8 Thành Ngữ May Mắn Tiếng Trung Với Số Tám (八)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung may mắn có số tám (八), con số may mắn nhất trong văn hóa Trung Quốc.
Số tám (八, bā) được coi là con số may mắn nhất trong văn hóa Trung Quốc vì nó nghe giống như "phát tài" (发, fā). Những thành ngữ có số tám này mang ý nghĩa đặc biệt.
七上八下
qī shàng bā xiàLo lắng và bất ổn
Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống
Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...
Ví dụ
Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn
候选人在等待面试结果时感到忐忑不安
半斤八两
bàn jīn bā liǎngVề cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện
Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael
Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...
Ví dụ
Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau
这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语
七手八脚
qī shǒu bā jiǎoNhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn
Nghĩa đen: Bảy tay tám feet
Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...
Ví dụ
Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn
急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者
乱七八糟
luàn qī bā zāoHoàn toàn vô tổ chức và lộn xộn
Nghĩa đen: Chaotic Seven Eight lộn xộn
Văn học bạch thoại thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta thành ngữ tuyệt vời này để chỉ sự hỗn loạn tột cùng, với nhiều (七八) thứ trong tình trạng tan tác hoàn toàn (糟). Không như những thành ngữ bác học hơn, nó xuất phát từ ngôn ngữ sinh hoạt trong gia đình và ngoài chợ. Tiểu thuyết thời nhà Thanh ...
Ví dụ
Sau bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, phòng khách hoàn toàn vô tổ chức
孩子们的生日派对之后,客厅完全乱七八糟
十有八九
shí yǒu bā jiǔXác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm
Nghĩa đen: Mười có tám chín
Các học giả thời Tống, khi bàn luận về bản chất của xác suất, đã mang đến cho chúng ta cách diễn đạt chính xác này về mức độ khả thi – đó là, trong mười trường hợp (十) thì có tám hoặc chín (八九) sẽ xảy ra như dự kiến. Thành ngữ này đã cung cấp một sự chính xác toán học, nằm giữa sự chắc chắn tuyệt đố...
Ví dụ
Nhà khí tượng học dự đoán rằng mưa rất có thể cho lễ hội cuối tuần
气象学家预测周末节日很可能下雨
胡说八道
hú shuō bā dàoNói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Nghĩa đen: Liều lĩnh nói tám cách
Ngôn ngữ bình dân thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta cách mô tả sống động này về những lời nói bừa bãi (胡说) và tán loạn khắp tám hướng (八道). Các học giả thời nhà Thanh đã dùng thành ngữ này để chỉ trích những lời phát biểu hoàn toàn không có bằng chứng hay lý lẽ. Hình ảnh những lời nói tán loạn ...
Ví dụ
Lời giải thích của nhà lý thuyết âm mưu không có bất kỳ nền tảng thực tế nào
阴谋论者的解释毫无事实依据
四通八达
sì tōng bā dáExtending in all directions; well-connected
Nghĩa đen: Connected in four directions, reaching in eight
This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that connect and extend in all directions - four (四) main directions and eight (八) secondary ones, covering all possible paths. Originally used to describe the ...
Ví dụ
Shanghai's subway system extends in all directions throughout the city.
上海的地铁系统四通八达,覆盖整个城市。
五花八门
wǔ huā bā ménA bewildering variety; all kinds of
Nghĩa đen: Five flowers and eight gates
This idiom has roots in ancient Chinese military strategy, where 'five flowers' (五花) referred to five tactical formations and 'eight gates' (八门) to eight strategic positions. The phrase originally described the complexity of battlefield tactics. Over time, it evolved to describe any diverse or varie...
Ví dụ
The market offers a bewildering variety of products.
市场上的产品五花八门,令人眼花缭乱。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store