Quay lại tất cả thành ngữ

言而有信

yán ér yǒu xìn
24 tháng 1, 2026

言而有信 (yán ér yǒu xìn) theo nghĩa đen có nghĩa làwords with trustworthinessvà thể hiệnto be true to one's word”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến relationships and character.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: yan er you xin, yan er you xin,言而有信 Nghĩa, 言而有信 bằng tiếng Việt

Phát âm: yán ér yǒu xìn Nghĩa đen: Words with trustworthiness

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom comes from 'The Analects of Confucius' (论语), where the sage emphasized that a person's words (言) must be accompanied by trustworthiness (信). In Confucian ethics, keeping one's word was considered a fundamental virtue essential for social harmony. The phrase encapsulates the idea that promises should be honored and speech should be reliable. It remains a core value in Chinese business and personal relationships, where verbal commitments carry significant moral weight.

Khi nào sử dụng

Tình huống: A leader must always keep their promises to maintain credibility.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về relationships & character

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 言而有信 trong tiếng Việt là gì?

言而有信 (yán ér yǒu xìn) theo nghĩa đen có nghĩa làWords with trustworthinessvà được sử dụng để thể hiệnTo be true to one's word”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềRelationships & Character danh mục..

Khi nào thì 言而有信 được sử dụng?

Tình huống: A leader must always keep their promises to maintain credibility.

Pinyin của 言而有信?

Phát âm pinyin cho 言而有信 yán ér yǒu xìn”.