Dịp Lễ

8 Thành Ngữ Trung Quốc Suy Tư Cho Tết Thanh Minh

Những thành ngữ Trung Quốc sâu sắc cho Tết Thanh Minh (Tảo Mộ), tôn vinh tổ tiên và suy ngẫm về cuộc sống.

Tết Thanh Minh (清明节) là thời gian để tôn vinh tổ tiên và suy ngẫm về sự tiếp nối của cuộc sống. Những thành ngữ này thể hiện sự tưởng nhớ và tôn trọng.

1

温故知新

wēn gù zhī xīn

Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ

Nghĩa đen: Xem lại cũ biết mới

Thành ngữ này xuất phát trực tiếp từ lời dạy của Khổng Tử rằng ôn (温) cũ (故) thì có thể hiểu (知) mới (新). Nguyên thủy, ẩn dụ này ý chỉ việc hâm nóng thức ăn cũ để làm cho nó tươi mới trở lại, ngụ ý rằng kiến thức cần được ôn tập thường xuyên để duy trì sự sống động của nó. Vào thời nhà Đường, nó trở...

Ví dụ

Bằng cách xem xét các dự án trong quá khứ, cô đã tìm thấy các giải pháp cho các thách thức hiện tại

通过回顾过去的项目,她找到了解决当前挑战的方法

Tìm hiểu thêm →
2

笨鸟先飞

bèn niǎo xiān fēi

Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp

Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên

Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...

Ví dụ

Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo

知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场

Tìm hiểu thêm →
3

三思而行

sān sī ér xíng

Nghĩ ba lần trước khi hành động

Nghĩa đen: Nghĩ ba lần sau đó hành động

Được ghi nhận lần đầu tiên trong Luận Ngữ của Khổng Tử, khi Đức Khổng Tử đáp lời cách Tăng Tử giải thích về "Tư" (suy nghĩ) ba lần (Tam) trước khi "Hành" (hành động). Con số ba mang ý nghĩa quan trọng trong tư tưởng Nho giáo, đại diện cho sự trọn vẹn. Vào thời nhà Tống, các triết gia đã mở rộng khái...

Ví dụ

Cô ấy đã xem xét cẩn thận tất cả các hàm ý trước khi đưa ra quyết định

她在做决定之前仔细考虑了所有影响

Tìm hiểu thêm →
4

集思广益

jí sī guǎng yì

Thu thập trí tuệ từ nhiều người

Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng

Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo

团队集思广益找到创新解决方案

Tìm hiểu thêm →
5

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
6

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
7

明察秋毫

míng chá qiū háo

Nhận thức các chi tiết nhỏ

Nghĩa đen: Xem mùa thu xuống rõ ràng

Bắt nguồn từ kiến thức quang học và y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này mô tả khả năng nhìn rõ những sợi lông tơ mịn nhất của mùa thu – loại lông tơ mỏng nhất trên cơ thể động vật. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này gắn liền với vị quan xử án huyền thoại Bao Chửng, người nổi tiếng với khả năng nh...

Ví dụ

Thám tử nhận thấy sự không nhất quán tinh tế khác

侦探注意到了别人忽略的细微矛盾

Tìm hiểu thêm →
8

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store