8 Thành Ngữ Hài Hước Tiếng Trung Với Nghĩa Đen Vô Cùng Buồn Cười
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung thú vị có nghĩa đen dịch ra vô cùng hài hước hoặc ngớ ngẩn.
Thành ngữ tiếng Trung thường có nghĩa đen vô cùng ngớ ngẩn, khiến chúng trở nên dễ nhớ và thú vị để học. Những cách diễn đạt này nghe có vẻ kỳ quặc khi dịch từng chữ một, nhưng lại mang những trí tuệ thực tế mà người Trung Quốc sử dụng hàng ngày.
一模一样
yī mú yī yàngGiống hệt nhau
Nghĩa đen: Một khuôn xuất hiện
Bắt nguồn từ các phường hội thợ thủ công thời nhà Minh, thành ngữ này có nghĩa đen là một (一) khuôn (模) một (一) kiểu (样). Nó bắt nguồn từ nghệ thuật đúc đồng cổ đại, nơi các nghệ nhân bậc thầy sử dụng những chiếc khuôn chính xác để tạo ra những tác phẩm giống hệt nhau. Sự lặp lại của chữ '一' (một) n...
Ví dụ
Người sinh đôi ăn mặc tương tự đến nỗi giáo viên của họ không thể nói với họ
这对双胞胎穿着如此相似,以至于老师无法分辨他们
好逸恶劳
hào yì wù láoYêu dễ dàng, công việc ghét
Nghĩa đen: Yêu thích công việc ghét
Thành ngữ này mô tả khuynh hướng tự nhiên của con người là chuộng nhàn (好逸) và ghét lao động (恶劳). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản triết học thời Tiên Tần, Mạnh Tử đã dùng nó để cảnh báo về xu hướng bản năng nhưng tai hại là chuộng sự an nhàn hơn là nỗ lực. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Năng suất của nhóm chịu đựng các thành viên tránh các nhiệm vụ thách thức
团队中有人喜欢偷懒避难,影响了工作效率
近水楼台
jìn shuǐ lóu táiLợi thế từ các kết nối gần
Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước
Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...
Ví dụ
Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn
住在城市给了她更多的职业机会
海纳百川
hǎi nà bǎi chuānChấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông
Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...
Ví dụ
Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng
公司欢迎不同的观点和想法
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móuChuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa
Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...
Ví dụ
Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ
她每月存钱以备不时之需
莫名其妙
mò míng qí miàoKhông có ý nghĩa
Nghĩa đen: Không thể đặt tên cho sự ngạc nhiên của nó
Bắt nguồn từ các văn bản Đạo giáo mô tả những điều huyền bí không thể giải thích, cụm từ này diễn tả cảm giác khi đối mặt với điều gì đó mà sự kỳ diệu (妙) của nó không (莫) thể gọi tên (名) được. Trong thời kỳ Lục triều, nó thường được sử dụng trong thơ ca và các tác phẩm triết học để mô tả những trải...
Ví dụ
Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn
老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生
爱屋及乌
ài wū jí wūTình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối
Nghĩa đen: Nhà tình yêu và con quạ của nó
Thành ngữ này miêu tả tình yêu (爱) dành cho một ngôi nhà (屋) lan tỏa (及) đến cả con quạ (乌) đậu trên mái nhà. Có từ thời Chiến Quốc, nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về việc tình cảm tự nhiên lan rộng đến những thứ liên quan. Con quạ, vốn được coi là loài chim tầm thường, trở nên đáng quý ...
Ví dụ
Cô ấy yêu bạn của mình đến nỗi cô ấy thậm chí còn ấp ủ những thói quen kỳ dị của bạn mình
她如此喜欢她的朋友,连朋友的怪癖也觉得可爱
守口如瓶
shǒu kǒu rú píngGiữ bí mật tốt
Nghĩa đen: Bảo vệ miệng như chai
Ví miệng như bình (瓶) niêm phong, thành ngữ này ra đời từ thời nhà Đường khi những âm mưu triều đình khiến sự thận trọng trở nên thiết yếu để sống còn. Hình ảnh cái bình (瓶) ẩn dụ này được lấy cảm hứng từ những vật chứa quý giá được niêm phong dùng để đựng chất lỏng quý, sẽ mất giá trị nếu bị mở ra ...
Ví dụ
Cố vấn đáng tin cậy không bao giờ rò rỉ thông tin nhạy cảm
值得信赖的顾问从不泄露敏感信息
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store