Văn hóa

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Uống Rượu (酒)

Các thành ngữ tiếng Trung sôi nổi về uống rượu, văn hóa rượu và vai trò của rượu trong các truyền thống xã hội Trung Quốc.

Rượu đã đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa xã hội Trung Quốc trong hàng thiên niên kỷ. Những thành ngữ này khám phá niềm vui uống rượu, nghệ thuật nâng ly chúc mừng và sự khôn ngoan khi biết giới hạn của mình.

1

近水楼台

jìn shuǐ lóu tái

Lợi thế từ các kết nối gần

Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước

Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...

Ví dụ

Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn

住在城市给了她更多的职业机会

Tìm hiểu thêm →
2

夜郎自大

yè láng zì dà

Đánh giá quá cao bản thân

Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời

Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...

Ví dụ

Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới

从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平

Tìm hiểu thêm →
3

以和为贵

yǐ hé wéi guì

Giá trị hài hòa trên tất cả

Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá

Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...

Ví dụ

Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người

他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案

Tìm hiểu thêm →
4

同舟共济

tóng zhōu gòng jì

Đối mặt với những thách thức cùng nhau

Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền

Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...

Ví dụ

Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa

社区团结起来帮助受灾群众

Tìm hiểu thêm →
5

风雨同舟

fēng yǔ tóng zhōu

Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa

Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...

Ví dụ

Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh

合伙人在企业困难时期互相支持

Tìm hiểu thêm →
6

抱薪救火

bào xīn jiù huǒ

Làm cho tình hình tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Mang gỗ cứu hỏa

Hình ảnh nghịch lý ôm (抱) củi (薪) để dập (救) lửa (火) này xuất hiện từ thời Chiến Quốc như một phép ẩn dụ cho những hành động tự hủy hoại. Sử sách ghi lại rằng nó được dùng để phê phán những chính sách tưởng chừng hữu ích nhưng thực chất lại làm trầm trọng thêm tình hình. Hình ảnh này đặc biệt mạnh m...

Ví dụ

Giải pháp vội vàng của họ chỉ phức tạp các vấn đề hiện có

他们仓促的解决方案只是使现有问题更加复杂

Tìm hiểu thêm →
7

隔岸观火

gé àn guān huǒ

Quan sát những rắc rối từ khoảng cách an toàn

Nghĩa đen: Xem lửa từ bờ đối diện

Cụm thành ngữ "quan hỏa cách ngạn" (觀火隔岸) giàu sức gợi này mô tả việc xem lửa từ bờ đối diện, bắt nguồn từ các ghi chép thời Đường về những vụ cháy làng ven sông. Các ghi chép lịch sử kể lại rằng những người ở bờ bên kia sông an toàn có thể quan sát các thảm họa mà không phải đối mặt với bất kỳ rủi ...

Ví dụ

Công ty cạnh tranh đã quan sát cuộc khủng hoảng của đối thủ mà không cần hỗ trợ

竞争公司隔岸观火,看着对手的危机而不提供帮助

Tìm hiểu thêm →
8

洞若观火

dòng ruò guān huǒ

Hiểu với sự rõ ràng tuyệt đối

Nghĩa đen: Rõ ràng như đang xem lửa

Thành ngữ này mô tả sự thấu hiểu mọi việc một cách thấu suốt và rõ ràng như nhìn thấy lửa, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản Đạo giáo để mô tả sự minh mẫn tinh thần đạt được nhờ thiền định, nơi những chân lý phức tạp trở nên hiển nhiên như ngọn lửa giữa đêm...

Ví dụ

Phân tích của thám tử làm cho trường hợp phức tạp đột nhiên hiểu được

侦探的分析使复杂的案件突然变得清晰明了

Tìm hiểu thêm →
9

城门失火

chéng mén shī huǒ

Người ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác

Nghĩa đen: Cổng thành phố bắt lửa

Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu nói dài hơn trong đó cổng thành (城门) bị cháy (失火), nhưng tai họa lại lan đến làm hại cá trong hào (殃及池鱼). Nó bắt nguồn từ những cảnh báo về quản trị dưới thời nhà Hán về việc những rắc rối ở trung tâm quyền lực ảnh hưởng đến cả những đối tượng ở xa, không hề liê...

Ví dụ

Vụ bê bối nhỏ của Bộ trưởng đã làm hại các thành viên của Bộ vô tội

部长的小丑闻损害了无辜的部门成员

Tìm hiểu thêm →
10

炉火纯青

lú huǒ chún qīng

Highest level of mastery; consummate skill

Nghĩa đen: Furnace fire pure blue

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật giả kim Đạo giáo, nơi ngọn lửa lò (炉火) chuyển sang màu xanh lam thuần khiết (纯青) cho thấy nhiệt độ cao nhất cần thiết để biến đổi thành công. Sự thay đổi màu sắc này biểu thị sự làm chủ quá trình giả kim. Cụm từ này phát triển để mô tả kỹ năng tối cao trong bất kỳ lĩ...

Ví dụ

Thư pháp của cô ấy đã đạt đến trình độ bậc thầy cao nhất.

她的书法已经达到了炉火纯青的境界。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store