名副其实
名副其实 (míng fù qí shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “name matches reality”và thể hiện “living up to one's name or reputation”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến relationships and character.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ming fu qi shi, ming fu qi shi,名副其实 Nghĩa, 名副其实 bằng tiếng Việt
Phát âm: míng fù qí shí Nghĩa đen: Name matches reality
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom originates from the Han Dynasty text 'Hou Han Shu' (后汉书), where it described officials whose abilities matched their titles. The phrase combines 'name' (名) with 'matching' (副) its 'reality' (实). In ancient China, there was great emphasis on the correspondence between titles and actual merit, as misaligned names and realities were seen as a source of social disorder. Confucius himself emphasized 'rectification of names' (正名). Modern usage applies to anything that lives up to its reputation, from products to people to places.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The restaurant truly lives up to its reputation as the best in town.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về relationships & character
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 名副其实 trong tiếng Việt là gì?
名副其实 (míng fù qí shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Name matches reality”và được sử dụng để thể hiện “Living up to one's name or reputation”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềRelationships & Character danh mục..
Khi nào thì 名副其实 được sử dụng?
Tình huống: The restaurant truly lives up to its reputation as the best in town.
Pinyin của 名副其实?
Phát âm pinyin cho 名副其实 là “míng fù qí shí”.