Quay lại tất cả thành ngữ

10 thành ngữ Trung Quốc mà mọi Fan của 逐玉 nên biết

2026-03-29

Triết Lý Sống

Bộ phim C-drama 逐玉 với sự tham gia của Dilraba trong vai một Nữ Vương Ma 400 tuổi không thể cảm nhận — cho đến khi cô mượn được cảm giác của một người phàm. Mười thành ngữ này nắm bắt mọi cảm xúc trong bộ phim.

Nếu bạn đã xem 逐玉 — bộ phim lãng mạn giả tưởng năm 2026 đã phá vỡ kỷ lục của Tencent Video với 6.745 triệu đặt chỗ trước khi phát sóng và chỉ số nhiệt 23.552 trong giờ đầu tiên — bạn đã biết đây không phải là một câu chuyện tình yêu ma điển hình. Dilraba Dilmurat (迪丽热巴) vào vai He Simu (贺思慕), một Nữ Vương Ma 400 tuổi được sinh ra như một ma quái ác, không phải là một con người đã chết trở thành ma. Cô cai trị cõi ma với kỷ luật và sự kiềm chế, nhưng chưa bao giờ trải nghiệm màu sắc, vị giác, xúc giác, khứu giác hay âm nhạc. Arthur Chen Feiyu (陈飞宇) vào vai Duan Xu (段胥), một tướng trẻ của Vương Quốc Đại Lương, người không biết rằng mình trở thành người duy nhất có thể cho cô mượn cảm giác của mình — với cái giá là tuổi thọ của chính mình.

Dưới đây là mười chéngyǔ (成语) — những thành ngữ bốn chữ của Trung Quốc — nắm bắt cốt lõi cảm xúc của 逐玉. Biết được chúng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về mọi hy sinh, lừa dối và khoảnh khắc thức tỉnh trong bộ phim.


1. 春蚕到死 (chūn cán dào sǐ) — "Con tằm mùa xuân quay tơ đến chết"

Ý nghĩa: Sự cống hiến vô tư tiếp tục cho đến tận cùng, ngay cả với cái giá của chính mạng sống.

Thành ngữ này đến từ câu thơ nổi tiếng của thi sĩ triều đại Đường Li Shangyin (李商隐): 春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干 — "Sợi tơ của con tằm mùa xuân chỉ kết thúc khi chết; nước mắt của cây nến chỉ khô khi nó biến thành tro." Đây là một trong những bài thơ tình yêu đau lòng nhất trong văn học Trung Quốc.

Không có thành ngữ nào phù hợp với Duan Xu hơn. Anh phát hiện ra rằng việc cho He Simu mượn năm giác quan của mình — màu sắc, ấm áp, vị giác, âm nhạc, xúc giác — làm cạn kiệt tuổi thọ của chính mình. Mỗi khoảnh khắc cô trải nghiệm thế giới con người lần đầu tiên là một khoảnh khắc bị trừ đi từ cuộc sống của anh. Và anh giấu điều này khỏi cô. Không phải vì anh cao thượng theo cách nào đó, mà vì anh đã tính toán được toán học của cái chết của mình và quyết định: cô nên nhớ thời gian bên nhau với niềm vui, không phải với sự tội lỗi. Con tằm không ngừng quay tơ vì sợi tơ đang giết nó. Nó quay vì quay là điều nó làm.

Sử dụng: Khi ai đó cho đi tất cả những gì họ có cho một người hoặc một lý do, biết rõ cái giá cá nhân, và vẫn tiếp tục.


2. 天长地久 (tiān cháng dì jiǔ) — "Miễn là trời đất còn tồn tại"

Ý nghĩa: Vĩnh cửu, bất diệt — dùng cho tình yêu hoặc mối quan hệ không bao giờ nên kết thúc.

Các cặp đôi Trung Quốc sử dụng 天长地久 như lời hứa lãng mạn tối thượng. Nó xuất hiện trong các bài phát biểu trong đám cưới, thư tình và lời chúc kỷ niệm. Câu này giả định rằng "mãi mãi" là kết quả hạnh phúc nhất có thể.

逐玉 hoàn toàn phá vỡ giả định này. He Simu mãi mãi. Cô đã sống 400 năm và sẽ sống hàng ngàn năm nữa. Và điều đó không làm cô hạnh phúc — nó để lại cho cô 22 ngôi mộ. Hai mươi hai người mà cô yêu thương đã già đi và chết trong khi cô vẫn không thay đổi. Cô từng yêu một trong số họ đặc biệt, và giờ cô thậm chí không thể nhớ tên anh ta. Đó là điều mà 天长地久 thực sự trông như thế nào khi bạn có nó: không phải tình yêu vĩnh cửu, mà là sự mất mát vĩnh cửu. Sự thiên tài của bộ phim là khiến khán giả nhận ra rằng tính hữu hạn của Duan Xu — thời gian có hạn của anh — là điều mang lại giá trị cho tình yêu của anh. Nếu anh có mãi mãi, điều đó sẽ không có nghĩa gì.

Sử dụng: Truyền thống cho tình yêu vĩnh cửu. Sau khi xem bộ phim này, cũng cho sự mỉa mai đau đớn của việc có tất cả thời gian trên thế giới và vẫn mất đi mọi thứ.


3. 海枯石烂 (hǎi kū shí làn) — "Ngay cả khi biển cạn và đá nát"

Ý nghĩa: Một lời thề tình yêu mạnh mẽ đến mức ngay cả quy luật vũ trụ cũng không thể phá vỡ nó.

Đây là tương đương của Trung Quốc với "cho đến khi cái chết chia lìa chúng ta," nhưng cực đoan hơn — ngay cả sau cái chết, ngay cả sau các kỷ nguyên địa chất. Những người yêu nhau thề 海枯石烂 có nghĩa là: không có gì trong vũ trụ có thể chia cắt chúng ta.

22 ngôi mộ của He Simu là sự phủ nhận. Cô đã sống lâu hơn biển cạn và đá nát. Cô đã chứng kiến tình yêu sau tình yêu bị xói mòn qua các thế kỷ cho đến khi những khuôn mặt mờ nhạt và những cái tên biến mất. Thành ngữ này vừa là lời hứa đẹp nhất trong tiếng Trung vừa là lời nói dối đau lòng nhất — bởi vì ngay cả khi biển không cạn và đá không nát, kí ức thì có. Sự không thể nhớ tên của một người mà cô từng yêu thương sâu sắc là chi tiết đau lòng nhất của bộ phim, chính vì nó chứng minh rằng 海枯石烂 có một ngày hết hạn mà không ai nói cho bạn biết.

Sử dụng: Khi thề hẹn tình yêu vĩnh cửu — hoặc khi suy ngẫm về việc ngay cả những lời thề chân thành nhất cũng được thực hiện bởi những người chưa thử nghiệm chúng qua hàng thế kỷ.


4. 刻骨铭心 (kè gǔ míng xīn) — "Khắc vào xương, khắc vào tim"

Ý nghĩa: Một trải nghiệm hoặc cảm xúc sâu sắc đến mức không bao giờ có thể quên được.

Thành ngữ này mô tả những kỷ niệm vượt ra ngoài não bộ — chúng được khắc trực tiếp vào cơ thể, vào bộ xương, vào cốt lõi sâu thẳm của một người. Bạn không nhớ chúng; bạn cảm nhận chúng.

Hợp đồng năm giác quan giữa He Simu và Duan Xu khiến thành ngữ này trở nên cụ thể. Trong 400 năm, He Simu đã sống mà không có màu sắc, vị giác, xúc giác, khứu giác hay âm nhạc. Khi Duan Xu cho cô mượn các giác quan của mình, trải nghiệm đầu tiên của cô về sự ấm áp, cái nhìn đầu tiên về màu sắc, vị giác đầu tiên của cô — những điều này không chỉ là những kỷ niệm dễ chịu. Chúng là những kỷ niệm cảm giác duy nhất mà cô từng có. Chúng được khắc vào bản thể của cô theo cách mà không trải nghiệm nào sau đó có thể ghi đè lên, vì không có gì trước đó. Lần đầu tiên cô nghe nhạc qua tai của Duan Xu là 刻骨铭心 ở dạng tinh khiết nhất: không phải vì âm nhạc đặc biệt, mà vì bất kỳ âm nhạc nào đều đặc biệt khi bạn chưa nghe thấy một nốt nhạc nào trong bốn thế kỷ.

Sử dụng: Để chỉ những trải nghiệm để lại dấu ấn vĩnh viễn — tình yêu đầu tiên, mất mát sâu sắc, hoặc bất kỳ khoảnh khắc nào thay đổi cách bạn cảm nhận thế giới.


5. 柳暗花明 (liǔ àn huā míng) — "Những cây liễu tối tăm nhường chỗ cho những bông hoa sáng"

Ý nghĩa: Tìm thấy hy vọng và những khả năng mới sau một thời gian tối tăm và tuyệt vọng.

Thành ngữ này đến từ thi sĩ triều đại Tống Lu You (陆游), người đã viết: 山重水复疑无路,柳暗花明又一村 — "Núi chồng núi, nước chồng nước, bạn nghĩ rằng không còn đường phía trước — thì những cây liễu tối tăm và những bông hoa sáng lại hé lộ một ngôi làng khác."

He Simu đã trải qua 400 năm trong bóng tối cảm giác. Không phải bóng tối ẩn dụ — mà là sự không thể cảm nhận màu sắc, ấm áp, hoặc kết cấu của thế giới. Cô đã cai trị cõi ma với sự kỷ luật bình tĩnh, duy trì trật tự qua hàng thế kỷ cô đơn. Gặp Duan Xu là khoảnh khắc những cây liễu tách ra. Qua các giác quan của anh, cô thấy màu sắc lần đầu tiên. Cô cảm nhận sự ấm áp lần đầu tiên. Toàn bộ thế giới con người — ánh sáng mặt trời trên mặt nước, mùi thức ăn, âm thanh của gió — mở ra trước mắt cô sau bốn thế kỷ không có gì. Duan Xu không phải là người cứu rỗi cô theo nghĩa truyền thống; anh là lối đi trong những cây liễu mà luôn ở đó, chờ cô bước qua.

Sử dụng: Khi ai đó tìm thấy vẻ đẹp hoặc khả năng bất ngờ sau một thời gian dài đấu tranh hoặc trống rỗng.


6. 风雨同舟 (fēng yǔ tóng zhōu) — "Chia sẻ một chiếc thuyền trong gió và mưa"

Ý nghĩa: Đứng bên nhau qua khó khăn và nghịch cảnh như những đối tác thực sự.

Hình ảnh rất đơn giản: hai người trong một chiếc thuyền trên biển bão tố. Họ không thể ngăn cản cơn bão. Họ không thể kiểm soát những con sóng. Nhưng họ chèo cùng nhau.

He Simu và Duan Xu điều hướng 12 vụ án siêu nhiên cùng nhau qua 40 tập của bộ phim. Một Nữ Vương Ma và một tướng phàm — thực sự là những sinh vật từ những cõi tồn tại khác nhau — trong cùng một chiếc thuyền, vượt qua giữa thế giới của người sống và người chết. Điều làm cho 风雨同舟 của họ trở nên đặc biệt là cả hai đều bước vào chiếc thuyền dưới những giả định sai lầm. Cô giả vờ là một cô bé mồ côi yếu đuối sợ máu. Anh giả vờ là một người đàn ông đơn giản không có ý đồ ẩn giấu. Chiếc thuyền được xây dựng trên sự lừa dối lẫn nhau. Nhưng cơn bão là có thật, và những cơn bão thực sự sẽ lột bỏ những giả định. Khi họ đã đối mặt với nguy hiểm thực sự cùng nhau, những chiếc mặt nạ đã biến mất, và những gì còn lại là hai người biết gánh nặng thực sự của nhau và chọn tiếp tục chèo.

Sử dụng: Khi mọi người hỗ trợ lẫn nhau qua những hoàn cảnh thực sự khó khăn, đặc biệt khi mối quan hệ được hình thành trong khủng hoảng thay vì sự thoải mái.


7. 一波三折 (yī bō sān zhé) — "Một làn sóng, ba khúc quanh"

Ý nghĩa: Một tình huống đầy những khúc quanh bất ngờ, phức tạp và đảo ngược.

Cô giả vờ yếu đuối; cô là ma mạnh nhất tồn tại. Anh giả vờ đơn giản; anh là một học giả khôn ngoan đã tự tái tạo mình thành một tướng quân. Cô thực hiện những điều ước để đổi lấy linh hồn; anh là người duy nhất mà linh hồn của cô không thể lấy đi vì hợp đồng của họ ràng buộc họ theo cách khác. Cô kháng cự tình yêu vì cô đã chôn 22 người yêu; anh yêu trước và giấu đi cái giá mà anh phải trả.

Mỗi sự tiết lộ tạo ra một khúc quanh mới, và mỗi khúc quanh làm sâu sắc thêm mối quan hệ thay vì phá hủy nó. Bộ phim không sử dụng 一波三折 như những cơ chế cốt truyện rẻ tiền — mỗi sự đảo ngược tiết lộ điều gì đó chân thật về các nhân vật mà trước đó đã bị ẩn giấu. Làn sóng không chỉ quay; nó lột bỏ thêm một lớp giả dối cho đến khi không còn gì ngoài hai người đứng hoàn toàn trần trụi.

Sử dụng: Khi mô tả một câu chuyện, mối quan hệ, hoặc tình huống với nhiều sự đảo ngược bất ngờ — đặc biệt khi mỗi khúc quanh tiết lộ điều gì đó sâu sắc hơn.


8. 因果报应 (yīn guǒ bào yìng) — "Nguyên nhân và kết quả, hành động và hậu quả"

Ý nghĩa: Mỗi hành động tạo ra một kết quả tương ứng — nghiệp.

Hệ thống trao đổi ước nguyện của He Simu là nghiệp được biến thành giao dịch. Cô không lấy linh hồn bằng vũ lực — cô vận hành một nền kinh tế nghiêm ngặt: bạn yêu cầu điều gì đó, bạn trả giá bằng điều gì đó. Một điều ước được thực hiện có giá trị một linh hồn. Toàn bộ cõi ma hoạt động dựa trên nguyên tắc trao đổi cân bằng này, phản ánh khái niệm Phật giáo và Đạo giáo rằng vũ trụ giữ sổ sách.

Câu hỏi sâu sắc nhất của bộ phim là liệu sự hy sinh của Duan Xu có phải là sự cân bằng nghiệp không. Liệu tuổi thọ cạn kiệt của anh có phải là giá mà vũ trụ tính phí cho sự thức tỉnh của He Simu? Liệu có thể một người có được điều gì đó đẹp đẽ mà không có người khác mất đi điều gì đó thiết yếu không? Hệ thống trao đổi ước nguyện nói không — mỗi món quà đều có một cái giá. Duan Xu chấp nhận điều này. Anh không nổi giận vì sự bất công; anh tính toán cái giá và quyết định rằng niềm vui của He Simu xứng đáng với những năm tháng của anh. Đó không phải là lãng mạn. Đó là 因果报应 được hiểu và chấp nhận.

Sử dụng: Khi hành động quay trở lại như những hậu quả — tích cực hoặc tiêu cực. Cũng khi suy ngẫm về việc liệu niềm vui có luôn đi kèm với một cái giá hay không.


9. 玉汝于成 (yù rǔ yú chéng) — "Ngọc được hoàn thiện qua công việc cẩn thận"

Ý nghĩa: Khó khăn và sự tinh luyện là điều làm cho một người thực sự phi thường.

Ngọc thô thì không có gì đặc biệt — chỉ là một viên đá khác được kéo từ lòng đất. Cần có sự cắt gọt, mài dũa và đánh bóng kiên nhẫn của một nghệ nhân bậc thầy để tiết lộ những gì luôn ở bên trong. Vẻ đẹp không được thêm vào; nó được khám phá qua áp lực.

He Simu đã được tinh luyện qua 400 năm cô đơn, mất mát và sự thiếu thốn cảm giác. Một sinh vật kém hơn có thể đã trở nên tàn nhẫn — cô cai trị cõi ma, nắm giữ sức mạnh đáng sợ và có mọi lý do để lấy những gì cô muốn bằng vũ lực. Thay vào đó, cô đã chọn sự kiềm chế. Cô không cướp linh hồn; cô trao đổi công bằng. Cô không gây ra hỗn loạn cho thế giới sống; cô duy trì trật tự. Bốn thế kỷ khó khăn không làm cô gục ngã — chúng đã mài dũa cô thành một điều gì đó phi thường. Nữ Vương Ma chọn lòng tốt khi sự tàn nhẫn sẽ dễ dàng hơn là 玉汝于成 ở dạng sâu sắc nhất: không phải sự hoàn hảo qua sự thoải mái, mà là sự hoàn hảo qua sự kiên trì.

Sử dụng: Khi tính cách của ai đó đã được hình thành và củng cố bởi những trải nghiệm khó khăn — đặc biệt khi họ có mọi lý do để trở nên cay đắng mà không làm vậy.


10. 饮水思源 (yǐn shuǐ sī yuán) — "Khi uống nước, nhớ nguồn"

Ý nghĩa: Đừng bao giờ quên nơi bạn đến từ đâu hoặc những người đã làm cho cuộc sống hiện tại của bạn trở nên khả thi.

He Simu duy trì 22 ngôi mộ. Cô có thể quên tên — bốn thế kỷ ký ức sẽ làm phai mờ ngay cả những ấn tượng sâu sắc nhất — nhưng cô không bao giờ quên những người đó. Cô chăm sóc các ngôi mộ. Cô nhớ rằng mỗi ngôi mộ đại diện cho một con người đã chia sẻ điều gì đó không thể thay thế với cô, ngay cả khi các chi tiết cụ thể đã mờ nhạt đến mức không thể nhận ra. Đây là 饮水思源 được thực hành qua các thế kỷ: không phải như một nỗi hoài niệm dễ chịu, mà như một kỷ luật — một sự từ chối để cho những người đã chết trở thành không gì chỉ vì họ đã chết.

Phiên bản của Duan Xu thì khác nhưng cũng mạnh mẽ không kém. Động lực duy nhất của anh — để phục hồi các tỉnh phía bắc đã mất của Vương Quốc Đại Lương — xuất phát từ việc nhớ nơi dân tộc của anh đến từ đâu. Anh đã tự tái tạo mình từ một học giả văn học thành một tướng quân không phải vì vinh quang cá nhân mà vì ai đó phải nhớ những gì đã bị lấy đi và chiến đấu để lấy lại. Anh uống nước từ vị trí hiện tại của mình và không bao giờ ngừng nghĩ về nguồn gốc.

Sử dụng: Khi ai đó thể hiện lòng biết ơn đối với nguồn gốc của họ, tôn vinh những người đã giúp họ, hoặc từ chối quên gốc rễ của họ ngay cả sau khi đạt được thành công.


Để tìm hiểu thêm về truyền thống tình yêu ma đằng sau bộ phim này, hãy đọc Truyền Thống Tình Yêu Ma Đằng Sau 逐玉: Từ 聊斋 đến Dilraba. Để hiểu ý nghĩa biểu tượng đa tầng của tiêu đề, xem Tại Sao 白日提灯 Là Tiêu Đề Hoàn Hảo Cho 逐玉. Và để có một nghiên cứu nhân vật qua các thành ngữ, xem He Simu và Duan Xu Qua Các Thành Ngữ Trung Quốc.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống