Thân & Tâm

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Chân (足)

Những thành ngữ tiếng Trung vững chắc có chứa từ "chân" - về việc đứng vững, đi lại và thực hiện bước đầu tiên.

Chân (足, zú) trong thành ngữ tiếng Trung đại diện cho hành trình, nền tảng và tầm quan trọng của việc hành động. Những cách diễn đạt này dạy về việc đứng vững và thực hiện bước đầu tiên quan trọng đó.

1

好逸恶劳

hào yì wù láo

Yêu dễ dàng, công việc ghét

Nghĩa đen: Yêu thích công việc ghét

Thành ngữ này mô tả khuynh hướng tự nhiên của con người là chuộng nhàn (好逸) và ghét lao động (恶劳). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tiên Tần, Mạnh Tử đã dùng nó để cảnh báo về xu hướng bản năng nhưng tai hại là chuộng sự an nhàn hơn là nỗ lực. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng...

Ví dụ

Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức

团队中有人喜欢偷懒避难,影响了工作效率

Tìm hiểu thêm →
2

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
3

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →
4

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
5

枕石漱流

zhěn shí shù liú

Đạt phải khó khăn cho các mục tiêu

Nghĩa đen: Gối đá Rinse Stream

Dựa trên câu chuyện về ẩn sĩ Hứa Do, người đã chọn gối đầu lên đá (枕石) và súc miệng bằng nước suối (漱流) thay vì chấp nhận chức quan tại triều đình thời Nghiêu. Thành ngữ thời Ngụy Tấn này thể hiện lý tưởng cổ điển của Trung Hoa về việc giữ gìn phẩm giá cá nhân thông qua lối sống giản dị tự nguyện. H...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu sống khiêm tốn trong khi dành tất cả mọi thứ cho công việc của mình

研究员过着简朴的生活,把一切都投入到研究工作中

Tìm hiểu thêm →
6

玉汝于成

yù rǔ yú chéng

Hoàn hảo thông qua công việc cẩn thận

Nghĩa đen: Ngọc trở nên hoàn hảo

Ban đầu xuất hiện trong Kinh Thi, thành ngữ này đề cập đến quá trình chế tác ngọc (玉) đầy công phu, trong đó viên đá đạt đến sự hoàn hảo (成) nhờ công sức tỉ mỉ (汝). Các nghệ nhân cổ đại nhận thấy rằng vẻ đẹp thực sự của ngọc chỉ hiện lộ qua quá trình mài giũa kiên nhẫn và có chủ đích. Vào thời nhà T...

Ví dụ

Người nghệ nhân đã dành nhiều năm để hoàn thiện sự khéo léo của mình

这位工匠花了多年时间完善他的工艺

Tìm hiểu thêm →
7

老马识途

lǎo mǎ shí tú

Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách

Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...

Ví dụ

Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn

经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路

Tìm hiểu thêm →
8

万马奔腾

wàn mǎ bēn téng

Động lực không thể ngăn cản mạnh mẽ

Nghĩa đen: Mười nghìn con ngựa phi nước đại

Thành ngữ đầy sức sống này hình dung vạn (万) mã (马) đang cùng nhau phi nước đại (奔腾), có nguồn gốc từ các mô tả quân sự thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các biên niên sử mô tả lực lượng kỵ binh hùng hậu của các tướng biên ải, nơi tiếng vó ngựa rầm rập tạo nên một cảnh tượng vừa hùng vĩ về...

Ví dụ

Sau khi công bố, thị trường chứng khoán đã tăng lên với khối lượng giao dịch chưa từng có

公告发布后,股市以前所未有的交易量飙升

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store