长话短说(長話短說)
长话短说 (cháng huà duǎn shuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “câu chuyện dài kể ngắn gọn”và thể hiện “làm cho một câu chuyện dài ngắn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ and tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: chang hua duan shuo, chang hua duan shuo,长话短说 Nghĩa, 长话短说 bằng tiếng Việt
Phát âm: cháng huà duǎn shuō Nghĩa đen: Câu chuyện dài kể ngắn gọn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Hý kịch thời nhà Nguyên đã giới thiệu kỹ thuật kể chuyện này: kể những câu chuyện dài (长话) một cách ngắn gọn (短说). Các đạo diễn sân khấu đã sử dụng kỹ thuật này để giúp diễn viên tóm tắt các cốt truyện phức tạp thành những phần mở đầu hiệu quả. Việc được áp dụng trong giao tiếp thời nhà Minh đã biến nó thành một tín hiệu bằng lời, chuẩn bị cho người nghe một bản kể cô đọng. Việc thừa nhận rõ ràng sự cô đọng tạo ra một "hợp đồng" rõ ràng với người nghe về việc ưu tiên hiệu quả hơn là chi tiết.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Thay vì giải thích tất cả các chi tiết, người thuyết trình đã tóm tắt những phát hiện chính
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
害群之马
hài qún zhī mǎ
Cá nhân có hành vi gây hại cho toàn bộ nhóm
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
各抒己见
gè shū jǐ jiàn
Mọi người tự do bày tỏ ý kiến của riêng mình
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 长话短说 trong tiếng Việt là gì?
长话短说 (cháng huà duǎn shuō) theo nghĩa đen có nghĩa là “Câu chuyện dài kể ngắn gọn”và được sử dụng để thể hiện “Làm cho một câu chuyện dài ngắn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 长话短说 được sử dụng?
Tình huống: Thay vì giải thích tất cả các chi tiết, người thuyết trình đã tóm tắt những phát hiện chính
Pinyin của 长话短说?
Phát âm pinyin cho 长话短说 là “cháng huà duǎn shuō”.