Cấp Độ HSK 3Cấp Độ CEFR B1

HSK 3 — Intermediate

Travel, hobbies, and expressing opinions. You can handle most situations while traveling in China. 29 từ.

1

环境

huán jìngdanh từ

Môi trường

我们要保护环境。(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

2

经验

jīng yànDanh từ

Kinh nghiệm

Bạn có kinh nghiệm làm việc không? (你有工作经验吗?(Do you have work experience?))

3

机会

jī huìDanh từ

Cơ hội

Đây là một cơ hội tốt. (这是一个好机会。(This is a good opportunity.))

4

选择

xuǎn zéĐộng từ

Chọn / Sự lựa chọn

Bạn chọn cái nào? (你选择哪个?(Which one do you choose?))

5

决定

jué dìngĐộng từ

Quyết định / Sự quyết định

Tôi quyết định đi Trung Quốc. (我决定去中国。(I decided to go to China.))

6

影响

yǐng xiǎngĐộng từ

Ảnh hưởng / Sự ảnh hưởng

Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. (天气影响了我的心情。(The weather influenced my mood.))

7

比较

bǐ jiàoPhó từ

Tương đối / So sánh

Hôm nay tương đối lạnh. (今天比较冷。(It's relatively cold today.))

8

特别

tè biéPhó từ

Đặc biệt

Món này đặc biệt ngon. (这道菜特别好吃。(This dish is especially delicious.))

9

其实

qí shíPhó từ

Thực ra / Thật ra

Thực ra tôi cũng không biết. (其实我也不知道。(Actually, I don't know either.))

10

终于

zhōng yúPhó từ

Cuối cùng / Rốt cuộc

Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nó! (我终于找到了!(I finally found it!))

11

感觉

gǎn juéDanh từ

Cảm giác / Cảm thấy

Tôi cảm thấy không được khỏe lắm. (我感觉不太舒服。(I feel a bit unwell.))

12

解决

jiě juéđộng từ

Giải quyết

问题解决了。(Vấn đề đã được giải quyết.)

13

讨论

tǎo lùnđộng từ

Thảo luận

我们来讨论这个问题。(Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này.)

14

练习

liàn xíđộng từ

Luyện tập / Bài tập

多练习就会进步。(Luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.)

15

提高

tí gāođộng từ

Nâng cao / Tăng lên

我要提高中文水平。(Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.)

16

接受

jiē shòuđộng từ

Chấp nhận

我接受你的建议。(Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.)

17

参加

cān jiāđộng từ

Tham gia

你要参加比赛吗?(Bạn có tham gia cuộc thi không?)

18

了解

liǎo jiěđộng từ

Hiểu / Tìm hiểu

我想了解中国文化。(Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.)

19

注意

zhù yìđộng từ

Chú ý / Cẩn thận

请注意安全。(Xin hãy chú ý an toàn.)

20

打算

dǎ suànđộng từ

Dự định / Có ý định

你打算什么时候去?(Bạn dự định khi nào đi?)

21

根据

gēn jùgiới từ

Theo như / Dựa theo

根据天气预报,明天会下雨。(Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.)

22

或者

huò zhěliên từ

Hoặc (trong câu trần thuật)

你可以坐公交或者地铁。(Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.)

23

只要

zhǐ yàoliên từ

Chỉ cần

只要努力就会成功。(Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.)

24

无论

wú lùnliên từ

Bất kể / Bất luận

无论如何我都支持你。(Bất kể thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.)

25

态度

tài dùdanh từ

Thái độ

态度决定一切。(Thái độ quyết định tất cả.)

26

需要

xū yàođộng từ

Cần / Nhu cầu

我需要你的帮助。(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)

27

应该

yīng gāiđộng từ

Nên / Cần phải

你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)

28

满意

mǎn yìtính từ

Hài lòng

我对结果很满意。(Tôi rất hài lòng với kết quả.)

29

普通

pǔ tōngtính từ

Bình thường / Phổ biến

我是一个普通人。(Tôi là một người bình thường.)

Tham khảo nhanh

1
环境·Môi trường
2
经验·Kinh nghiệm
3
机会·Cơ hội
4
选择·Chọn / Sự lựa chọn
5
决定·Quyết định / Sự quyết định
6
影响·Ảnh hưởng / Sự ảnh hưởng
7
比较·Tương đối / So sánh
8
特别·Đặc biệt
9
其实·Thực ra / Thật ra
10
终于·Cuối cùng / Rốt cuộc
11
感觉·Cảm giác / Cảm thấy
12
解决·Giải quyết
13
讨论·Thảo luận
14
练习·Luyện tập / Bài tập
15
提高·Nâng cao / Tăng lên
16
接受·Chấp nhận
17
参加·Tham gia
18
了解·Hiểu / Tìm hiểu
19
注意·Chú ý / Cẩn thận
20
打算·Dự định / Có ý định
21
根据·Theo như / Dựa theo
22
或者·Hoặc (trong câu trần thuật)
23
只要·Chỉ cần
24
无论·Bất kể / Bất luận
25
态度·Thái độ
26
需要·Cần / Nhu cầu
27
应该·Nên / Cần phải
28
满意·Hài lòng
29
普通·Bình thường / Phổ biến

Danh Sách Từ Vựng HSK