Quay lại tất cả thành ngữ

急功近利

jí gōng jìn lì
16 tháng 1, 2026

急功近利 (jí gōng jìn lì) theo nghĩa đen có nghĩa làthành tích vội vàng gần lợi nhuậnvà thể hiệntìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ and tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: ji gong jin li, ji gong jin li,急功近利 Nghĩa, 急功近利 bằng tiếng Việt

Phát âm: jí gōng jìn lì Nghĩa đen: Thành tích vội vàng gần lợi nhuận

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Các nhà phê bình triều Đường lần đầu tiên dùng cụm từ này để lên án các quan chức ham công vội vàng (急功) vì cái lợi trước mắt (近利). Các nhà Tân Nho giáo thời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó thành một lời cảnh báo rộng hơn về mối nguy hiểm của việc ưu tiên tốc độ hơn sự phát triển bền vững. Hình ảnh ẩn dụ về cái lợi 'gần' (近) đã lột tả chính xác sự thiển cận của việc hy sinh giá trị lâu dài để đạt được lợi ích nhanh chóng. Đạo đức kinh doanh hiện đại vẫn đang phải đối mặt với những mâu thuẫn tương tự này.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Dự án phát triển vội vàng ưu tiên lợi nhuận nhanh hơn chất lượng và tính bền vững


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 急功近利 trong tiếng Việt là gì?

急功近利 (jí gōng jìn lì) theo nghĩa đen có nghĩa làThành tích vội vàng gần lợi nhuậnvà được sử dụng để thể hiệnTìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..

Khi nào thì 急功近利 được sử dụng?

Tình huống: Dự án phát triển vội vàng ưu tiên lợi nhuận nhanh hơn chất lượng và tính bền vững

Pinyin của 急功近利?

Phát âm pinyin cho 急功近利 jí gōng jìn lì”.