8 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Với Con Trâu (牛)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh con trâu (牛), tượng trưng cho sự chăm chỉ, sức mạnh và quyết tâm.
Con trâu (牛, niú) tượng trưng cho sự chăm chỉ, sức mạnh và quyết tâm trong văn hóa Trung Quốc. Các thành ngữ về trâu ca ngợi sự siêng năng và tiến bộ ổn định.
汗牛充栋
hàn niú chōng dòngLượng kiến thức khổng lồ
Nghĩa đen: Mồ hôi ox nhà
Thành ngữ đời Đường này ban đầu miêu tả số lượng sách đồ sộ đến mức làm bò đổ mồ hôi (汗牛) khi chuyên chở và lấp đầy (充) các tòa nhà (栋), ra đời từ những miêu tả về thư viện hoàng gia và bộ sưu tập cá nhân. Hình ảnh ẩn dụ về những con bò đổ mồ hôi gồng mình dưới gánh nặng sách vở và những tòa nhà chấ...
Ví dụ
Các ấn phẩm nghiên cứu của giáo sư đã lấp đầy toàn bộ các kệ thư viện
教授的研究著作充满了整个图书馆的书架
目无全牛
mù wú quán niúĐạt được sự làm chủ bản năng
Nghĩa đen: Mắt không thấy toàn bộ con bò
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện nổi tiếng về người đồ tể Đinh trong sách Trang Tử, mà đôi mắt (目) của ông không còn thấy (无) cả con (全) bò (牛) nguyên vẹn nữa, mà chỉ thấy những khe hở giữa các khớp xương của nó. Sau nhiều năm luyện tập, con dao của ông lướt đi nhẹ nhàng qua những khe hở này, k...
Ví dụ
Sau nhiều thập kỷ luyện tập, đầu bếp có thể tạo ra những kiệt tác mà không cần công thức nấu ăn
经过几十年的练习,这位厨师可以不用食谱创作出杰作
对牛弹琴
duì niú tán qínTrình bày sai đối tượng
Nghĩa đen: Chơi Zither để bò
Thành ngữ châm biếm này miêu tả hành động gảy (弹) đàn cầm (琴) cho (对) một con bò (牛) nghe, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Sử sách ghi lại câu chuyện về nhạc sĩ Công Minh Nghi, người đã cố gắng biểu diễn những giai điệu cao siêu cho một con bò nhưng con vật vẫn tiếp tục gặm cỏ, hoàn toàn thờ ơ trướ...
Ví dụ
Lý thuyết nâng cao của giáo sư hoàn toàn làm bối rối các học sinh tiểu học
教授的高级理论让小学生完全困惑不解
庖丁解牛
páo dīng jiě niúKỹ năng dễ dàng thông qua thực hành hoàn hảo
Nghĩa đen: Đầu bếp ding Butchers Ox
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng của Trang Tử vào thế kỷ thứ 4 TCN, kể về người đầu bếp Bào Đinh (庖丁) mổ bò (giải ngưu) một cách điêu luyện. Câu chuyện kể rằng Bào Đinh đã giải thích với vị chúa công của mình rằng hàng thập kỷ luyện tập đã giúp ông vượt qua sự hướng dẫn đơn t...
Ví dụ
Sau ba mươi năm hành nghề, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện các hoạt động phức tạp với độ chính xác dễ dàng
经过三十年的实践,这位外科医生以毫不费力的精确度进行复杂手术
九牛一毛
jiǔ niú yī máoA drop in the bucket; negligible amount
Nghĩa đen: One hair from nine oxen
This idiom comes from a letter written by the great Han Dynasty historian Sima Qian (司马迁) to his friend Ren An. After being castrated as punishment for defending a disgraced general, Sima Qian wrote that his death would be as insignificant as losing one hair from nine oxen - utterly negligible in th...
Ví dụ
Losing that small investment was just one hair from nine oxen compared to his total wealth.
损失那点小投资对他的总财富来说不过是九牛一毛。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store