急功近利
急功近利 (jí gōng jìn lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “thành tích vội vàng gần lợi nhuận”và thể hiện “tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ and tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ji gong jin li, ji gong jin li,急功近利 Nghĩa, 急功近利 bằng tiếng Việt
Phát âm: jí gōng jìn lì Nghĩa đen: Thành tích vội vàng gần lợi nhuận
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Các nhà phê bình triều Đường lần đầu tiên dùng cụm từ này để lên án các quan chức ham công vội vàng (急功) vì cái lợi trước mắt (近利). Các nhà Tân Nho giáo thời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó thành một lời cảnh báo rộng hơn về mối nguy hiểm của việc ưu tiên tốc độ hơn sự phát triển bền vững. Hình ảnh ẩn dụ về cái lợi 'gần' (近) đã lột tả chính xác sự thiển cận của việc hy sinh giá trị lâu dài để đạt được lợi ích nhanh chóng. Đạo đức kinh doanh hiện đại vẫn đang phải đối mặt với những mâu thuẫn tương tự này.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Dự án phát triển vội vàng ưu tiên lợi nhuận nhanh hơn chất lượng và tính bền vững
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 急功近利 trong tiếng Việt là gì?
急功近利 (jí gōng jìn lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thành tích vội vàng gần lợi nhuận”và được sử dụng để thể hiện “Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 急功近利 được sử dụng?
Tình huống: Dự án phát triển vội vàng ưu tiên lợi nhuận nhanh hơn chất lượng và tính bền vững
Pinyin của 急功近利?
Phát âm pinyin cho 急功近利 là “jí gōng jìn lì”.