Profession

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Công Lý & Pháp Luật

Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về công lý, sự công bằng và pháp quyền dành cho các chuyên gia pháp lý.

Công lý và sự công bằng là trọng tâm của triết lý quản trị của Trung Quốc từ thời cổ đại. Những thành ngữ này nắm bắt những lý tưởng về phán xét chính trực, luật pháp vô tư và theo đuổi sự thật.

1

守正不阿

shǒu zhèng bù ē

Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp

Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc

Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...

Ví dụ

Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị

记者不顾政治压力报道了真相

Tìm hiểu thêm →
2

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
3

完璧归赵

wán bì guī zhào

Trả lại một cái gì đó hoàn hảo

Nghĩa đen: Hoàn bích quy Triệu

Thành ngữ này bắt nguồn từ thời Chiến Quốc, khi Lạn Tương Như, một nhà ngoại giao của nước Triệu, được giao nhiệm vụ bảo vệ một viên ngọc bích quý giá (璧) mà vua Tần đòi xem. Khi vua Tần từ chối trả lại viên ngọc hoàn chỉnh (完) cho nước Triệu (赵), Lạn Tương Như đã khéo léo đe dọa phá hủy nó, buộc vu...

Ví dụ

Chuyển phát nhanh đã giao đồ tạo tác quý giá cho bảo tàng

快递员安全地将珍贵文物送到了博物馆

Tìm hiểu thêm →
4

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
5

坐怀不乱

zuò huái bù luàn

Duy trì sự toàn vẹn hoàn hảo mặc dù cám dỗ

Nghĩa đen: Ngồi trong lòng không mất trật tự

Thành ngữ "Tọa Hoài Bất Loạn" (坐怀不乱) miêu tả việc giữ gìn phẩm hạnh và sự đoan chính ngay cả khi có phụ nữ ngồi trong lòng. Câu chuyện bắt nguồn từ nhà nho Liễu Hạ Huệ thời Xuân Thu. Sách sử ghi chép rằng ông từng ôm một phụ nữ đang run rẩy vì giá lạnh vào lòng để cứu mạng, nhưng vẫn giữ được sự đoa...

Ví dụ

Bác sĩ đáng kính duy trì tính chuyên nghiệp hoàn hảo với tất cả các bệnh nhân

这位受人尊敬的医生对所有患者都保持着完美的专业态度

Tìm hiểu thêm →
6

信手拈来

xìn shǒu niān lái

Tạo ra một cách dễ dàng từ việc làm chủ

Nghĩa đen: Đáng tin cậy bằng tay

Thành ngữ này mô tả việc tùy tay (信手) nhón lấy (拈来) một thứ gì đó một cách dễ dàng và tự nhiên, bắt nguồn từ những miêu tả về các thư pháp gia và thi sĩ bậc thầy thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để miêu tả cách các nghệ sĩ tài ba có thể tạo ra tác phẩm một cách ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị hay gắ...

Ví dụ

Nhà thơ chính sáng tác những câu thơ đẹp một cách dễ dàng trong quá trình tụ tập

这位诗坛大师在聚会上毫不费力地创作出优美的诗句

Tìm hiểu thêm →
7

不卑不亢

bù bēi bù kàng

Duy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo

Nghĩa đen: Không khiêm tốn cũng không tự hào

Thành ngữ cân bằng này đề cao việc không hèn mọn (卑) cũng không kiêu căng (亢), có nguồn gốc từ các văn bản Nho giáo thời Chiến Quốc. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong thái đúng mực của giới sĩ phu phục vụ trong triều đình, nhấn mạnh sự tự trọng có phẩm giá mà không tự phụ quá mứ...

Ví dụ

Nhà ngoại giao duy trì phẩm giá hoàn hảo khi đàm phán với các đại diện siêu cường

这位外交官在与超级大国代表谈判时保持着完美的尊严

Tìm hiểu thêm →
8

言而有信

yán ér yǒu xìn

To be true to one's word

Nghĩa đen: Words with trustworthiness

This idiom comes from 'The Analects of Confucius' (论语), where the sage emphasized that a person's words (言) must be accompanied by trustworthiness (信). In Confucian ethics, keeping one's word was considered a fundamental virtue essential for social harmony. The phrase encapsulates the idea that prom...

Ví dụ

A leader must always keep their promises to maintain credibility.

一个领导者必须言而有信,才能保持信誉。

Tìm hiểu thêm →
9

信口开河

xìn kǒu kāi hé

Nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt

Nghĩa đen: Tín khẩu khai hà

Thành ngữ này mô tả việc mở (开) một con sông (河) từ miệng (信口) đáng tin cậy của một người - để lời nói tuôn ra tự do mà không cần xác minh hoặc suy nghĩ. Hình ảnh một cái miệng giải phóng một dòng nước xiết nắm bắt được lời nói không kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong kịch thời nhà Nguyên chỉ trí...

Ví dụ

Anh ấy có xu hướng bịa đặt mọi thứ mà không có bất kỳ bằng chứng nào.

他经常信口开河,没有任何依据。

Tìm hiểu thêm →
10

开诚布公

kāi chéng bù gōng

Be candid and fair

Nghĩa đen: Open sincerity, spread fairness

This idiom describes opening (开) sincerity (诚) and spreading (布) fairness (公). It originated from descriptions of Zhuge Liang's governance style - transparent and impartial. The phrase embodies ideal leadership that combines honesty with fairness. Modern usage describes candid, transparent communica...

Ví dụ

The manager handled the conflict with complete transparency.

经理开诚布公地处理了冲突。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store