Động Vật

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Cừu & Dê (羊)

Thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh cừu và dê - biểu thức về sự dịu dàng, chăn dắt và học hỏi từ những sai lầm.

Cừu và dê xuất hiện trong thành ngữ tiếng Trung đại diện cho sự dịu dàng, đi theo nhóm và quan trọng là học hỏi từ những sai lầm. Câu nói nổi tiếng "vá chuồng sau khi mất cừu" dạy sự khôn ngoan vượt thời gian.

1

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo

Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa

Nghĩa đen: Sửa bút sau khi bị mất cừu

Bài học thực tiễn này bắt nguồn từ một người chăn cừu thời cổ đại, người mà sau khi bị mất (亡) cừu (羊), cuối cùng đã sửa (补) lại chuồng (牢) của mình. Câu chuyện này, được ghi lại trong sách 'Quản Tử', đã trở thành một ngụ ngôn về quản lý đất nước trong thời Chiến Quốc. Các quan chức đã sử dụng nó để...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, cuối cùng công ty đã nâng cấp hệ thống của họ

在安全漏洞事件后,公司终于升级了系统

Tìm hiểu thêm →
2

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
3

守望相助

shǒu wàng xiāng zhù

Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau

Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau

Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm n...

Ví dụ

Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi

在危机期间,邻居们轮流照看年长居民

Tìm hiểu thêm →
4

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
5

防微杜渐

fáng wēi dù jiàn

Dừng vấn đề trước khi chúng phát triển

Nghĩa đen: Ngăn chặn một điểm dừng nhỏ dần dần

Thành ngữ mang tính chủ động này chủ trương ngăn ngừa (防) những vấn đề nhỏ (微) và chặn đứng (杜) sự phát triển dần dần (渐) của chúng, lần đầu tiên xuất hiện trong các cẩm nang cai trị thời nhà Hán. Nó trở nên nổi bật dưới thời nhà Đường nhờ vào tấu sớ nổi tiếng của Tể tướng Ngụy Chinh, người đã cảnh ...

Ví dụ

Công ty đã thực hiện các biện pháp tuân thủ nghiêm ngặt để ngăn chặn các vi phạm tiềm ẩn

公司实施了严格的合规措施,以防微杜渐

Tìm hiểu thêm →
6

瓜熟蒂落

guā shú dì luò

Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng

Nghĩa đen: Dưa chín thân cây

Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo ...

Ví dụ

Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm

项目成功是因为他们等待了适当的时机

Tìm hiểu thêm →
7

日积月累

rì jī yuè lěi

Tích lũy dần dần

Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập

Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...

Ví dụ

Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm

她的语言能力通过多年的日常练习得到提高

Tìm hiểu thêm →
8

聚沙成塔

jù shā chéng tǎ

Những điều nhỏ xây dựng thành tích

Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp

Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...

Ví dụ

Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ

该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store