虚张声势(虛張聲勢)
虚张声势 (xū zhāng shēng shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “hiển thị sức mạnh trống rỗng”và thể hiện “khai báo với màn hình giả”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: xu zhang sheng shi, xu zhang sheng shi,虚张声势 Nghĩa, 虚张声势 bằng tiếng Việt
Phát âm: xū zhāng shēng shì Nghĩa đen: Hiển thị sức mạnh trống rỗng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ Hán Việt "Hư trương thanh thế" (虚张声势) mang tính đánh lừa, miêu tả việc tạo ra sự phô trương (trương) thế lực (thế) giả dối (hư) thông qua tiếng động (thanh), có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó mô tả các chiến thuật mà các lực lượng yếu hơn sử dụng trống, cờ và các chuyển động của quân đội để trông có vẻ đông đảo hơn thực tế. Sự kết hợp đặc biệt của yếu tố âm thanh và hình ảnh này đã phản ánh các kỹ thuật đánh lừa thực tế trên chiến trường. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này đã mở rộng ra ngoài bối cảnh quân sự để mô tả sự phô trương, lừa gạt trong chính trị và xã hội. Không giống như các thuật ngữ chỉ sự lừa dối đơn thuần, nó đặc biệt đề cập đến việc tạo ra ảo ảnh về sức mạnh thông qua những màn phô trương phóng đại. Cách sử dụng hiện đại mô tả mọi nỗ lực để tỏ ra mạnh mẽ hơn, có năng lực hơn hoặc quan trọng hơn thực tế thông qua những tuyên bố hoặc màn phô trương phóng đại, đặc biệt là khi cố gắng gây ảnh hưởng đến người khác thông qua việc quản lý nhận thức hơn là năng lực thực tế.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Công ty nhỏ đã đưa ra những tuyên bố hoành tráng về các khả năng mà nó không thể cung cấp"
Tiếng Trung: 这家小公司对它不可能实现的能力做出了宏大的声明
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 虚张声势 trong tiếng Việt là gì?
虚张声势 (xū zhāng shēng shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hiển thị sức mạnh trống rỗng”và được sử dụng để thể hiện “Khai báo với màn hình giả”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 虚张声势 được sử dụng?
Tình huống: Công ty nhỏ đã đưa ra những tuyên bố hoành tráng về các khả năng mà nó không thể cung cấp
Pinyin của 虚张声势?
Phát âm pinyin cho 虚张声势 là “xū zhāng shēng shì”.