言而有信
言而有信 (yán ér yǒu xìn) theo nghĩa đen có nghĩa là “words with trustworthiness”và thể hiện “to be true to one's word”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến relationships and character.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yan er you xin, yan er you xin,言而有信 Nghĩa, 言而有信 bằng tiếng Việt
Phát âm: yán ér yǒu xìn Nghĩa đen: Words with trustworthiness
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom comes from 'The Analects of Confucius' (论语), where the sage emphasized that a person's words (言) must be accompanied by trustworthiness (信). In Confucian ethics, keeping one's word was considered a fundamental virtue essential for social harmony. The phrase encapsulates the idea that promises should be honored and speech should be reliable. It remains a core value in Chinese business and personal relationships, where verbal commitments carry significant moral weight.
Khi nào sử dụng
Tình huống: A leader must always keep their promises to maintain credibility.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về relationships & character
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 言而有信 trong tiếng Việt là gì?
言而有信 (yán ér yǒu xìn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Words with trustworthiness”và được sử dụng để thể hiện “To be true to one's word”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềRelationships & Character danh mục..
Khi nào thì 言而有信 được sử dụng?
Tình huống: A leader must always keep their promises to maintain credibility.
Pinyin của 言而有信?
Phát âm pinyin cho 言而有信 là “yán ér yǒu xìn”.