn có tham gia cuộc thi không?)
了解
liǎo jiěđộng từHiểu / Tìm hiểu
我想了解中国文化。(Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.)
注意
zhù yìđộng từChú ý / Cẩn thận
请注意安全。(Xin hãy chú ý an toàn.)
打算
dǎ suànđộng từDự định / Có ý định
你打算什么时候去?(Bạn dự định khi nào đi?)
根据
gēn jùgiới từTheo như / Dựa theo
根据天气预报,明天会下雨。(Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.)
或者
huò zhěliên từHoặc (trong câu trần thuật)
你可以坐公交或者地铁。(Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.)
只要
zhǐ yàoliên từChỉ cần
只要努力就会成功。(Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.)
无论
wú lùnliên từBất kể / Bất luận
无论如何我都支持你。(Bất kể thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.)
态度
tài dùdanh từThái độ
态度决定一切。(Thái độ quyết định tất cả.)
需要
xū yàođộng từCần / Nhu cầu
我需要你的帮助。(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
应该
yīng gāiđộng từNên / Cần phải
你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)
满意
mǎn yìtính từHài lòng
我对结果很满意。(Tôi rất hài lòng với kết quả.)
普通
pǔ tōngtính từBình thường / Phổ biến
我是一个普通人。(Tôi là một người bình thường.)