Triết Lý Sống

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Lão Hóa & Trưởng Thành

Những thành ngữ tiếng Trung thể hiện sự tôn trọng về sự lão hóa, trí tuệ của người cao tuổi và hành trình qua cuộc đời.

Văn hóa Trung Quốc vô cùng tôn trọng người cao tuổi và coi trọng sự khôn ngoan đến từ tuổi tác. Những thành ngữ này tôn vinh hành trình lão hóa, từ việc duy trì sức sống đến phẩm giá của kinh nghiệm.

1

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
2

老马识途

lǎo mǎ shí tú

Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách

Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...

Ví dụ

Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn

经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路

Tìm hiểu thêm →
3

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
4

鹤发童颜

hè fà tóng yán

Trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Tóc cần cẩu, khuôn mặt trẻ em

Thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi này dùng để miêu tả người có mái tóc bạc trắng (hạc phát) như chim hạc nhưng vẫn giữ được dung mạo trẻ trung như trẻ thơ (đồng nhan), thể hiện lý tưởng về sự lão hóa một cách thanh thoát. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường, miêu tả cá...

Ví dụ

Giáo sư 90 tuổi duy trì năng lượng trẻ trung mặc dù mái tóc trắng của mình

这位90岁的教授尽管白发苍苍,却依然保持着年轻的活力

Tìm hiểu thêm →
5

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
6

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
7

白头偕老

bái tóu xié lǎo

Grow old together; lifelong partnership

Nghĩa đen: White heads together in old age

This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...

Ví dụ

They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.

他们祝愿新婚夫妇白头偕老。

Tìm hiểu thêm →
8

日积月累

rì jī yuè lěi

Tích lũy dần dần

Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập

Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...

Ví dụ

Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm

她的语言能力通过多年的日常练习得到提高

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store