HSK 3 — Intermediate
Travel, hobbies, and expressing opinions. You can handle most situations while traveling in China. 146 từ.
环境
huán jìngdanh từMôi trường
我们要保护环境。(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
经验
jīng yànDanh từKinh nghiệm
Bạn có kinh nghiệm làm việc không? (你有工作经验吗?(Do you have work experience?))
机会
jī huìDanh từCơ hội
Đây là một cơ hội tốt. (这是一个好机会。(This is a good opportunity.))
选择
xuǎn zéĐộng từChọn / Sự lựa chọn
Bạn chọn cái nào? (你选择哪个?(Which one do you choose?))
决定
jué dìngĐộng từQuyết định / Sự quyết định
Tôi quyết định đi Trung Quốc. (我决定去中国。(I decided to go to China.))
影响
yǐng xiǎngĐộng từẢnh hưởng / Sự ảnh hưởng
Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. (天气影响了我的心情。(The weather influenced my mood.))
比较
bǐ jiàoPhó từTương đối / So sánh
Hôm nay tương đối lạnh. (今天比较冷。(It's relatively cold today.))
特别
tè biéPhó từĐặc biệt
Món này đặc biệt ngon. (这道菜特别好吃。(This dish is especially delicious.))
其实
qí shíPhó từThực ra / Thật ra
Thực ra tôi cũng không biết. (其实我也不知道。(Actually, I don't know either.))
终于
zhōng yúPhó từCuối cùng / Rốt cuộc
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nó! (我终于找到了!(I finally found it!))
感觉
gǎn juéDanh từCảm giác / Cảm thấy
Tôi cảm thấy không được khỏe lắm. (我感觉不太舒服。(I feel a bit unwell.))
解决
jiě juéđộng từGiải quyết
问题解决了。(Vấn đề đã được giải quyết.)
讨论
tǎo lùnđộng từThảo luận
我们来讨论这个问题。(Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này.)
练习
liàn xíđộng từLuyện tập / Bài tập
多练习就会进步。(Luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.)
提高
tí gāođộng từNâng cao / Tăng lên
我要提高中文水平。(Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.)
接受
jiē shòuđộng từChấp nhận
我接受你的建议。(Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
参加
cān jiāđộng từTham gia
你要参加比赛吗?(Bạn có tham gia cuộc thi không?)
了解
liǎo jiěđộng từHiểu / Tìm hiểu
我想了解中国文化。(Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.)
注意
zhù yìđộng từChú ý / Cẩn thận
请注意安全。(Xin hãy chú ý an toàn.)
打算
dǎ suànđộng từDự định / Có ý định
你打算什么时候去?(Bạn dự định khi nào đi?)
根据
gēn jùgiới từTheo như / Dựa theo
根据天气预报,明天会下雨。(Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa.)
或者
huò zhěliên từHoặc (trong câu trần thuật)
你可以坐公交或者地铁。(Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.)
只要
zhǐ yàoliên từChỉ cần
只要努力就会成功。(Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.)
无论
wú lùnliên từBất kể / Bất luận
无论如何我都支持你。(Bất kể thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.)
态度
tài dùdanh từThái độ
态度决定一切。(Thái độ quyết định tất cả.)
需要
xū yàođộng từCần / Nhu cầu
我需要你的帮助。(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
应该
yīng gāiđộng từNên / Cần phải
你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)
满意
mǎn yìtính từHài lòng
我对结果很满意。(Tôi rất hài lòng với kết quả.)
普通
pǔ tōngtính từBình thường / Phổ biến
我是一个普通人。(Tôi là một người bình thường.)
打扫
dǎsǎoverbdọn dẹp
我每周打扫一次房间。(I clean the room once a week.)
搬
bānverbdi chuyển
我们下个月搬家。(We are moving next month.)
发现
fāxiànverbkhám phá
我发现了一家好餐厅。(I discovered a good restaurant.)
礼物
lǐwùnounquà tặng
她送给我一个礼物。(She gave me a gift.)
会议
huìyìnouncuộc họp
我们下午有一个会议。(We have a meeting in the afternoon.)
邻居
línjūnounhàng xóm
我的邻居很友好。(My neighbor is very friendly.)
菜单
càidānnounthực đơn
请给我看一下菜单。(Please show me the menu.)
钱包
qiánbāonounví
我的钱包不见了。(My wallet is missing.)
超市
chāoshìnounsiêu thị
我去超市买东西。(I go to the supermarket to buy things.)
司机
sījīnountài xế
他是一名出租车司机。(He is a taxi driver.)
护照
hùzhàonounhộ chiếu
出国旅行需要护照。(You need a passport to travel abroad.)
筷子
kuàizinounđũa
我用筷子吃饭。(I eat with chopsticks.)
行李
xínglinounhành lý
请把行李放在这里。(Please put the luggage here.)
检查
jiǎncháverbkiểm tra
医生在检查我的身体。(The doctor is checking my body.)
努力
nǔlìverbcố gắng
他在努力学习中文。(He is striving to learn Chinese.)
担心
dānxīnverblo lắng
妈妈总是担心我。(Mom always worries about me.)
聊天
liáotiānverbtrò chuyện
我们常常在网上聊天。(We often chat online.)
生气
shēngqìverbtức giận
他很容易生气。(He gets angry easily.)
洗澡
xǐzǎoverbtắm
我每天晚上洗澡。(I take a bath every night.)
着急
zháojíverblo lắng
别着急,我们有时间。(Don't worry, we have time.)
新鲜
xīnxiānadjectivetươi
这些水果很新鲜。(These fruits are very fresh.)
舒服
shūfuadjectivethoải mái
这张椅子很舒服。(This chair is very comfortable.)
认真
rènzhēnadjectivenghiêm túc
他是一个很认真的学生。(He is a very serious student.)
奇怪
qíguàiadjectivekỳ lạ
这个问题很奇怪。(This question is very strange.)
方便
fāngbiànadjectivetiện lợi
住在这里很方便。(Living here is very convenient.)
可爱
kě'àiadjectivedễ thương
这只小猫很可爱。(This kitten is very cute.)
干净
gānjìngadjectivesạch sẽ
房间很干净。(The room is very clean.)
简单
jiǎndānadjectiveđơn giản
这个问题很简单。(This problem is very simple.)
突然
tūránadverbđột ngột
他突然离开了。(He suddenly left.)
几乎
jīhūadverbhầu như
我几乎忘记了他的名字。(I almost forgot his name.)
当然
dāngránadverbtất nhiên
你当然可以来。(Of course you can come.)
如果
rúguǒconjunctionnếu
如果下雨,我们就不去。(If it rains, we won't go.)
为了
wèileprepositionđể
为了健康,我每天锻炼。(In order to be healthy, I exercise every day.)
向
xiàngprepositionhướng về
他向我走来。(He walks towards me.)
把
bǎparticlechỉ ra một việc gì đó được xử lý
请把书放在桌子上。(Please put the book on the table.)
被
bèiparticlebởi (chỉ ra câu bị động)
他被老师表扬了。(He was praised by the teacher.)
变化
biànhuànounthay đổi
天气的变化很快。(The weather changes quickly.)
表演
biǎoyǎnverbbiểu diễn
他在舞台上表演得很好。(He performed well on stage.)
成绩
chéngjìnounđiểm số
他的成绩很好。(His grades are very good.)
城市
chéngshìnounthành phố
上海是一个大城市。(Shanghai is a big city.)
地方
dìfāngnounnơi
这个地方很漂亮。(Nơi này rất đẹp.)
锻炼
duànliànverbtập thể dục
我每天早上锻炼身体。(Tôi tập thể dục mỗi sáng.)
感冒
gǎnmàoverbbị cảm
我感冒了,需要休息。(Tôi bị cảm và cần nghỉ ngơi.)
经历
jīnglìnounkinh nghiệm
这是一次难忘的经历。(Đây là một trải nghiệm khó quên.)
久
jiǔadjectivelâu
我等了很久。(Tôi đã chờ rất lâu.)
句子
jùzinouncâu
请用这个词造一个句子。(Xin hãy tạo một câu với từ này.)
太阳
tàiyángnounmặt trời
今天的太阳很大。(Mặt trời hôm nay rất sáng.)
同意
tóngyìverbđồng ý
我同意你的看法。(Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)
习惯
xíguànnounthói quen
我有早起的习惯。(Tôi có thói quen dậy sớm.)
苹果
píngguǒnountáo
我每天吃一个苹果。(Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.)
香蕉
xiāngjiāonounchuối
香蕉是我最喜欢的水果。(Chuối là trái cây tôi thích nhất.)
葡萄
pútáonounnho
这些葡萄很甜。(Những quả nho này rất ngọt.)
草莓
cǎoméinoundâu tây
我喜欢草莓味的冰淇淋。(Tôi thích kem vị dâu tây.)
橙子
chéngzinouncam
橙子含有丰富的维生素C。(Cam chứa nhiều vitamin C.)
梨
línounlê
这只梨很甜。(Quả lê này rất ngọt.)
牛肉
niúròunounthịt bò
我喜欢吃牛肉。(Tôi thích ăn thịt bò.)
鸡肉
jīròunounthịt gà
鸡肉比猪肉健康。(Thịt gà lành mạnh hơn thịt heo.)
面包
miànbāonounbánh mì
早餐我常吃面包。(Tôi thường ăn bánh mì cho bữa sáng.)
糖
tángnounđường
我不加糖。(Tôi không cho đường.)
盐
yánnounmuối
这道菜需要一点盐。(Món này cần một chút muối.)
面条
miàntiáonounmì
我喜欢吃面条。(Tôi thích ăn mì.)
汤
tāngnounsúp
这碗汤很好喝。(Bát súp này rất ngon.)
蔬菜
shūcàinounrau
多吃蔬菜对身体好。(Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe.)
冰淇淋
bīngqílínnounkem
夏天我喜欢吃冰淇淋。(Mùa hè tôi thích ăn kem.)
饺子
jiǎozinounbánh bao
过年时我们吃饺子。(Chúng tôi ăn bánh bao vào dịp Tết.)
蛋糕
dàngāonounbánh kem
生日时我们吃蛋糕。(Chúng tôi ăn bánh kem vào sinh nhật.)
饼干
bǐnggānnounbánh quy
我喜欢吃饼干。(Tôi thích ăn bánh quy.)
糖果
tángguǒnounkẹo
孩子们喜欢糖果。(Trẻ em thích kẹo.)
巧克力
qiǎokèlìnounsô cô la
巧克力很甜。(Sô cô la rất ngọt.)
蜂蜜
fēngmìnounmật ong
蜂蜜可以用来调味。(Mật ong có thể dùng để tạo vị.)
果汁
guǒzhīnounnước trái cây
我喜欢喝果汁。(Tôi thích uống nước trái cây.)
离开
líkāiverbrời khỏi
他已经离开了公司。(Anh ấy đã rời khỏi công ty.)
遇到
yùdàoverbgặp
我在公园遇到了老朋友。(Tôi đã gặp một người bạn cũ ở công viên.)
相信
xiāngxìnverbtin tưởng
我相信你能做到。(Tôi tin rằng bạn có thể làm được.)
聪明
cōngmíngadjectivethông minh
他是一个聪明的学生。(Anh ấy là một học sinh thông minh.)
漂亮
piàoliangadjectiveđẹp
这个地方很漂亮。(Nơi này rất đẹp.)
安静
ānjìngadjectiveyên tĩnh
图书馆里很安静。(Thư viện rất yên tĩnh.)
热情
rèqíngadjectivenhiệt tình
他对工作很热情。(Anh ấy rất nhiệt tình với công việc.)
害怕
hàipàadjectivesợ hãi
他害怕黑暗。(Anh ấy sợ bóng tối.)
矮
ǎiadjectivethấp
他比我矮。(Anh ấy thấp hơn tôi.)
胖
pàngadjectivemập
这只猫很胖。(Con mèo này rất mập.)
瘦
shòuadjectivegầy
他最近变瘦了。(Anh ấy gần đây đã trở nên gầy.)
旧
jiùadjectivecũ
这本书很旧。(Cuốn sách này rất cũ.)
年轻
niánqīngadjectivetrẻ
她看起来很年轻。(Cô ấy trông rất trẻ.)
可怜
kěliánadjectiveđáng thương
这只小猫很可怜。(Con mèo con này rất đáng thương.)
懒
lǎnadjectivelười
他很懒,不喜欢运动。(Anh ấy lười biếng, không thích vận động.)
渴
kěadjectivekhát
我渴了,想喝水。(Tôi khát, muốn uống nước.)
饿
èadjectiveđói
我饿了,想吃饭。(Tôi đói, muốn ăn cơm.)
丑
chǒuadjectivexấu
这幅画很丑。(Bức tranh này rất xấu.)
宽
kuānadjectiverộng
这条路很宽。(Con đường này rất rộng.)
窄
zhǎiadjectivehẹp
这条巷子很窄。(Con hẻm này rất hẹp.)
轻
qīngadjectivenhẹ
这个箱子很轻。(Cái hộp này rất nhẹ.)
重
zhòngadjectivenặng
这本书很重。(Cuốn sách này rất nặng.)
厚
hòuadjectivedày
这本书很厚。(Cuốn sách này rất dày.)
薄
báoadjectivemỏng
这张纸很薄。(Tờ giấy này rất mỏng.)
硬
yìngadjectivecứng
这个椅子很硬。(Cái ghế này rất cứng.)
软
ruǎnadjectivemềm
这个枕头很软。(Cái gối này rất mềm.)
短
duǎnadjectivengắn
这条裤子很短。(Cái quần này rất ngắn.)
暖和
nuǎnhuoadjectiveấm
今天的天气很暖和。(Thời tiết hôm nay rất ấm.)
忽然
hūránadverbđột nhiên
他忽然笑了。(Anh ấy đột nhiên cười.)
周末
zhōumònouncuối tuần
周末你有什么计划?(Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?)
地点
dìdiǎnnounđịa điểm
会议地点在哪里?(Địa điểm cuộc họp ở đâu?)
方向
fāngxiàngnounhướng
请问去火车站的方向是哪里?(Xin hỏi, hướng đi đến ga tàu là đâu?)
附近
fùjìnnoungần
附近有超市吗?(Gần đây có siêu thị không?)
中间
zhōngjiānnoungiữa
他坐在中间。(Anh ấy ngồi ở giữa.)
外面
wàimiànnounbên ngoài
外面下雨了。(Bên ngoài đang mưa.)
里面
lǐmiànnounbên trong
房间里面很安静。(Bên trong phòng rất yên tĩnh.)
楼上
lóushàngnountrên lầu
他住在楼上。(Anh ấy sống ở trên lầu.)
楼下
lóuxiànoundưới lầu
我在楼下等你。(Tôi đang đợi bạn ở dưới lầu.)
往
wǎngprepositionhướng về
往左走。(Đi về bên trái.)
一直
yìzhíadverbthẳng
一直走,你会看到银行。(Đi thẳng, bạn sẽ thấy ngân hàng.)
经过
jīngguòverbđi qua
我每天经过这家店。(Tôi đi qua cửa hàng này mỗi ngày.)
路口
lùkǒunounngã tư
在下一个路口右转。(Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.)
下班
xiàbānverbtan ca
我每天六点下班。(Tôi tan ca lúc sáu giờ mỗi ngày.)
公园
gōngyuánnouncông viên
我们去公园散步吧。(Chúng ta đi dạo trong công viên nhé.)
银行
yínhángnounngân hàng
银行几点开门?(Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?)
火车站
huǒchēzhànnounga tàu
火车站离这里很近。(Ga tàu rất gần đây.)
Tham khảo nhanh
HSK 3 Định dạng kỳ thi
80 câu hỏi · 90 minutes · Đậu: 180 / 300 · Từ vựng: 600 words
Listening
40 câu hỏi · 35 minFocus on understanding short dialogues about daily life. Questions increase in length — practice with real HSK audio at 1x speed.
Reading
30 câu hỏi · 30 minMatch sentences, fill in blanks, and read short paragraphs. Time management is key — skip questions you're stuck on and come back.
Writing
10 câu hỏi · 15 minRearrange words into correct sentences. Practice common sentence patterns like 把 (bǎ) and 被 (bèi) constructions.
Mẹo học cho HSK 3
- 1.Master all 600 vocabulary words — flashcards with spaced repetition (Anki) work well at this level.
- 2.Practice the 把 construction and 被 passive voice — they appear frequently in reading and writing.
- 3.Listen to short Chinese podcasts or HSK 3 listening practice daily for at least 15 minutes.
- 4.Write out sentences by hand — the writing section tests sentence construction, not free writing.
HSK 3 Thực hành thành ngữ
Thành ngữ thường được kiểm tra ở cấp độ này.