12 Tục Ngữ Trung Quốc Hay Nhất Với Ý Nghĩa Được Giải Thích
Tuyển tập những tục ngữ Trung Quốc hay nhất kèm theo giải thích ý nghĩa chi tiết, giúp bạn hiểu sâu hơn về trí tuệ Trung Hoa.
Mỗi tục ngữ Trung Quốc đều chứa đựng một bài học quý giá được đúc kết qua hàng nghìn năm. Bộ sưu tập này tập hợp những câu tục ngữ hay nhất với ý nghĩa được giải thích rõ ràng, giúp bạn áp dụng trí tuệ cổ xưa vào cuộc sống hiện đại.
百折不挠
bǎi zhé bù náoKhông thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại
Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...
Ví dụ
Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想
水滴石穿
shuǐ dī shí chuānSự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Nghĩa đen: Nước giọt nước đá
Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...
Ví dụ
Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn
通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
海纳百川
hǎi nà bǎi chuānChấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông
Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...
Ví dụ
Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng
公司欢迎不同的观点和想法
柳暗花明
liǔ àn huā míngHy vọng xuất hiện trong bóng tối
Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...
Ví dụ
Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēnThành công thông qua sự kiên trì
Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim
Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng...
Ví dụ
Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy
通过多年练习,这位业余艺术家成为了大师
一诺千金
yī nuò qiān jīnGiữ lời hứa trung thành
Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng
Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...
Ví dụ
Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng
尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺
高山流水
gāo shān liú shuǐHiểu nghệ thuật hoàn hảo giữa những người bạn
Nghĩa đen: Nước chảy trên núi cao
Điển tích Cao Sơn Lưu Thủy (高山流水) miêu tả sự hòa quyện giữa núi cao (高) và nước chảy (流), bắt nguồn từ tình bạn nổi tiếng giữa Chung Tử Kỳ và nhạc sĩ Bá Nha vào thời Xuân Thu. Sử sách ghi chép rằng Bá Nha thường gảy đàn cầm, còn Chung Tử Kỳ thì hoàn toàn thấu hiểu ý đồ âm nhạc của ông – khi Bá Nha n...
Ví dụ
Màn trình diễn của Virtuoso đã thể hiện sự hài hòa và biểu hiện nghệ thuật hoàn hảo
这位大师的表演展示了完美的艺术和谐与表现力
愚公移山
yú gōng yí shānSự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Nghĩa đen: Ông già dại dột di chuyển núi
Thành ngữ này kể về một ông lão kiên định tên Ngu Công (愚公) đã bắt đầu dời (移) những ngọn núi (山) chắn lối đi của mình, có nguồn gốc từ sách 'Liệt Tử' (Liezi) trong thời kỳ Chiến Quốc. Khi bị cười nhạo vì cố gắng thực hiện một việc bất khả thi như vậy ở tuổi già, ông đáp rằng dù ông có qua đời, con ...
Ví dụ
Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp
尽管面临巨大障碍,这个小团队坚持不懈,最终彻底改变了行业
知足常乐
zhī zú cháng lèSự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc
Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục
Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...
Ví dụ
Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau
尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足
苦尽甘来
kǔ jìn gān láiAfter hardship comes happiness
Nghĩa đen: Bitterness ends sweetness comes
This idiom describes bitterness (苦) ending (尽) and sweetness (甘) arriving (来). It offers hope that suffering is temporary and will be followed by better times. The phrase appeared in texts encouraging perseverance through hardship. It reflects the cyclical Chinese understanding of fortune where extr...
Ví dụ
After years of struggle, success finally arrived.
经过多年奋斗,终于苦尽甘来。
白头偕老
bái tóu xié lǎoGrow old together; lifelong partnership
Nghĩa đen: White heads together in old age
This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...
Ví dụ
They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.
他们祝愿新婚夫妇白头偕老。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store