Văn hóa

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Vàng Bạc Châu Báu (金)

Những thành ngữ tiếng Trung quý giá về vàng - về giá trị, phẩm chất và những gì thực sự tạo nên kho báu trong cuộc sống.

Vàng (金, jīn) trong thành ngữ Trung Quốc không chỉ đại diện cho của cải vật chất mà còn là giá trị đạo đức, sự đáng tin cậy và sự quý giá. Những thành ngữ này khám phá những gì thực sự tạo nên kho báu.

1

门庭若市

mén tíng ruò shì

Vô cùng phổ biến

Nghĩa đen: Cửa hàng bận rộn như thị trường

Thành ngữ sinh động này miêu tả môn đình (lối vào của một gia đình) tấp nập như chợ (nhược thị). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời nhà Hán, ban đầu dùng để chỉ phủ đệ của các quan chức có quyền thế, nơi vô số khách đến cầu kiến. Hình ảnh ẩn dụ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt vào thời nhà Đường...

Ví dụ

Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng

这家新餐厅很受欢迎,总是顾客盈门

Tìm hiểu thêm →
2

一言九鼎

yī yán jiǔ dǐng

Từ mang trọng lượng lớn

Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc

Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...

Ví dụ

Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư

CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心

Tìm hiểu thêm →
3

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
4

守正不阿

shǒu zhèng bù ē

Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp

Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc

Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...

Ví dụ

Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị

记者不顾政治压力报道了真相

Tìm hiểu thêm →
5

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
6

纸醉金迷

zhǐ zuì jīn mí

Lối sống xa xỉ suy đồi

Nghĩa đen: Giấy say vàng bối rối

Thành ngữ này mô tả một lối sống trụy lạc, nơi người ta say đắm (醉) với sự giàu có được tượng trưng bằng vàng (金) và bị vây quanh bởi các văn tự/khế ước trên giấy (纸) đến mức mê muội (迷). Lần đầu xuất hiện trong thơ Đường với mục đích chỉ trích các gia đình thương nhân giàu có, thành ngữ này trở nên...

Ví dụ

Những người thừa kế trẻ sống trong sự sang trọng, không biết gì về những khó khăn của thế giới thực

这些年轻的继承人生活在奢华中,对现实世界的艰辛毫无察觉

Tìm hiểu thêm →
7

左右逢源

zuǒ yòu féng yuán

Tìm lợi thế theo mọi hướng

Nghĩa đen: Bên trái gặp gỡ các lò xo

Thành ngữ may mắn này miêu tả việc gặp được suối/nguồn nước (源) dù rẽ trái hay rẽ phải (左右), tức là có nguồn nước dồi dào ở mọi phía, có nguồn gốc từ những mô tả về địa hình lý tưởng để định cư thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để chỉ những địa điểm địa lý có nguồn nước phong phú ở khắp mọi nơi, tượn...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn đa năng đã giải quyết các vấn đề giữa các bộ phận khác nhau một cách dễ dàng

多才多艺的顾问毫不费力地解决了不同部门的问题

Tìm hiểu thêm →
8

纸上富贵

zhǐ shàng fù guì

Thành công trong lý thuyết không phải thực tế

Nghĩa đen: Chỉ có sự giàu có trên giấy tờ

Thành ngữ mang tính ảo tưởng này miêu tả sự giàu sang phú quý (富贵) chỉ tồn tại trên giấy (纸上), có nguồn gốc từ những lời phê bình về thương mại thời nhà Minh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả những thương nhân có sổ sách kế toán tỉ mỉ thể hiện lợi nhuận trên lý thuyết, trong khi thực tế lại gặp khó khăn ...

Ví dụ

Công việc kinh doanh của doanh nhân có vẻ ấn tượng trong các bài thuyết trình nhưng tạo ra ít doanh thu thực tế

这位企业家的业务在演示中看起来令人印象深刻,但几乎没有产生实际收入

Tìm hiểu thêm →
9

川流不息

chuān liú bù xī

Continuous flow; never-ending stream

Nghĩa đen: River flows without ceasing

This idiom describes rivers (川) flowing (流) without (不) ceasing (息). The natural image of perpetually flowing water represents continuous movement or activity. The phrase appeared in classical texts describing busy markets and prosperous cities. It captures the vitality of constant activity. Modern ...

Ví dụ

The busy street sees constant traffic day and night.

这条繁忙的街道车流川流不息。

Tìm hiểu thêm →
10

有教无类

yǒu jiào wú lèi

Education for all without discrimination

Nghĩa đen: Provide education without discrimination

This idiom describes having (有) education (教) without (无) categories (类). It comes from the Analects expressing Confucius' principle that education should be available regardless of social class. He accepted students from all backgrounds. Modern usage advocates for equal educational opportunity rega...

Ví dụ

The scholarship program aims to make education accessible to all.

奖学金项目旨在有教无类,让所有人都能接受教育。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store