脚踏实地
脚踏实地 (jiǎo tà shí dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “feet stepping on solid ground”và thể hiện “being practical and down-to-earth”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến success and perseverance.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: jiao ta shi di, jiao ta shi di,脚踏实地 Nghĩa, 脚踏实地 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiǎo tà shí dì Nghĩa đen: Feet stepping on solid ground
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom originated during the Song Dynasty in biographical accounts praising scholars who pursued knowledge through steady, practical effort rather than seeking shortcuts. The image of feet (脚) firmly stepping (踏) on solid (实) ground (地) contrasts with those who have their heads in the clouds. The phrase embodies the Confucian value of earnest effort and realistic approach to achievement. It remains particularly popular in educational and professional contexts, encouraging steady work over flashy but insubstantial approaches.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Success comes from practical, grounded efforts rather than empty dreams.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về success & perseverance
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 脚踏实地 trong tiếng Việt là gì?
脚踏实地 (jiǎo tà shí dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Feet stepping on solid ground”và được sử dụng để thể hiện “Being practical and down-to-earth”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềSuccess & Perseverance danh mục..
Khi nào thì 脚踏实地 được sử dụng?
Tình huống: Success comes from practical, grounded efforts rather than empty dreams.
Pinyin của 脚踏实地?
Phát âm pinyin cho 脚踏实地 là “jiǎo tà shí dì”.