8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Lười Biếng & Trì Hoãn
Những thành ngữ tiếng Trung đầy màu sắc về sự lười biếng, trì hoãn và những gì xảy ra khi bạn không...
Văn hóa Trung Quốc coi trọng sự siêng năng, vì vậy các thành ngữ của nó có rất nhiều điều để nói về sự lười biếng và trì hoãn. Những cách diễn đạt đầy màu sắc này cảnh báo về hậu quả của việc không nỗ lực.
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móuChuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa
Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...
Ví dụ
Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ
她每月存钱以备不时之需
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhúCó kế hoạch rõ ràng trước
Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim
Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...
Ví dụ
Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên
建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
日积月累
rì jī yuè lěiTích lũy dần dần
Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập
Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...
Ví dụ
Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm
她的语言能力通过多年的日常练习得到提高
聚沙成塔
jù shā chéng tǎNhững điều nhỏ xây dựng thành tích
Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp
Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...
Ví dụ
Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ
该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大
对牛弹琴
duì niú tán qínTrình bày sai đối tượng
Nghĩa đen: Chơi Zither để bò
Thành ngữ châm biếm này miêu tả hành động gảy (弹) đàn cầm (琴) cho (对) một con bò (牛) nghe, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Sử sách ghi lại câu chuyện về nhạc sĩ Công Minh Nghi, người đã cố gắng biểu diễn những giai điệu cao siêu cho một con bò nhưng con vật vẫn tiếp tục gặm cỏ, hoàn toàn thờ ơ trướ...
Ví dụ
Lý thuyết nâng cao của giáo sư hoàn toàn làm bối rối các học sinh tiểu học
教授的高级理论让小学生完全困惑不解
狡兔三窟
jiǎo tù sān kūLuôn có kế hoạch sao lưu
Nghĩa đen: Thỏ thông minh có ba hang
Thành ngữ chiến lược này mô tả cách một con thỏ khôn (狡) giữ ba (三) hang (窟), bắt nguồn từ văn bản thời Chiến Quốc là "Chiến Quốc Sách". Nó thuật lại lời khuyên của chính khách Phạm Lãi rằng người ta không bao giờ nên chỉ dựa vào một nơi trú ẩn hay một chiến lược duy nhất. Con số ba này tượng trưng ...
Ví dụ
Doanh nhân có kinh nghiệm duy trì nhiều kế hoạch sao lưu cho mọi liên doanh
这位经验丰富的商人为每个投资项目都准备了多个备用方案
庖丁解牛
páo dīng jiě niúKỹ năng dễ dàng thông qua thực hành hoàn hảo
Nghĩa đen: Đầu bếp ding Butchers Ox
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng của Trang Tử vào thế kỷ thứ 4 TCN, kể về người đầu bếp Bào Đinh (庖丁) mổ bò (giải ngưu) một cách điêu luyện. Câu chuyện kể rằng Bào Đinh đã giải thích với vị chúa công của mình rằng hàng thập kỷ luyện tập đã giúp ông vượt qua sự hướng dẫn đơn t...
Ví dụ
Sau ba mươi năm hành nghề, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện các hoạt động phức tạp với độ chính xác dễ dàng
经过三十年的实践,这位外科医生以毫不费力的精确度进行复杂手术
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store