8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Chăm Chỉ & Kiên Trì
Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ ca ngợi sự siêng năng, bền bỉ và giá trị của sự chăm chỉ.
Đạo đức làm việc của người Trung Quốc là huyền thoại, và những thành ngữ này phản ánh hàng thế kỷ trí tuệ về giá trị của sự siêng năng và bền bỉ. Cho dù bạn đang đối mặt với những thách thức trong công việc hay theo đuổi các mục tiêu cá nhân, những cách diễn đạt này mang lại sự khích lệ.
水滴石穿
shuǐ dī shí chuānSự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Nghĩa đen: Nước giọt nước đá
Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...
Ví dụ
Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn
通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能
天道酬勤
tiān dào chóu qínThiên đường thưởng cho sự siêng năng
Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...
Ví dụ
Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn
她多年的努力终于带来了重大突破
百折不挠
bǎi zhé bù náoKhông thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại
Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...
Ví dụ
Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想
逆水行舟
nì shuǐ xíng zhōuTiến bộ cần nỗ lực liên tục
Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại
Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...
Ví dụ
Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau
在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
守时如金
shǒu shí rú jīnGiá trị thời gian quý giá
Nghĩa đen: Giá trị thời gian như vàng
Thành ngữ này, xuất hiện trong bối cảnh văn hóa thương mại đang phát triển của triều đại nhà Tống, có nghĩa là coi trọng (如) thời gian (时) như vàng (金). Nó trở nên phổ biến khi đồng hồ nước cơ học cải thiện độ chính xác trong việc đo thời gian, khiến sự đúng giờ ngày càng trở nên quan trọng trong qu...
Ví dụ
Cô ấy luôn đến sớm để họp, tôn trọng thời gian của mọi người
她总是提前到达会议,尊重每个人的时间
知行合一
zhī xíng hé yīThực hành những gì bạn biết
Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một
Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...
Ví dụ
Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó
他不仅谈论环保,更是身体力行
学海无涯
xué hǎi wú yáHọc tập là vô hạn
Nghĩa đen: Đại dương học tập không có bờ biển
Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ dài hơn "学海无涯,苦作舟渡", có nghĩa là biển học (学海) không có bến bờ (无涯), nhưng sự cần cù, chăm chỉ (苦) chính là con thuyền (舟) để vượt qua (渡). Lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Minh khi các học...
Ví dụ
Ngay cả ở tuổi 80, cô ấy tiếp tục học những điều mới mỗi ngày
即使八十岁了,她每天仍在学习新东西
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store